Nguyen Phuc Yarn Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 82 笔 · 主营 包覆橡胶绳

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CHỉ SợI NGUYêN PHúC

31
进口笔数
82
出口笔数
$401.4K
进口金额
$119.93M
出口金额
2026-04-21
最近进口
2026-04-28
最近出口
12
供应商数
12
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $219.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $2.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $20.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $12.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $9.5K · 2 笔出口 $3.9K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $4.3K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $224 · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $17.0K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $1.9K · 1 笔出口 $7.4K · 2 笔2024-10进口 $24.1K · 1 笔出口 $7.2K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $14.9K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $4.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $4.9K · 2 笔出口 $58.0K · 3 笔2025-05进口 $149.8K · 1 笔出口 $44.7K · 2 笔2025-06进口 $136 · 2 笔出口 $8.2K · 1 笔2025-07进口 $4.4K · 2 笔出口 $13.3K · 4 笔2025-08进口 $486 · 1 笔出口 $67.0K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $12.6K · 2 笔2025-10进口 $37.9K · 2 笔出口 $64.4K · 6 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $104.1K · 6 笔2025-12进口 $44.2K · 2 笔出口 $219.9K · 9 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $191.5K · 7 笔2026-02进口 $22.5K · 1 笔出口 $66.3K · 3 笔2026-03进口 $22.8K · 2 笔出口 $144.9K · 9 笔2026-04进口 $34.3K · 2 笔出口 $131.5K · 6 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $2.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $20.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $12.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $9.5K · 2 笔出口 $3.9K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $4.3K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $224 · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $17.0K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $1.9K · 1 笔出口 $7.4K · 2 笔2024-10进口 $24.1K · 1 笔出口 $7.2K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $14.9K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $4.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $4.9K · 2 笔出口 $58.0K · 3 笔2025-05进口 $149.8K · 1 笔出口 $44.7K · 2 笔2025-06进口 $136 · 2 笔出口 $8.2K · 1 笔2025-07进口 $4.4K · 2 笔出口 $13.3K · 4 笔2025-08进口 $486 · 1 笔出口 $67.0K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $12.6K · 2 笔2025-10进口 $37.9K · 2 笔出口 $64.4K · 6 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $104.1K · 6 笔2025-12进口 $44.2K · 2 笔出口 $219.9K · 9 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $191.5K · 7 笔2026-02进口 $22.5K · 1 笔出口 $66.3K · 3 笔2026-03进口 $22.8K · 2 笔出口 $144.9K · 9 笔2026-04进口 $34.3K · 2 笔出口 $131.5K · 6 笔

工商档案

企业注册号3702655524
企查查编码QVNPD84K07
成立日期2018-04-13
联系地址Lô số 6, Đường D7, Khu công nghiệp Nam Tân Uyên, Phường Khánh Bình, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CHỈ SỢI NGUYÊN PHÚC
企业英文名称NGUYEN PHUC YARN COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô số 6, Đường D7, Khu công nghiệp Nam Tân Uyên, Phường Tân Hiệp, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1311 - Sản xuất sợi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại
电话0349025256
邮箱ctycsnguyenphuc@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本90亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
844839机械零件
540233变形聚酯单丝纱
560600特种纱线
844540纺织络纱机
853710电力控制板
400700硫化橡胶绳
550810合成纤维缝纫线
560410包覆橡胶绳
392119其他泡沫塑料
392690其他塑料制品

出口

HS 编码产品
560410包覆橡胶绳
560600特种纱线
550810合成纤维缝纫线
540269合成单丝纱线
560490橡塑浸渍纱线

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国22$290.9K
泰国2$72.5K
越南5$37.9K
韩国1$76
澳大利亚1$0

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南49$119.20M
韩国33$728.9K
印度尼西亚1$224

贸易伙伴

上游供应商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shengzhou Mapai Machinery Co., Ltd.中国4$160.2K并捻线机、机械零件
Hangzhou Care Bestex Co., Ltd.中国3$78.8K包覆橡胶绳、特种纱线
World Flex Public Co., Ltd.泰国2$72.5K硫化橡胶绳、其他未硫化橡胶
Billion Industrial (Viet Nam) Co., Ltd.越南5$37.9K变形聚酯单丝纱、初级形态PET
Zhejiang Kaicheng Intelligent Machinery Co., Ltd.中国5$29.4K纺织络纱机、机械零件
Xinchang Xianfeng Imp. & Exp. Co., Ltd.中国6$17.3K机械零件、其他纺织预处理机械
Shandong Mingsheng Machinery Group Co., Ltd.中国1$4.3K电动叉车、非自走式叉车
CISSCO Machinery Co., Ltd.中国1$820机械零件、其他钢铁制品
Ziro Co., Ltd.韩国1$76变形聚酯单丝纱、人造单丝纱线
Hangzhou Tita Industry Co., Ltd.中国1$13变形聚酯单丝纱、聚酯单丝纱

下游采购商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kanglongda Vietnam Protection Technology Co., Ltd.越南30$118.96M瓦楞纸箱、非瓦楞折叠盒
Sung Hwa Trading Co., Ltd.韩国19$416.4K棉针织鞋袜、合成纤维袜类
Ziro Co., Ltd.韩国9$274.8K聚酯纱线≥85%、包覆橡胶绳
Sunhyun Co., Ltd.韩国3$125.9K包覆橡胶绳
Sung Hwa Vina Co., Ltd.越南6$114.5K印刷标签、精梳棉纱
Ubase International Inc.韩国7$19.6K印刷标签、机织标签
Baikai Industry (Viet Nam) Co., Ltd.越南2$10.9K重未涂布纸、变形聚酯单丝纱
Sunghwa Trading Co., Ltd.越南1$3.8K印刷标签、聚乙烯袋
Ubase International Inc.越南2$3.8K印刷标签、非织造标签
Tsuchiya TSCO (Vietnam) Co., Ltd.越南2$194吸尘器零件、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 31)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21其他塑料制品ZHEJIANG KAICHENG INTELLIGENT MACHINERY CO LTD中国$120
2026-04-21其他塑料制品ZHEJIANG KAICHENG INTELLIGENT MACHINERY CO LTD中国$120
2026-04-21其他泡沫塑料ZHEJIANG KAICHENG INTELLIGENT MACHINERY CO LTD中国$30
2026-04-21其他泡沫塑料ZHEJIANG KAICHENG INTELLIGENT MACHINERY CO LTD中国$30
2026-04-17特种纱线HANGZHOU CARE BESTEX CO LTD中国$17.0K
2026-04-17特种纱线HANGZHOU CARE BESTEX CO LTD中国$17.0K
2026-03-19机械零件SHENGZHOU MAPAI MACHINERY CO LTD中国$165
2026-03-19机械零件SHENGZHOU MAPAI MACHINERY CO LTD中国$147
2026-03-19机械零件SHENGZHOU MAPAI MACHINERY CO LTD中国$60
2026-03-19机械零件SHENGZHOU MAPAI MACHINERY CO LTD中国$100

出口(共 82)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28特种纱线Sung Hwa Trading Co., Ltd.韩国$105
2026-04-28包覆橡胶绳Sung Hwa Trading Co., Ltd.韩国$111
2026-04-28特种纱线Sung Hwa Trading Co., Ltd.韩国$231
2026-04-28特种纱线Sung Hwa Trading Co., Ltd.韩国$32
2026-04-28特种纱线Sung Hwa Trading Co., Ltd.韩国$11.7K
2026-04-28包覆橡胶绳Sung Hwa Trading Co., Ltd.韩国$77
2026-04-28包覆橡胶绳Sung Hwa Trading Co., Ltd.韩国$4.7K
2026-04-28特种纱线Sung Hwa Trading Co., Ltd.韩国$347
2026-04-28特种纱线Sung Hwa Trading Co., Ltd.韩国$250
2026-04-28特种纱线Sung Hwa Trading Co., Ltd.韩国$18.8K

相关企业 · 同类产品

Nguyen Phuc Yarn Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →