Lam Tue Duc Automation Technical Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 397 笔 · 主营 其他测量仪器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ Kỹ THUậT Tự ĐộNG HóA LâM TUệ ĐứC
397
进口笔数
47
出口笔数
$1.16M
进口金额
$183.4K
出口金额
2026-06-26
最近进口
2026-06-22
最近出口
186
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0318175058 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYGAQB2E |
| 成立日期 | 2023-11-21 |
| 联系地址 | 688/44/2 Lê Đức Thọ, Phường 15, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ KỸ THUẬT TỰ ĐỘNG HÓA LÂM TUỆ ĐỨC |
| 企业英文名称 | LAM TUE DUC AUTOMATION TECHNICAL SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 688/44/2 Lê Đức Thọ, Phường An Hội Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1811 - In ấn 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại |
| 电话 | 0338808042 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 902610 | 液体流量计 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 851762 | 通信设备 |
| 901580 | 测量仪器 |
| 902580 | 组合测量仪器 |
| 902910 | 计量计数器 |
| 853649 | 高压继电器 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 850440 | 静止变流器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 848130 | 止回阀 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 851539 | 非自动电弧焊机 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 902610 | 液体流量计 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 81 | $254.1K |
| 中国 | 79 | $224.4K |
| 美国 | 63 | $224.3K |
| 意大利 | 22 | $122.1K |
| 英国 | 23 | $74.6K |
| 日本 | 12 | $31.3K |
| 奥地利 | 6 | $27.7K |
| 马来西亚 | 8 | $23.3K |
| 瑞士 | 5 | $22.2K |
| 法国 | 9 | $21.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 45 | $182.7K |
| 中国 | 1 | $396 |
| 新加坡 | 1 | $346 |
贸易伙伴
上游供应商(共 186)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Regas GmbH | 德国 | 14 | $76.4K | 阀门龙头、非泡沫橡胶密封件 |
| PFANNENBERG Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 14 | $66.9K | 自动控制仪器、电加热装置 |
| Dwyer Instruments, LLC | 美国 | 12 | $46.0K | 压力测量仪、液体气体测量仪 |
| IMT Technology GmbH | 德国 | 9 | $25.4K | 测量仪器、非液体温度计 |
| Canneed Instrument Group Ltd. | 中国 | 8 | $21.6K | 其他测量仪器、非金属测试机 |
| Omega Engineering Pte. Ltd. | 新加坡 | 12 | $15.7K | 绝缘电线、组合测量仪器 |
| Nielsen-Kellerman Co. | 美国 | 10 | $15.1K | 测量仪器、组合测量仪器 |
| Tianjin Elco Automation Co., Ltd. | 中国 | 8 | $13.4K | 其他电路开关装置、其他测量仪器 |
| Excel Instruments | 印度 | 11 | $5.1K | 压力测量仪、液体温度计 |
| GTOI Corporation | 韩国 | 8 | $2.5K | 液压气压阀门、气动直线发动机 |
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Asian Blending Co., Ltd. | 越南 | 7 | $70.0K | 其他钢铁制品、纯蔗糖 |
| Cocreation Grass Corporation (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 30 | $69.6K | 纸制卷轴、低密度聚乙烯 |
| Green Planet Distribution Centre Joint Stock Company | 越南 | 2 | $23.8K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Kolon Industries Binh Duong Co., Ltd. | 越南 | 2 | $12.9K | 纺织纱线筒管、其他钢铁制品 |
| LS Metal Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.5K | 氮、其他钢铁制品 |
| LIXIL Global MFG Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.0K | 瓦楞纸箱、其他纸及纸板 |
| Lixil Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.0K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Allelco Ltd. | 中国 | 1 | $396 | 电力控制板 |
| Proconect Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $346 | 其他钢铁管件、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 397)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-26 | 其他测量仪器 | Micro-Epsilon Messtechnik GmbH & Co. KG | 捷克 | $441 |
| 2026-06-24 | 压力测量仪 | Aplisens S.A. | 波兰 | $250 |
| 2026-06-24 | 压力测量仪 | Aplisens S.A. | 波兰 | $273 |
| 2026-06-19 | 计量计数器 | ALLELCO LIMITED | 德国 | $5.8K |
| 2026-06-19 | 处理器及控制器 | ALLELCO LIMITED | 中国 | $1.5K |
| 2026-06-18 | 带接头绝缘电线 | Aichi Keiki Denki Co., Ltd. | 日本 | $56 |
| 2026-06-18 | 压力测量仪 | Shaanxi JinchI Supply Chain Management Co., Ltd. | 新加坡 | $13.3K |
| 2026-06-18 | 液体流量计 | Aichi Keiki Denki Co., Ltd. | 日本 | $272 |
| 2026-06-12 | 非泡沫橡胶密封件 | KINETROL ASIA SDN BHD | 英国 | $169 |
| 2026-06-11 | 其他测量仪器 | Sinocera Piezotronics, Inc. | 中国 | $1.4K |
出口(共 47)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-22 | 电力控制板 | Asian Blending Co., Ltd. | 越南 | $6.7K |
| 2026-06-20 | 滚珠轴承 | Cocreation Grass Corporation (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $44 |
| 2026-06-20 | 滚珠轴承 | Cocreation Grass Corporation (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $227 |
| 2026-06-20 | 滚珠轴承 | Cocreation Grass Corporation (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $113 |
| 2026-06-20 | 滚珠轴承 | Cocreation Grass Corporation (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $129 |
| 2026-06-20 | 液压气压阀门 | Cocreation Grass Corporation (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $423 |
| 2026-06-20 | 滚珠轴承 | Cocreation Grass Corporation (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $149 |
| 2026-06-20 | 滚珠轴承 | Cocreation Grass Corporation (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $163 |
| 2026-06-20 | 滚珠轴承 | Cocreation Grass Corporation (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $36 |
| 2026-06-20 | 滚珠轴承 | Cocreation Grass Corporation (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $245 |