Nguyen Phuc Yarn Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 82 笔 · 主营 包覆橡胶绳
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CHỉ SợI NGUYêN PHúC
31
进口笔数
82
出口笔数
$401.4K
进口金额
$119.93M
出口金额
2026-04-21
最近进口
2026-04-28
最近出口
12
供应商数
12
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702655524 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPD84K07 |
| 成立日期 | 2018-04-13 |
| 联系地址 | Lô số 6, Đường D7, Khu công nghiệp Nam Tân Uyên, Phường Khánh Bình, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CHỈ SỢI NGUYÊN PHÚC |
| 企业英文名称 | NGUYEN PHUC YARN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô số 6, Đường D7, Khu công nghiệp Nam Tân Uyên, Phường Tân Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1311 - Sản xuất sợi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 电话 | 0349025256 |
| 邮箱 | ctycsnguyenphuc@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844839 | 机械零件 |
| 540233 | 变形聚酯单丝纱 |
| 560600 | 特种纱线 |
| 844540 | 纺织络纱机 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 400700 | 硫化橡胶绳 |
| 550810 | 合成纤维缝纫线 |
| 560410 | 包覆橡胶绳 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 560410 | 包覆橡胶绳 |
| 560600 | 特种纱线 |
| 550810 | 合成纤维缝纫线 |
| 540269 | 合成单丝纱线 |
| 560490 | 橡塑浸渍纱线 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 22 | $290.9K |
| 泰国 | 2 | $72.5K |
| 越南 | 5 | $37.9K |
| 韩国 | 1 | $76 |
| 澳大利亚 | 1 | $0 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 49 | $119.20M |
| 韩国 | 33 | $728.9K |
| 印度尼西亚 | 1 | $224 |
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shengzhou Mapai Machinery Co., Ltd. | 中国 | 4 | $160.2K | 并捻线机、机械零件 |
| Hangzhou Care Bestex Co., Ltd. | 中国 | 3 | $78.8K | 包覆橡胶绳、特种纱线 |
| World Flex Public Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $72.5K | 硫化橡胶绳、其他未硫化橡胶 |
| Billion Industrial (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 5 | $37.9K | 变形聚酯单丝纱、初级形态PET |
| Zhejiang Kaicheng Intelligent Machinery Co., Ltd. | 中国 | 5 | $29.4K | 纺织络纱机、机械零件 |
| Xinchang Xianfeng Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 6 | $17.3K | 机械零件、其他纺织预处理机械 |
| Shandong Mingsheng Machinery Group Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.3K | 电动叉车、非自走式叉车 |
| CISSCO Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $820 | 机械零件、其他钢铁制品 |
| Ziro Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $76 | 变形聚酯单丝纱、人造单丝纱线 |
| Hangzhou Tita Industry Co., Ltd. | 中国 | 1 | $13 | 变形聚酯单丝纱、聚酯单丝纱 |
下游采购商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kanglongda Vietnam Protection Technology Co., Ltd. | 越南 | 30 | $118.96M | 瓦楞纸箱、非瓦楞折叠盒 |
| Sung Hwa Trading Co., Ltd. | 韩国 | 19 | $416.4K | 棉针织鞋袜、合成纤维袜类 |
| Ziro Co., Ltd. | 韩国 | 9 | $274.8K | 聚酯纱线≥85%、包覆橡胶绳 |
| Sunhyun Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $125.9K | 包覆橡胶绳 |
| Sung Hwa Vina Co., Ltd. | 越南 | 6 | $114.5K | 印刷标签、精梳棉纱 |
| Ubase International Inc. | 韩国 | 7 | $19.6K | 印刷标签、机织标签 |
| Baikai Industry (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $10.9K | 重未涂布纸、变形聚酯单丝纱 |
| Sunghwa Trading Co., Ltd. | 越南 | 1 | $3.8K | 印刷标签、聚乙烯袋 |
| Ubase International Inc. | 越南 | 2 | $3.8K | 印刷标签、非织造标签 |
| Tsuchiya TSCO (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $194 | 吸尘器零件、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 31)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 其他塑料制品 | ZHEJIANG KAICHENG INTELLIGENT MACHINERY CO LTD | 中国 | $120 |
| 2026-04-21 | 其他塑料制品 | ZHEJIANG KAICHENG INTELLIGENT MACHINERY CO LTD | 中国 | $120 |
| 2026-04-21 | 其他泡沫塑料 | ZHEJIANG KAICHENG INTELLIGENT MACHINERY CO LTD | 中国 | $30 |
| 2026-04-21 | 其他泡沫塑料 | ZHEJIANG KAICHENG INTELLIGENT MACHINERY CO LTD | 中国 | $30 |
| 2026-04-17 | 特种纱线 | HANGZHOU CARE BESTEX CO LTD | 中国 | $17.0K |
| 2026-04-17 | 特种纱线 | HANGZHOU CARE BESTEX CO LTD | 中国 | $17.0K |
| 2026-03-19 | 机械零件 | SHENGZHOU MAPAI MACHINERY CO LTD | 中国 | $165 |
| 2026-03-19 | 机械零件 | SHENGZHOU MAPAI MACHINERY CO LTD | 中国 | $147 |
| 2026-03-19 | 机械零件 | SHENGZHOU MAPAI MACHINERY CO LTD | 中国 | $60 |
| 2026-03-19 | 机械零件 | SHENGZHOU MAPAI MACHINERY CO LTD | 中国 | $100 |
出口(共 82)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 特种纱线 | Sung Hwa Trading Co., Ltd. | 韩国 | $105 |
| 2026-04-28 | 包覆橡胶绳 | Sung Hwa Trading Co., Ltd. | 韩国 | $111 |
| 2026-04-28 | 特种纱线 | Sung Hwa Trading Co., Ltd. | 韩国 | $231 |
| 2026-04-28 | 特种纱线 | Sung Hwa Trading Co., Ltd. | 韩国 | $32 |
| 2026-04-28 | 特种纱线 | Sung Hwa Trading Co., Ltd. | 韩国 | $11.7K |
| 2026-04-28 | 包覆橡胶绳 | Sung Hwa Trading Co., Ltd. | 韩国 | $77 |
| 2026-04-28 | 包覆橡胶绳 | Sung Hwa Trading Co., Ltd. | 韩国 | $4.7K |
| 2026-04-28 | 特种纱线 | Sung Hwa Trading Co., Ltd. | 韩国 | $347 |
| 2026-04-28 | 特种纱线 | Sung Hwa Trading Co., Ltd. | 韩国 | $250 |
| 2026-04-28 | 特种纱线 | Sung Hwa Trading Co., Ltd. | 韩国 | $18.8K |