LA CO TRADE SERVICES CORP ORATION
越南出口商 · 出口 3 笔 · 主营 竹编篮筐
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ La Co
0
进口笔数
3
出口笔数
$0
进口金额
$14.9K
出口金额
—
最近进口
2023-04-28
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0307287200 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9SHBUX4 |
| 成立日期 | 2009-02-21 |
| 联系地址 | 414 Lũy Bán Bích, Phường Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ LA CO |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 414 Lũy Bán Bích, Phường Tân Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84934579777 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 460211 | 竹编篮筐 |
| 460212 | 藤编篮筐 |
| 830629 | 贱金属装饰品 |
| 940490 | 其他寝具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 3 | $14.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LACO BAMBOO AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | 3 | $14.9K | 竹编篮筐、藤编篮筐 |
近期贸易明细
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-04-28 | 贱金属装饰品 | LACO BAMBOO AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | $184 |
| 2023-04-28 | 贱金属装饰品 | LACO BAMBOO AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | $77 |
| 2023-04-28 | 贱金属装饰品 | LACO BAMBOO AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | $77 |
| 2023-04-28 | 贱金属装饰品 | LACO BAMBOO AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | $12 |
| 2023-04-28 | 贱金属装饰品 | LACO BAMBOO AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | $98 |
| 2023-04-28 | 贱金属装饰品 | LACO BAMBOO AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | $9 |
| 2023-04-27 | 竹编篮筐 | LACO BAMBOO AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | $364 |
| 2023-04-27 | 竹编篮筐 | LACO BAMBOO AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | $83 |
| 2023-04-27 | 藤编篮筐 | LACO BAMBOO AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | $288 |
| 2023-04-27 | 藤编篮筐 | LACO BAMBOO AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | $42 |