Long Hung Dat Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 40 笔 · 主营 拉链零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH LONG HưNG ĐạT VIệT NAM
40
进口笔数
0
出口笔数
$1.16M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-10
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313987793 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN324QSCT |
| 成立日期 | 2016-08-30 |
| 联系地址 | 1/57, Đường Thuận An Hòa, Khu phố Bình Thuận 2, Phường Thuận Giao, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LONG HƯNG ĐẠT VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | LONG HUNG DAT VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1321 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1323 - Sản xuất thảm, chăn đệm 1324 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1329 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84947153510 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 16亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 960720 | 拉链零件 |
| 540233 | 变形聚酯单丝纱 |
| 960711 | 金属拉链 |
| 391690 | 塑料棒材及型材 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 844610 | 窄幅织机 |
| 848580 | 增材制造机 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 27 | $1.10M |
| 越南 | 13 | $50.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fujian Praise International Co., Ltd. | 中国 | 9 | $353.6K | 拉链零件、金属拉链 |
| Guangxi Liangxun Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 7 | $267.4K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Yiwu Shi Haorui Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 6 | $256.4K | 其他塑料制品、塑料纽扣 |
| Quanzhou Chason Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $101.5K | 拉链零件、塑料棒材及型材 |
| Yiwu Boshun Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $72.9K | 其他塑料制品、不锈钢管件 |
| Jiangshan Hecheng Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $52.8K | 其他塑料制品、滚珠轴承 |
| Billion Industrial (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 13 | $50.9K | 变形聚酯单丝纱、初级形态PET |
近期贸易明细
进口(共 40)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-10 | 变形聚酯单丝纱 | BILLION INDUSTRIAL (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $7.9K |
| 2026-03-09 | 变形聚酯单丝纱 | BILLION INDUSTRIAL (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $7.9K |
| 2026-01-19 | 变形聚酯单丝纱 | BILLION INDUSTRIAL (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $5.0K |
| 2026-01-17 | 变形聚酯单丝纱 | BILLION INDUSTRIAL (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $5.0K |
| 2026-01-16 | 变形聚酯单丝纱 | BILLION INDUSTRIAL (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $505 |
| 2026-01-15 | 变形聚酯单丝纱 | BILLION INDUSTRIAL (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $2.2K |
| 2026-01-14 | 变形聚酯单丝纱 | BILLION INDUSTRIAL (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $2.2K |
| 2026-01-14 | 变形聚酯单丝纱 | BILLION INDUSTRIAL (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $505 |
| 2026-01-05 | 自粘塑料卷 | YIWU BOSHUN IMP. & EXP. CO.,LTD | 中国 | $13.5K |
| 2026-01-05 | 塑料封口件 | YIWU BOSHUN IMP. & EXP. CO.,LTD | 中国 | $4.0K |