TMS Viet Nam Trade & Engineering Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 120 笔 · 主营 金属加工机刀

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và Kĩ THUậT TMS VIệT NAM

23
进口笔数
120
出口笔数
$32.7K
进口金额
$656.9K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-28
最近出口
8
供应商数
10
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $97.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $289 · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $291 · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $22.8K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $324 · 1 笔出口 $51.8K · 1 笔2024-04进口 $2.5K · 1 笔出口 $51.1K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $30.0K · 4 笔2024-06进口 $986 · 1 笔出口 $11.7K · 2 笔2024-07进口 $1.5K · 1 笔出口 $6.3K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $19.5K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $21.0K · 3 笔2024-10进口 $8.1K · 3 笔出口 $7.8K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $24.3K · 7 笔2024-12进口 $2.7K · 2 笔出口 $20.0K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $18.3K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $15.9K · 2 笔2025-03进口 $777 · 1 笔出口 $4.5K · 3 笔2025-04进口 $937 · 1 笔出口 $14.6K · 2 笔2025-05进口 $1.2K · 2 笔出口 $37.4K · 6 笔2025-06进口 $1.9K · 1 笔出口 $7.4K · 3 笔2025-07进口 $2.5K · 1 笔出口 $9.2K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $21.3K · 7 笔2025-09进口 $2.3K · 1 笔出口 $6.9K · 5 笔2025-10进口 $3.2K · 2 笔出口 $7.0K · 6 笔2025-11进口 $1.5K · 2 笔出口 $28.2K · 10 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $10.5K · 5 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $30.6K · 9 笔2026-02进口 $337 · 1 笔出口 $15.1K · 7 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $28.1K · 5 笔2026-04进口 $924 · 1 笔出口 $97.4K · 8 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $289 · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $291 · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $22.8K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $324 · 1 笔出口 $51.8K · 1 笔2024-04进口 $2.5K · 1 笔出口 $51.1K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $30.0K · 4 笔2024-06进口 $986 · 1 笔出口 $11.7K · 2 笔2024-07进口 $1.5K · 1 笔出口 $6.3K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $19.5K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $21.0K · 3 笔2024-10进口 $8.1K · 3 笔出口 $7.8K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $24.3K · 7 笔2024-12进口 $2.7K · 2 笔出口 $20.0K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $18.3K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $15.9K · 2 笔2025-03进口 $777 · 1 笔出口 $4.5K · 3 笔2025-04进口 $937 · 1 笔出口 $14.6K · 2 笔2025-05进口 $1.2K · 2 笔出口 $37.4K · 6 笔2025-06进口 $1.9K · 1 笔出口 $7.4K · 3 笔2025-07进口 $2.5K · 1 笔出口 $9.2K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $21.3K · 7 笔2025-09进口 $2.3K · 1 笔出口 $6.9K · 5 笔2025-10进口 $3.2K · 2 笔出口 $7.0K · 6 笔2025-11进口 $1.5K · 2 笔出口 $28.2K · 10 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $10.5K · 5 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $30.6K · 9 笔2026-02进口 $337 · 1 笔出口 $15.1K · 7 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $28.1K · 5 笔2026-04进口 $924 · 1 笔出口 $97.4K · 8 笔

工商档案

企业注册号0108114933
企查查编码QVN1EUEAN8
成立日期2018-01-02
联系地址Tầng 6, tòa nhà Zen Tower, số 12 đường Khuất Duy Tiến, Phường Thanh Xuân Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ KĨ THUẬT TMS VIỆT NAM
企业英文名称TMS VIET NAM TRADE AND ENGINEERING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 9, tòa nhà Diamond Flower, số 48 đường Lê Văn Lương, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội
经营范围2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ
电话0792440933
邮箱tmstech.vietnam@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
820810金属加工机刀
846610机床零件附件
846630机床零件8456-8465
820750可互换钻具
846693机床零件
903180其他测量仪器

出口

HS 编码产品
820810金属加工机刀
846610机床零件附件
820750可互换钻具
846693机床零件
820900未装配硬质合金工具
820780可互换车削工具
400922金属增强橡胶管
820790可互换工具
820890其他机器刀具
820310手工锉刀

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
意大利16$22.0K
中国5$7.6K
泰国1$2.8K
越南1$337

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南120$656.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Silmax S.P.A.意大利14$20.5K铣削工具、可互换钻具
Hefei Yunshang Machinery Technology Co., Ltd.中国2$5.1K机床零件8456-8465、机床零件
Blum Novotest Ltd.泰国1$2.8K其他测量仪器、测量仪器零件
REV S.r.l. Unipersonale意大利2$1.5K金属加工机刀、可互换钻孔工具
Shanghai Miaoke Precision Machinery Co., Ltd.中国1$1.1K机床零件、阀门零件
Dongguan Misite CNC Tool Co., Ltd.中国1$924可互换钻具、不可调扳手
Wuxi Sundi Precision Tools Co., Ltd.中国1$438可互换钻孔工具、金属加工机刀
Kennametal Vietnam Co., Ltd.越南1$337金属加工机刀、可互换钻具

下游采购商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jukwang Precision Vina Co., Ltd.越南50$407.6K其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓
Hanwha Aero Engines Co., Ltd.越南23$125.0K镍合金条杆、金属加工机刀
Douson Vietnam Wellhead Equipment Co., Ltd.越南10$38.3K其他钢铁制品、土方机械零件
Universal Alloy Corporation Vietnam Co., Ltd.越南7$29.5K铝合金板材、螺纹螺母
Universal Alloy Corp. Corporation Vietnam Co., Ltd.越南6$26.2K金属加工机刀、其他钢铁制品
Pegasus Vietnam Co., Ltd.越南8$12.3K其他缝纫机零件、其他钢铁制品
Pegasus Vietnam Sewing Machine Co., Ltd.越南8$12.3K其他缝纫机零件、其他钢铁制品
Universal Alloy Corp Vietnam Co., Ltd.越南1$3.4K其他铝制品、其他钢铁制品
CCL Design Vietnam Co., Ltd.越南6$1.6K自粘塑料片、自粘纸板
THK MFG Co., Ltd.越南1$693其他钢铁制品、其他纸制品

近期贸易明细

进口(共 23)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28机床零件附件DONGGUAN MISITE CNC TOOL CO LTD中国$131
2026-04-28机床零件附件DONGGUAN MISITE CNC TOOL CO LTD中国$131
2026-04-28可互换钻具DONGGUAN MISITE CNC TOOL CO LTD中国$331
2026-04-28可互换钻具DONGGUAN MISITE CNC TOOL CO LTD中国$331
2026-02-25金属加工机刀KENNAMETAL VIETNAM LTD LIABILITY CO越南$337
2025-11-14金属加工机刀REV S R L UNIPERSONALE意大利$190
2025-11-14金属加工机刀REV S R L UNIPERSONALE意大利$253
2025-11-14金属加工机刀REV S R L UNIPERSONALE意大利$126
2025-11-08机床零件附件REV S R L UNIPERSONALE意大利$213
2025-11-08机床零件附件REV S R L UNIPERSONALE意大利$233

出口(共 120)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28金属加工机刀HANWHA AERO ENGINES CO LTD越南$1.6K
2026-04-28金属加工机刀HANWHA AERO ENGINES CO LTD越南$113
2026-04-28未装配硬质合金工具HANWHA AERO ENGINES CO LTD越南$175
2026-04-28未装配硬质合金工具HANWHA AERO ENGINES CO LTD越南$116
2026-04-28金属加工机刀HANWHA AERO ENGINES CO LTD越南$1.2K
2026-04-28金属加工机刀HANWHA AERO ENGINES CO LTD越南$34
2026-04-28未装配硬质合金工具HANWHA AERO ENGINES CO LTD越南$157
2026-04-28未装配硬质合金工具HANWHA AERO ENGINES CO LTD越南$26
2026-04-28未装配硬质合金工具HANWHA AERO ENGINES CO LTD越南$29
2026-04-28未装配硬质合金工具HANWHA AERO ENGINES CO LTD越南$58

相关企业 · 同类产品

TMS Viet Nam Trade & Engineering Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →