TMS Viet Nam Trade & Engineering Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 120 笔 · 主营 金属加工机刀
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và Kĩ THUậT TMS VIệT NAM
23
进口笔数
120
出口笔数
$32.7K
进口金额
$656.9K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-28
最近出口
8
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108114933 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1EUEAN8 |
| 成立日期 | 2018-01-02 |
| 联系地址 | Tầng 6, tòa nhà Zen Tower, số 12 đường Khuất Duy Tiến, Phường Thanh Xuân Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ KĨ THUẬT TMS VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | TMS VIET NAM TRADE AND ENGINEERING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 9, tòa nhà Diamond Flower, số 48 đường Lê Văn Lương, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ |
| 电话 | 0792440933 |
| 邮箱 | tmstech.vietnam@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 846610 | 机床零件附件 |
| 846630 | 机床零件8456-8465 |
| 820750 | 可互换钻具 |
| 846693 | 机床零件 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 846610 | 机床零件附件 |
| 820750 | 可互换钻具 |
| 846693 | 机床零件 |
| 820900 | 未装配硬质合金工具 |
| 820780 | 可互换车削工具 |
| 400922 | 金属增强橡胶管 |
| 820790 | 可互换工具 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 820310 | 手工锉刀 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 16 | $22.0K |
| 中国 | 5 | $7.6K |
| 泰国 | 1 | $2.8K |
| 越南 | 1 | $337 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 120 | $656.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Silmax S.P.A. | 意大利 | 14 | $20.5K | 铣削工具、可互换钻具 |
| Hefei Yunshang Machinery Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $5.1K | 机床零件8456-8465、机床零件 |
| Blum Novotest Ltd. | 泰国 | 1 | $2.8K | 其他测量仪器、测量仪器零件 |
| REV S.r.l. Unipersonale | 意大利 | 2 | $1.5K | 金属加工机刀、可互换钻孔工具 |
| Shanghai Miaoke Precision Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.1K | 机床零件、阀门零件 |
| Dongguan Misite CNC Tool Co., Ltd. | 中国 | 1 | $924 | 可互换钻具、不可调扳手 |
| Wuxi Sundi Precision Tools Co., Ltd. | 中国 | 1 | $438 | 可互换钻孔工具、金属加工机刀 |
| Kennametal Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $337 | 金属加工机刀、可互换钻具 |
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jukwang Precision Vina Co., Ltd. | 越南 | 50 | $407.6K | 其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓 |
| Hanwha Aero Engines Co., Ltd. | 越南 | 23 | $125.0K | 镍合金条杆、金属加工机刀 |
| Douson Vietnam Wellhead Equipment Co., Ltd. | 越南 | 10 | $38.3K | 其他钢铁制品、土方机械零件 |
| Universal Alloy Corporation Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 7 | $29.5K | 铝合金板材、螺纹螺母 |
| Universal Alloy Corp. Corporation Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $26.2K | 金属加工机刀、其他钢铁制品 |
| Pegasus Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $12.3K | 其他缝纫机零件、其他钢铁制品 |
| Pegasus Vietnam Sewing Machine Co., Ltd. | 越南 | 8 | $12.3K | 其他缝纫机零件、其他钢铁制品 |
| Universal Alloy Corp Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $3.4K | 其他铝制品、其他钢铁制品 |
| CCL Design Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $1.6K | 自粘塑料片、自粘纸板 |
| THK MFG Co., Ltd. | 越南 | 1 | $693 | 其他钢铁制品、其他纸制品 |
近期贸易明细
进口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 机床零件附件 | DONGGUAN MISITE CNC TOOL CO LTD | 中国 | $131 |
| 2026-04-28 | 机床零件附件 | DONGGUAN MISITE CNC TOOL CO LTD | 中国 | $131 |
| 2026-04-28 | 可互换钻具 | DONGGUAN MISITE CNC TOOL CO LTD | 中国 | $331 |
| 2026-04-28 | 可互换钻具 | DONGGUAN MISITE CNC TOOL CO LTD | 中国 | $331 |
| 2026-02-25 | 金属加工机刀 | KENNAMETAL VIETNAM LTD LIABILITY CO | 越南 | $337 |
| 2025-11-14 | 金属加工机刀 | REV S R L UNIPERSONALE | 意大利 | $190 |
| 2025-11-14 | 金属加工机刀 | REV S R L UNIPERSONALE | 意大利 | $253 |
| 2025-11-14 | 金属加工机刀 | REV S R L UNIPERSONALE | 意大利 | $126 |
| 2025-11-08 | 机床零件附件 | REV S R L UNIPERSONALE | 意大利 | $213 |
| 2025-11-08 | 机床零件附件 | REV S R L UNIPERSONALE | 意大利 | $233 |
出口(共 120)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 金属加工机刀 | HANWHA AERO ENGINES CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2026-04-28 | 金属加工机刀 | HANWHA AERO ENGINES CO LTD | 越南 | $113 |
| 2026-04-28 | 未装配硬质合金工具 | HANWHA AERO ENGINES CO LTD | 越南 | $175 |
| 2026-04-28 | 未装配硬质合金工具 | HANWHA AERO ENGINES CO LTD | 越南 | $116 |
| 2026-04-28 | 金属加工机刀 | HANWHA AERO ENGINES CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2026-04-28 | 金属加工机刀 | HANWHA AERO ENGINES CO LTD | 越南 | $34 |
| 2026-04-28 | 未装配硬质合金工具 | HANWHA AERO ENGINES CO LTD | 越南 | $157 |
| 2026-04-28 | 未装配硬质合金工具 | HANWHA AERO ENGINES CO LTD | 越南 | $26 |
| 2026-04-28 | 未装配硬质合金工具 | HANWHA AERO ENGINES CO LTD | 越南 | $29 |
| 2026-04-28 | 未装配硬质合金工具 | HANWHA AERO ENGINES CO LTD | 越南 | $58 |