Hai Duong Equipment Fire Prevention & Fighting Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 13 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị PHòNG CHáY Và CHữA CHáY HảI DươNG
0
进口笔数
13
出口笔数
$0
进口金额
$158.2K
出口金额
—
最近进口
2025-10-27
最近出口
0
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801204929 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3MV8A8D |
| 成立日期 | 2017-02-10 |
| 联系地址 | Số 5, đường Ngô Quyền, Phường Thanh Bình, Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ PHÒNG CHÁY VÀ CHỮA CHÁY HẢI DƯƠNG |
| 企业英文名称 | HAI DUONG EQUIPMENT FIRE PREVENTION AND FIGHTING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 101, Đỗ Phúc Lập, KDC TMDV phía Bắc đường Nguyễn Lương Bằng, Phường Việt Hòa, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | Chú ý: - Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi. - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 电话 | +84978226279 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 853110 | 电气信号装置 |
| 842410 | 灭火器 |
| 391731 | 高压塑料软管 |
| 590900 | 纺织水龙软管 |
| 730650 | 合金钢焊管 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 842490 | 喷雾机零件 |
| 853120 | LED/LCD指示面板 |
| 854449 | 绝缘电线 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 13 | $158.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CCL Design Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $102.4K | 自粘塑料片、自粘纸板 |
| Ducar Technology Co., Ltd. | 越南 | 1 | $42.9K | 柴油机零件、其他塑料制品 |
| Yura Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $4.4K | 其他塑料制品、电器装置零件 |
| Yura Tech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $4.4K | 其他塑料制品、电器装置零件 |
| LMS Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.5K | 瓦楞纸箱、金属模具(非注塑) |
| LMS Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.5K | 瓦楞纸箱、金属模具(非注塑) |
| Pan Continental Metal Materials Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.3K | 二氧化碳、塑料包装箱 |
近期贸易明细
出口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-27 | 无缝钢管 | YURA VIET NAM CO LTD | 越南 | $2.5K |
| 2025-10-25 | 无缝钢管 | YURA TECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.5K |
| 2025-09-26 | 电力控制板 | LMS VINA CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2025-09-25 | 电力控制板 | CONG TY TNHH LMS VINA | 越南 | $1.5K |
| 2025-09-08 | 灭火器 | YURA VIET NAM CO LTD | 越南 | $199 |
| 2025-09-08 | 灭火器 | YURA VIET NAM CO LTD | 越南 | $347 |
| 2025-09-04 | 灭火器 | YURA TECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $347 |
| 2025-09-04 | 灭火器 | YURA TECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $199 |
| 2024-10-29 | 电气信号装置 | YURA VIET NAM CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2024-10-26 | 电气信号装置 | YURA TECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.4K |