Lam Tue Duc Automation Technical Services Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 397 笔 · 主营 其他测量仪器

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ Kỹ THUậT Tự ĐộNG HóA LâM TUệ ĐứC

397
进口笔数
47
出口笔数
$1.16M
进口金额
$183.4K
出口金额
2026-06-26
最近进口
2026-06-22
最近出口
186
供应商数
9
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $107.4K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $368 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $4.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $77.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $9.9K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $36.5K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $14.5K · 14 笔出口 $10.6K · 4 笔2024-08进口 $34.7K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $46.0K · 12 笔出口 $1.2K · 1 笔2024-10进口 $24.0K · 20 笔出口 $1.2K · 1 笔2024-11进口 $11.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $37.2K · 19 笔出口 $9.4K · 4 笔2025-01进口 $15.2K · 11 笔出口 $10.2K · 3 笔2025-02进口 $33.5K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $63.1K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $23.1K · 10 笔出口 $3.5K · 1 笔2025-05进口 $16.1K · 15 笔出口 $3.5K · 1 笔2025-06进口 $20.1K · 11 笔出口 $5.1K · 2 笔2025-07进口 $24.4K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $31.0K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $51.7K · 16 笔出口 $24.9K · 4 笔2025-10进口 $99.8K · 23 笔出口 $3.9K · 2 笔2025-11进口 $26.4K · 14 笔出口 $40.3K · 4 笔2025-12进口 $107.4K · 18 笔出口 $5.6K · 2 笔2026-01进口 $33.8K · 11 笔出口 $2.5K · 2 笔2026-02进口 $32.1K · 12 笔出口 $3.6K · 2 笔2026-03进口 $47.9K · 13 笔出口 $5.4K · 2 笔2026-04进口 $84.6K · 15 笔出口 $18.6K · 4 笔2026-05进口 $82.8K · 18 笔出口 $15.4K · 3 笔2026-06进口 $68.4K · 21 笔出口 $18.5K · 5 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2320232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $368 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $4.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $77.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $9.9K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $36.5K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $14.5K · 14 笔出口 $10.6K · 4 笔2024-08进口 $34.7K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $46.0K · 12 笔出口 $1.2K · 1 笔2024-10进口 $24.0K · 20 笔出口 $1.2K · 1 笔2024-11进口 $11.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $37.2K · 19 笔出口 $9.4K · 4 笔2025-01进口 $15.2K · 11 笔出口 $10.2K · 3 笔2025-02进口 $33.5K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $63.1K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $23.1K · 10 笔出口 $3.5K · 1 笔2025-05进口 $16.1K · 15 笔出口 $3.5K · 1 笔2025-06进口 $20.1K · 11 笔出口 $5.1K · 2 笔2025-07进口 $24.4K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $31.0K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $51.7K · 16 笔出口 $24.9K · 4 笔2025-10进口 $99.8K · 23 笔出口 $3.9K · 2 笔2025-11进口 $26.4K · 14 笔出口 $40.3K · 4 笔2025-12进口 $107.4K · 18 笔出口 $5.6K · 2 笔2026-01进口 $33.8K · 11 笔出口 $2.5K · 2 笔2026-02进口 $32.1K · 12 笔出口 $3.6K · 2 笔2026-03进口 $47.9K · 13 笔出口 $5.4K · 2 笔2026-04进口 $84.6K · 15 笔出口 $18.6K · 4 笔2026-05进口 $82.8K · 18 笔出口 $15.4K · 3 笔2026-06进口 $68.4K · 21 笔出口 $18.5K · 5 笔

工商档案

企业注册号0318175058
企查查编码QVNYGAQB2E
成立日期2023-11-21
联系地址688/44/2 Lê Đức Thọ, Phường 15, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ KỸ THUẬT TỰ ĐỘNG HÓA LÂM TUỆ ĐỨC
企业英文名称LAM TUE DUC AUTOMATION TECHNICAL SERVICES COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址688/44/2 Lê Đức Thọ, Phường An Hội Đông, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1811 - In ấn 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại
电话0338808042
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
903180其他测量仪器
902610液体流量计
902620压力测量仪
851762通信设备
901580测量仪器
902580组合测量仪器
902910计量计数器
853649高压继电器
853650其他电气开关
850440静止变流器

出口

HS 编码产品
848210滚珠轴承
848180阀门龙头
853890电器装置零件
848120液压气压阀门
848130止回阀
850440静止变流器
851539非自动电弧焊机
852859非CRT显示器
853710电力控制板
902610液体流量计

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国81$254.1K
中国79$224.4K
美国63$224.3K
意大利22$122.1K
英国23$74.6K
日本12$31.3K
奥地利6$27.7K
马来西亚8$23.3K
瑞士5$22.2K
法国9$21.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南45$182.7K
中国1$396
新加坡1$346

贸易伙伴

上游供应商(共 186)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Regas GmbH德国14$76.4K阀门龙头、非泡沫橡胶密封件
PFANNENBERG Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡14$66.9K自动控制仪器、电加热装置
Dwyer Instruments, LLC美国12$46.0K压力测量仪、液体气体测量仪
IMT Technology GmbH德国9$25.4K测量仪器、非液体温度计
Canneed Instrument Group Ltd.中国8$21.6K其他测量仪器、非金属测试机
Omega Engineering Pte. Ltd.新加坡12$15.7K绝缘电线、组合测量仪器
Nielsen-Kellerman Co.美国10$15.1K测量仪器、组合测量仪器
Tianjin Elco Automation Co., Ltd.中国8$13.4K其他电路开关装置、其他测量仪器
Excel Instruments印度11$5.1K压力测量仪、液体温度计
GTOI Corporation韩国8$2.5K液压气压阀门、气动直线发动机

下游采购商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Asian Blending Co., Ltd.越南7$70.0K其他钢铁制品、纯蔗糖
Cocreation Grass Corporation (Viet Nam) Co., Ltd.越南30$69.6K纸制卷轴、低密度聚乙烯
Green Planet Distribution Centre Joint Stock Company越南2$23.8K其他塑料制品、其他钢铁制品
Kolon Industries Binh Duong Co., Ltd.越南2$12.9K纺织纱线筒管、其他钢铁制品
LS Metal Vina Co., Ltd.越南2$2.5K氮、其他钢铁制品
LIXIL Global MFG Vietnam Co., Ltd.越南1$2.0K瓦楞纸箱、其他纸及纸板
Lixil Vietnam Co., Ltd.越南1$2.0K其他钢铁制品、其他塑料制品
Allelco Ltd.中国1$396电力控制板
Proconect Asia Pte. Ltd.新加坡1$346其他钢铁管件、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 397)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-26其他测量仪器Micro-Epsilon Messtechnik GmbH & Co. KG捷克$441
2026-06-24压力测量仪Aplisens S.A.波兰$250
2026-06-24压力测量仪Aplisens S.A.波兰$273
2026-06-19计量计数器ALLELCO LIMITED德国$5.8K
2026-06-19处理器及控制器ALLELCO LIMITED中国$1.5K
2026-06-18带接头绝缘电线Aichi Keiki Denki Co., Ltd.日本$56
2026-06-18压力测量仪Shaanxi JinchI Supply Chain Management Co., Ltd.新加坡$13.3K
2026-06-18液体流量计Aichi Keiki Denki Co., Ltd.日本$272
2026-06-12非泡沫橡胶密封件KINETROL ASIA SDN BHD英国$169
2026-06-11其他测量仪器Sinocera Piezotronics, Inc.中国$1.4K

出口(共 47)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-22电力控制板Asian Blending Co., Ltd.越南$6.7K
2026-06-20滚珠轴承Cocreation Grass Corporation (Viet Nam) Co., Ltd.越南$44
2026-06-20滚珠轴承Cocreation Grass Corporation (Viet Nam) Co., Ltd.越南$227
2026-06-20滚珠轴承Cocreation Grass Corporation (Viet Nam) Co., Ltd.越南$113
2026-06-20滚珠轴承Cocreation Grass Corporation (Viet Nam) Co., Ltd.越南$129
2026-06-20液压气压阀门Cocreation Grass Corporation (Viet Nam) Co., Ltd.越南$423
2026-06-20滚珠轴承Cocreation Grass Corporation (Viet Nam) Co., Ltd.越南$149
2026-06-20滚珠轴承Cocreation Grass Corporation (Viet Nam) Co., Ltd.越南$163
2026-06-20滚珠轴承Cocreation Grass Corporation (Viet Nam) Co., Ltd.越南$36
2026-06-20滚珠轴承Cocreation Grass Corporation (Viet Nam) Co., Ltd.越南$245

相关企业 · 同类产品

Lam Tue Duc Automation Technical Services Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →