IB VN Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 92 笔 · 主营 其他橡胶轮胎
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH IB VN
11
进口笔数
92
出口笔数
$87.8K
进口金额
$309.5K
出口金额
2025-04-21
最近进口
2026-04-08
最近出口
3
供应商数
17
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315238856 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7BFAGKM |
| 成立日期 | 2018-08-23 |
| 联系地址 | Số 26/6 đường 151, Ấp 6B, Xã Bình Mỹ, Huyện Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH IB VN |
| 企业英文名称 | IB VN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 26/6 đường 151, Ấp 23, Xã Bình Mỹ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | +84937679037 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842710 | 电动叉车 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 850720 | 铅酸蓄电池 |
| 392630 | 塑料配件 |
| 843120 | 机械零件 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401290 | 其他橡胶轮胎 |
| 850720 | 铅酸蓄电池 |
| 850710 | 铅酸启动电池 |
| 842710 | 电动叉车 |
| 843120 | 机械零件 |
| 871690 | 非机动车零件 |
| 842790 | 非自走式叉车 |
| 830220 | 贱金属脚轮 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 400922 | 金属增强橡胶管 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $30.6K |
| 日本 | 3 | $27.0K |
| 意大利 | 3 | $23.4K |
| 泰国 | 1 | $3.9K |
| 比利时 | 2 | $1.5K |
| 中国 | 3 | $1.3K |
| 立陶宛 | 1 | $38 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 92 | $309.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| August Toepfer Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $54.9K | 去壳腰果、其他谷物残渣 |
| TVH Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $26.3K | 机械零件、其他电气开关 |
| Uchiyama Vietnam Inc. | 越南 | 2 | $6.6K | 非泡沫橡胶密封件、轴承零件 |
下游采购商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Uchiyama Vietnam Inc. | 越南 | 15 | $75.9K | 非螺纹垫圈、其他钢铁制品 |
| August Toepfer Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $69.8K | 去壳腰果、瓦楞纸箱 |
| LIXIL Global MFG Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 11 | $38.8K | 瓦楞纸箱、其他纸及纸板 |
| Lixil Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 10 | $33.7K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Mabuchi Motor Vietnam Ltd. | 越南 | 6 | $14.2K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Mabuchi Motor Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $14.2K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Baiksan Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $12.2K | 重型无纺布、聚氨酯 |
| GO-PAK Vietnam Ltd. | 越南 | 4 | $11.6K | 非瓦楞折叠盒、纸质办公储物用品 |
| Tessellation Binh Duong Co., Ltd. | 越南 | 11 | $10.2K | 合成纤维缝纫线、合成纤维缝纫线 |
| Esquel Garment Manufacturing (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 10 | $9.3K | 染色棉针织布、非玻璃化转印纸 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-21 | 电动叉车 | UCHIYAMA VIETNAM INC | 日本 | $3.3K |
| 2025-04-09 | 电动叉车 | UCHIYAMA VIETNAM INC | 越南 | $3.3K |
| 2024-12-26 | 塑料配件 | TVH SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $36 |
| 2024-12-26 | 塑料配件 | TVH SINGAPORE PTE LTD | 比利时 | $14 |
| 2024-12-26 | 塑料配件 | TVH SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $6 |
| 2024-12-26 | 静止变流器 | TVH SINGAPORE PTE LTD | 意大利 | $3.0K |
| 2024-12-26 | 静止变流器 | TVH SINGAPORE PTE LTD | 意大利 | $5.4K |
| 2024-12-26 | 塑料配件 | TVH SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $6 |
| 2024-12-26 | 塑料配件 | TVH SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $6 |
| 2024-12-26 | 塑料配件 | TVH SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $35 |
出口(共 92)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-08 | 非自走式叉车 | CONG TY TNHH UCHIYAMA VIET NAM (MST: 3700337163) | 越南 | $241 |
| 2026-04-07 | 非自走式叉车 | UCHIYAMA VIETNAM INC | 越南 | $241 |
| 2026-04-07 | 非自走式叉车 | UCHIYAMA VIETNAM INC | 越南 | $241 |
| 2026-02-28 | 铅酸蓄电池 | UCHIYAMA VIETNAM INC | 越南 | $2.8K |
| 2026-02-27 | 铅酸蓄电池 | CONG TY TNHH UCHIYAMA VIET NAM (MST: 3700337163) | 越南 | $2.8K |
| 2026-01-20 | 铅酸启动电池 | MABUCHI MOTOR VIETNAM LTD | 越南 | $2.8K |
| 2026-01-19 | 铅酸启动电池 | CONG TY TNHH MABUCHI MOTOR VIET NAM | 越南 | $2.8K |
| 2025-12-22 | 其他橡胶轮胎 | LIXIL GLOBAL MFG VIETNAM CO LTD | 越南 | $429 |
| 2025-12-22 | 其他橡胶轮胎 | CONG TY TNHH SAN XUAT TOAN CAU LIXIL VIETNAM | 越南 | $668 |
| 2025-12-22 | 其他橡胶轮胎 | LIXIL GLOBAL MFG VIETNAM CO LTD | 越南 | $674 |