KHANH NGOC TECHNICAL SERVICE TRADING CO LTD
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 模具
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Kỹ Thuật Khánh Ngọc
13
进口笔数
9
出口笔数
$11.8K
进口金额
$22.9K
出口金额
2026-02-02
最近进口
2024-08-23
最近出口
1
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312171868 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNFU5M7P |
| 成立日期 | 2013-03-04 |
| 联系地址 | 42 Đường HT44, Phường Tân Thới Hiệp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT KHÁNH NGỌC |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 42 Đường HT44, Phường Tân Thới Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4632 - Bán buôn thực phẩm 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ |
| 电话 | 02837128871 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848030 | 模具 |
| 848020 | 模具底座 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 820720 | 可互换金属模具 |
| 820520 | 手工锤 |
| 820730 | 可互换冲压工具 |
| 848049 | 金属模具(非注塑) |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 13 | $11.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 9 | $22.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FUTABA SANGYO VIETNAM CO LTD | 越南 | 13 | $11.8K | 模具、其他钢铁制品 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CONG TY TNHH NOA VIET NAM | 越南 | 5 | $13.0K | 印刷标签、绝缘电线 |
| NOA VIETNAM CO LTD | 越南 | 4 | $9.8K | 绝缘电线、其他电子IC |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-02 | 模具底座 | FUTABA SANGYO VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-01-27 | 模具底座 | FUTABA SANGYO VIETNAM CO LTD | 越南 | $728 |
| 2025-08-14 | 模具 | FUTABA SANGYO VIETNAM CO LTD | 越南 | $920 |
| 2025-07-02 | 模具 | FUTABA SANGYO VIETNAM CO LTD | 越南 | $616 |
| 2025-06-11 | 模具 | FUTABA SANGYO VIETNAM CO LTD | 越南 | $300 |
| 2025-06-11 | 模具 | FUTABA SANGYO VIETNAM CO LTD | 越南 | $836 |
| 2025-06-11 | 模具 | FUTABA SANGYO VIETNAM CO LTD | 越南 | $876 |
| 2025-04-16 | 模具 | FUTABA SANGYO VIETNAM CO LTD | 越南 | $937 |
| 2025-04-16 | 模具 | FUTABA SANGYO VIETNAM CO LTD | 越南 | $957 |
| 2025-04-04 | 模具 | FUTABA SANGYO VIETNAM CO LTD | 越南 | $359 |
出口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-23 | 手工锤 | NOA VIETNAM CO LTD | 越南 | $65 |
| 2024-08-23 | 其他钢铁制品 | NOA VIETNAM CO LTD | 越南 | $139 |
| 2024-08-23 | 其他钢铁制品 | NOA VIETNAM CO LTD | 越南 | $129 |
| 2024-08-23 | 其他机器刀具 | NOA VIETNAM CO LTD | 越南 | $343 |
| 2024-08-23 | 其他钢铁制品 | NOA VIETNAM CO LTD | 越南 | $129 |
| 2024-08-23 | 其他机器刀具 | NOA VIETNAM CO LTD | 越南 | $605 |
| 2024-08-23 | 可互换金属模具 | NOA VIETNAM CO LTD | 越南 | $141 |
| 2024-08-23 | 其他机器刀具 | NOA VIETNAM CO LTD | 越南 | $101 |
| 2024-08-23 | 可互换金属模具 | NOA VIETNAM CO LTD | 越南 | $282 |
| 2024-08-23 | 其他机器刀具 | NOA VIETNAM CO LTD | 越南 | $202 |