Hoang Bao Trading and Production Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 91 笔 · 主营 去壳腰果
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Sản Xuất Thương Mại Hoàng Bảo
0
进口笔数
91
出口笔数
$0
进口金额
$9.36M
出口金额
—
最近进口
2025-12-06
最近出口
0
供应商数
18
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3801053827 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXYQ5SM1 |
| 成立日期 | 2013-07-23 |
| 联系地址 | Tổ 3, Khu phố 5, Phường Long Thuỷ, Thị xã Phước Long, Tỉnh Bình Phước, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI HOÀNG BẢO |
| 企业英文名称 | HOANG BAO TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ 3, Khu phố 5, Phường Phước Long, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 4690 - Bán buôn tổng hợp 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84919345223 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080132 | 去壳腰果 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 阿联酋 | 56 | $6.68M |
| 伊拉克 | 9 | $1.01M |
| 沙特阿拉伯 | 15 | $639.6K |
| 土耳其 | 2 | $274.8K |
| 加拿大 | 3 | $263.1K |
| 美国 | 2 | $176.7K |
| 越南 | 2 | $150.8K |
| 阿尔及利亚 | 1 | $110.8K |
| 卡塔尔 | 1 | $65.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ankit General Trading LLC | 阿联酋 | 42 | $4.25M | 去壳腰果、坚果及种子 |
| Jameel International Foodstuff Trading LLC | 阿联酋 | 5 | $1.66M | 去壳腰果、整粒胡椒 |
| Al Jameel International Trading Co., Ltd. | 沙特阿拉伯 | 15 | $639.6K | 去壳腰果、整粒胡椒 |
| Al Jameel International Food Industry Co., Ltd. | 阿联酋 | 5 | $447.0K | 未磨肉桂、整粒胡椒 |
| KHALS Co. Nakliyat Gida Ticaret Ltd. Sti. | 伊拉克 | 4 | $425.1K | 去壳腰果 |
| KHALS Co. Nak Gida ve Tic. Ltd. Sti. | 伊拉克 | 3 | $386.3K | 去壳腰果 |
| EC Agrotrade DMCC | 阿联酋 | 4 | $346.4K | 去壳腰果、带壳腰果 |
| Ankit General Trading LLC | 加拿大 | 2 | $201.9K | 去壳腰果 |
| Ankit General Trading LLC | 伊拉克 | 2 | $195.0K | 去壳腰果 |
| Turkey Cashew Gida Kuruyemis Ith. Ihr. San. ve Tic. Ltd. Sti | 土耳其 | 1 | $162.3K | 去壳腰果 |
近期贸易明细
出口(共 91)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-06 | 去壳腰果 | DUBAGRO L L C FZ | 越南 | $108.9K |
| 2024-10-29 | 去壳腰果 | ANKIT GENERAL TRADING LLC | 卡塔尔 | $38.5K |
| 2024-10-29 | 去壳腰果 | ANKIT GENERAL TRADING LLC | 卡塔尔 | $27.0K |
| 2024-10-24 | 去壳腰果 | ANKIT GENERAL TRADING LLC | 阿联酋 | $39.8K |
| 2024-10-17 | 去壳腰果 | ANKIT GENERAL TRADING LLC | 阿联酋 | $39.8K |
| 2024-10-11 | 去壳腰果 | ANKIT GENERAL TRADING LLC | 伊拉克 | $115.0K |
| 2024-10-07 | 去壳腰果 | NUTSIMEX LTD | 加拿大 | $12.2K |
| 2024-10-07 | 去壳腰果 | NUTSIMEX LTD | 加拿大 | $27.9K |
| 2024-10-07 | 去壳腰果 | NUTSIMEX LTD | 加拿大 | $21.1K |
| 2024-10-02 | 去壳腰果 | ANKIT GENERAL TRADING LLC | 阿联酋 | $27.0K |