Sankyo Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 103 笔 · 主营 油漆溶剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sankyo Việt Nam
52
进口笔数
103
出口笔数
$1.20M
进口金额
$496.9K
出口金额
2026-04-14
最近进口
2026-04-23
最近出口
9
供应商数
14
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312617623 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN04SXGTQ |
| 成立日期 | 2013-12-26 |
| 联系地址 | Lầu 7, Tòa nhà VVA Tower, Số 277-279 đường Lý Tự Trọng, Phường Bến Thành, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SANKYO VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | SANKYO VIET NAM CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lầu 7, Tòa nhà VVA Tower, Số 277-279 đường Lý Tự Trọng, Phường Bến Thành, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được cung cấp dịch vụ trọng tài hòa giải đối với tranh chấp thương mại giữa các thương nhân, dịch vụ pháp lý, dịch vụ thuế, kiểm toán và kế toán; không được cung cấp dịch vụ tư vấn về quản lý danh mục đầu tư ngắn hạn; không được cung cấp dịch vụ nghiên cứu thị trường và thăm dò ý kiến công chúng; hoạt động trong lĩnh vực quảng cáo; không được thực hiện dịch vụ tư vấn việc làm, học nghề, chính sách có liên quan đến quan hệ lao động - việc làm, hoạt động vận động hành lang. 4690 - Bán buôn tổng hợp 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 电话 | +842839141231 |
| 邮箱 | tanaka@sankyo.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 63亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320910 | 丙烯酸/乙烯涂料 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 320990 | 水性聚合物涂料 |
| 381400 | 油漆溶剂 |
| 680510 | 织物基研磨粉 |
| 381190 | 其他油类添加剂 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 340319 | 非纺织润滑剂 |
| 340530 | 车身抛光剂 |
| 340590 | 其他擦亮剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 381400 | 油漆溶剂 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 321000 | 皮革整理涂料 |
| 320820 | 丙烯酸乙烯漆 |
| 320810 | 聚酯油漆 |
| 271019 | 非轻质石油 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 50 | $764.2K |
| 美国 | 1 | $435.8K |
| 泰国 | 1 | $1.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 92 | $459.8K |
| 柬埔寨 | 9 | $33.6K |
| 日本 | 2 | $3.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sankyo Shoji Co., Ltd. | 日本 | 38 | $671.5K | 丙烯酸/乙烯涂料、聚合物基油漆 |
| Tnemec Co., Inc. | 美国 | 1 | $435.8K | 聚合物基油漆、油漆溶剂 |
| Dai Nippon Toryo Co., Ltd. | 日本 | 3 | $53.0K | 丙烯酸乙烯漆、聚合物基油漆 |
| Miracool Co., Ltd. | 日本 | 3 | $19.7K | 丙烯酸/乙烯涂料、皮革整理涂料 |
| Robusto Co., Ltd. | 日本 | 2 | $13.1K | 水性聚合物涂料 |
| Yanase Co., Ltd. | 日本 | 2 | $3.5K | 其他塑料制品、处理毡呢 |
| Coating Technology Co., Ltd. | 日本 | 1 | $2.6K | 聚合物基油漆 |
| Thai Dnt Paint Manufacturing Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $1.8K | 聚合物基油漆、油漆溶剂 |
| Miwa M. Hori | 日本 | 1 | $751 | 织物基研磨粉 |
下游采购商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Key Technology Hanoi Co., Ltd. | 越南 | 39 | $358.3K | 其他钢铁制品、热轧钢板 |
| Nikken Vietnam Joint Stock Company | 越南 | 25 | $33.6K | 其他钢铁制品、热轧钢扁平材 |
| WCFO (Cambodia) Co., Ltd. | 柬埔寨 | 9 | $33.6K | 金属表面酸洗制剂、皮革整理涂料 |
| Nitori Furniture Vietnam EPE, Ba Ria–Vung Tau Branch | 越南 | 5 | $23.6K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Nitori Vietnam Production Enterprise - Ba Ria Vung Tau Branch | 越南 | 3 | $16.2K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Tazmo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $13.6K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| EBA Machinery Corporation | 越南 | 4 | $5.9K | 其他钢铁制品、10mm以上热轧钢板 |
| Viet Bokuto Co., Ltd. | 越南 | 4 | $4.5K | 铝合金板材、纸基研磨料 |
| RK Engineering Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.4K | 其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓 |
| Fujiimpulse Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.0K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 52)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 油漆溶剂 | Sankyo Shoji Co., Ltd. | 日本 | $44.1K |
| 2026-04-14 | 油漆溶剂 | Sankyo Shoji Co., Ltd. | 日本 | $40.1K |
| 2026-04-14 | 油漆溶剂 | Sankyo Shoji Co., Ltd. | 日本 | $40.1K |
| 2026-04-14 | 油漆溶剂 | Sankyo Shoji Co., Ltd. | 日本 | $44.1K |
| 2026-04-06 | 丙烯酸/乙烯涂料 | Sankyo Shoji Co., Ltd. | 日本 | $171 |
| 2026-04-06 | 丙烯酸/乙烯涂料 | Sankyo Shoji Co., Ltd. | 日本 | $171 |
| 2026-03-16 | 丙烯酸/乙烯涂料 | Sankyo Shoji Co., Ltd. | 日本 | $15.7K |
| 2026-03-16 | 丙烯酸/乙烯涂料 | Sankyo Shoji Co., Ltd. | 日本 | $9.4K |
| 2026-03-16 | 丙烯酸/乙烯涂料 | Sankyo Shoji Co., Ltd. | 日本 | $7.6K |
| 2026-03-16 | 丙烯酸/乙烯涂料 | Sankyo Shoji Co., Ltd. | 日本 | $11.1K |
出口(共 103)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 油漆溶剂 | I DEN VIETNAM CO LTD | 越南 | $186 |
| 2026-04-23 | 油漆溶剂 | I DEN VIETNAM CO LTD | 越南 | $358 |
| 2026-04-09 | 聚合物基油漆 | Nitori Furniture Vietnam EPE, Ba Ria–Vung Tau Branch | 越南 | $467 |
| 2026-04-09 | 油漆溶剂 | Nitori Furniture Vietnam EPE, Ba Ria–Vung Tau Branch | 越南 | $132 |
| 2026-04-09 | 聚合物基油漆 | Nitori Furniture Vietnam EPE, Ba Ria–Vung Tau Branch | 越南 | $1.9K |
| 2026-04-09 | 聚合物基油漆 | Nitori Furniture Vietnam EPE, Ba Ria–Vung Tau Branch | 越南 | $1.9K |
| 2026-04-09 | 聚合物基油漆 | Nitori Furniture Vietnam EPE, Ba Ria–Vung Tau Branch | 越南 | $467 |
| 2026-04-09 | 油漆溶剂 | Nitori Furniture Vietnam EPE, Ba Ria–Vung Tau Branch | 越南 | $132 |
| 2026-04-06 | 油漆溶剂 | NITORI FURNITURE VIETNAM EPE BA RIA – VUNG TAU BRANCH | 越南 | $132 |
| 2026-04-06 | 聚合物基油漆 | NITORI FURNITURE VIETNAM EPE BA RIA – VUNG TAU BRANCH | 越南 | $467 |