Ngay Thu Dried Fish Maw Import Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 61 笔 · 主营 干制墨鱼鱿鱼
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU NGâY THU
0
进口笔数
61
出口笔数
$0
进口金额
$10.59M
出口金额
—
最近进口
2026-04-23
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1602105989 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNN3QDK7K |
| 成立日期 | 2019-07-24 |
| 联系地址 | Số 563, Tổ 18, Ấp Trung Bình, Xã Thoại Giang, Huyện Thoại Sơn, Tỉnh An Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU NGÂY THU |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 563, Tổ 18, Ấp Trung Bình, Xã Thoại Sơn, An Giang |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản |
| 电话 | +84799329595 |
| 邮箱 | congtyngaythu@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030749 | 干制墨鱼鱿鱼 |
| 081340 | 其他干果 |
| 200899 | 其他加工水果 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 56 | $10.10M |
| 越南 | 5 | $488.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PP Food Import & Export Co., Ltd. | 泰国 | 56 | $10.10M | 干制墨鱼鱿鱼、熏制虾类 |
| PP Food Import & Export Co., Ltd. | 越南 | 5 | $488.1K | 干制墨鱼鱿鱼、熏制虾类 |
近期贸易明细
出口(共 61)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 其他干果 | PP Food Import & Export Co., Ltd. | 泰国 | $29.0K |
| 2026-03-20 | 干制墨鱼鱿鱼 | PP Food Import & Export Co., Ltd. | 泰国 | $338.0K |
| 2026-02-26 | 干制墨鱼鱿鱼 | PP Food Import & Export Co., Ltd. | 泰国 | $338.0K |
| 2026-02-04 | 干制墨鱼鱿鱼 | PP Food Import & Export Co., Ltd. | 泰国 | $17.4K |
| 2026-02-04 | 干制墨鱼鱿鱼 | PP Food Import & Export Co., Ltd. | 泰国 | $299.0K |
| 2026-01-24 | 干制墨鱼鱿鱼 | PP Food Import & Export Co., Ltd. | 泰国 | $58.0K |
| 2026-01-24 | 干制墨鱼鱿鱼 | PP Food Import & Export Co., Ltd. | 泰国 | $208.0K |
| 2026-01-20 | 干制墨鱼鱿鱼 | PP Food Import & Export Co., Ltd. | 泰国 | $338.0K |
| 2026-01-10 | 干制墨鱼鱿鱼 | PP Food Import & Export Co., Ltd. | 泰国 | $20.3K |
| 2026-01-10 | 干制墨鱼鱿鱼 | PP Food Import & Export Co., Ltd. | 泰国 | $292.5K |