Phuc Hau BP Production Trading Service Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 179 笔 · 主营 混合橡胶
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN SảN XUấT THươNG MạI DịCH Vụ PHúC HậU BP
0
进口笔数
179
出口笔数
$0
进口金额
$50.74M
出口金额
—
最近进口
2024-08-29
最近出口
0
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3801179298 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTJHU7BK |
| 成立日期 | 2018-07-03 |
| 联系地址 | Ấp Hiệp Hoàn, Xã Lộc Hiệp, Huyện Lộc Ninh, Tỉnh Bình Phước, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ PHÚC HẬU BP |
| 企业英文名称 | PHUC HAU BP PRODUCTION TRADE SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Ấp Hiệp Hoàn, Xã Lộc Quang, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1072 - Sản xuất đường 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6492 - Hoạt động cấp tín dụng khác 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 电话 | +84967393919 |
| 邮箱 | ctyphuchaulnbp@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 400280 | 混合橡胶 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 179 | $50.74M |
贸易伙伴
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| X & L International Co., Ltd. | 中国 | 65 | $17.53M | 混合橡胶、天然橡胶片 |
| Newfortune International Holding Co., Ltd. | 中国 | 59 | $15.97M | 混合橡胶、天然橡胶乳 |
| Jiangsu Zhongxiang Chemical Trading Co., Ltd. | 中国 | 33 | $11.43M | 混合橡胶、技术分类天然橡胶 |
| Qingdao Mingde Zhicheng International Trade Co., Ltd. | 中国 | 7 | $1.89M | 混合橡胶、天然橡胶片 |
| Qingdao Ruishang Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 7 | $1.75M | 混合橡胶、技术分类天然橡胶 |
| YNIID Supply Chain Management (Hubei) Co., Ltd. | 中国 | 3 | $834.8K | 混合橡胶、冷冻带骨牛肉块 |
| Pointer Investment (H.K.) Ltd. | 中国 | 2 | $531.3K | 混合橡胶、技术分类天然橡胶 |
| Qingdao Beixiang International Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $285.6K | 混合橡胶、天然橡胶乳 |
| Qingdao Great International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $266.7K | 混合橡胶 |
| R1 International Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $256.0K | 技术分类天然橡胶、混合橡胶 |
近期贸易明细
出口(共 179)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-29 | 混合橡胶 | JIANGSU ZHONGXIANG CHEMICAL TRADING CO LTD | 中国 | $371.7K |
| 2024-08-24 | 混合橡胶 | JIANGSU ZHONGXIANG CHEMICAL TRADING CO LTD | 中国 | $376.9K |
| 2024-08-23 | 混合橡胶 | JIANGSU ZHONGXIANG CHEMICAL TRADING CO LTD | 中国 | $346.5K |
| 2024-08-16 | 混合橡胶 | JIANGSU ZHONGXIANG CHEMICAL TRADING CO LTD | 中国 | $359.1K |
| 2024-08-13 | 混合橡胶 | JIANGSU ZHONGXIANG CHEMICAL TRADING CO LTD | 中国 | $353.9K |
| 2024-08-08 | 混合橡胶 | JIANGSU ZHONGXIANG CHEMICAL TRADING CO LTD | 中国 | $346.5K |
| 2024-08-07 | 混合橡胶 | JIANGSU ZHONGXIANG CHEMICAL TRADING CO LTD | 中国 | $349.6K |
| 2024-08-06 | 混合橡胶 | JIANGSU ZHONGXIANG CHEMICAL TRADING CO LTD | 中国 | $321.3K |
| 2024-08-04 | 混合橡胶 | JIANGSU ZHONGXIANG CHEMICAL TRADING CO LTD | 中国 | $338.1K |
| 2024-08-02 | 混合橡胶 | JIANGSU ZHONGXIANG CHEMICAL TRADING CO LTD | 中国 | $361.2K |