Lam Tue Duc Automation Technical Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 358 笔 · 主营 组合测量仪器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ Kỹ THUậT Tự ĐộNG HóA LâM TUệ ĐứC
358
进口笔数
39
出口笔数
$988.0K
进口金额
$149.6K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-09
最近出口
171
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0318175058 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYGAQB2E |
| 成立日期 | 2023-11-21 |
| 联系地址 | 688/44/2 Lê Đức Thọ, Phường 15, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ KỸ THUẬT TỰ ĐỘNG HÓA LÂM TUỆ ĐỨC |
| 企业英文名称 | LAM TUE DUC AUTOMATION TECHNICAL SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 688/44/2 Lê Đức Thọ, Phường An Hội Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1811 - In ấn 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại |
| 电话 | 0338808042 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902580 | 组合测量仪器 |
| 902610 | 液体流量计 |
| 901580 | 测量仪器 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 853649 | 高压继电器 |
| 851762 | 通信设备 |
| 902910 | 计量计数器 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 850440 | 静止变流器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848180 | 阀门龙头 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 848130 | 止回阀 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 851539 | 非自动电弧焊机 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 902610 | 液体流量计 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 382000 | 防冻制剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 73 | $212.4K |
| 美国 | 58 | $201.6K |
| 中国 | 67 | $172.2K |
| 意大利 | 21 | $121.8K |
| 英国 | 19 | $68.4K |
| 奥地利 | 6 | $27.7K |
| 日本 | 9 | $27.4K |
| 瑞士 | 5 | $22.2K |
| 法国 | 7 | $19.6K |
| 韩国 | 26 | $16.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 38 | $149.2K |
| 中国 | 1 | $396 |
贸易伙伴
上游供应商(共 171)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PFANNENBERG Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 14 | $66.9K | 自动控制仪器、电加热装置 |
| Regas GmbH | 德国 | 12 | $65.0K | 阀门龙头、非泡沫橡胶密封件 |
| IMT Technology GmbH | 德国 | 8 | $24.9K | 测量仪器、非液体温度计 |
| Dwyer Instruments, LLC | 美国 | 8 | $20.3K | 压力测量仪、液体气体测量仪 |
| Nielsen-Kellerman Co. | 美国 | 10 | $15.1K | 测量仪器、组合测量仪器 |
| Omega Engineering Pte. Ltd. | 新加坡 | 10 | $12.0K | 绝缘电线、组合测量仪器 |
| Mouser Electronics, Inc. | 英国 | 9 | $7.3K | 其他电路开关装置、非LED二极管 |
| Kinetrol Asia Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 8 | $5.3K | 阀门零件、垫片套装 |
| Excel Instruments | 印度 | 11 | $5.1K | 压力测量仪、液体温度计 |
| GTOI Corporation | 韩国 | 8 | $2.5K | 液压气压阀门、气动直线发动机 |
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Asian Blending Co., Ltd. | 越南 | 4 | $43.6K | 其他钢铁制品、纯蔗糖 |
| Cocreation Grass Corporation (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 13 | $31.6K | 纸制卷轴、低密度聚乙烯 |
| Green Planet Distribution Centre Joint Stock Company | 越南 | 2 | $23.8K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Cocreation Grass Corporation Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 9 | $22.6K | 纸制卷轴、大理石子 |
| Kolon Industries Binh Duong Co., Ltd. | 越南 | 2 | $12.9K | 纺织纱线筒管、其他钢铁制品 |
| CONG TY TNHH COCREATION GRASS CORP VIET NAM | 越南 | 4 | $8.2K | 塑料人造花、滚珠轴承 |
| LS Metal Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.5K | 氮、其他钢铁制品 |
| LIXIL Global MFG Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.0K | 瓦楞纸箱、其他纸及纸板 |
| Lixil Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.0K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Allelco Ltd. | 中国 | 1 | $396 | 电力控制板 |
近期贸易明细
进口(共 358)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他制冷设备 | PFANNENBERG ASIA PACIFIC PTE LTD | 中国 | $17.3K |
| 2026-04-28 | 其他制冷设备 | PFANNENBERG ASIA PACIFIC PTE LTD | 中国 | $17.3K |
| 2026-04-27 | 压力测量仪 | EXCEL INSTRUMENTS | 印度 | $240 |
| 2026-04-27 | 测量仪器 | REOTEMP INSTRUMENT CORP | 美国 | $144 |
| 2026-04-27 | 流量压力检测零件 | HOERBIGER KT ASIA SERVICES PTE LTD | 瑞士 | $1.7K |
| 2026-04-27 | 测量仪器 | REOTEMP INSTRUMENT CORP | 美国 | $144 |
| 2026-04-27 | 流量压力检测零件 | HOERBIGER KT ASIA SERVICES PTE LTD | 瑞士 | $1.7K |
| 2026-04-27 | 非液体温度计 | REOTEMP INSTRUMENT CORP | 美国 | $288 |
| 2026-04-27 | 非液体温度计 | REOTEMP INSTRUMENT CORP | 美国 | $288 |
| 2026-04-27 | 组合测量仪器 | EXCEL INSTRUMENTS | 印度 | $240 |
出口(共 39)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 电测仪表 | KOLON INDUSTRIES BINH DUONG CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2026-04-09 | 其他测量仪器 | KOLON INDUSTRIES BINH DUONG CO LTD | 越南 | $2.8K |
| 2026-04-09 | 电测仪表 | KOLON INDUSTRIES BINH DUONG CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2026-04-09 | 其他测量仪器 | KOLON INDUSTRIES BINH DUONG CO LTD | 越南 | $2.8K |
| 2026-04-08 | 止回阀 | COCREATION GRASS CORP ORATION (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $362 |
| 2026-04-08 | 止回阀 | COCREATION GRASS CORP ORATION (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $60 |
| 2026-04-08 | 电动手钻 | CONG TY TNHH COCREATION GRASS CORP VIET NAM | 越南 | $936 |
| 2026-04-08 | 其他测量仪器 | KOLON INDUSTRIES BINH DUONG CO LTD | 越南 | $2.8K |
| 2026-04-08 | 万用表 | COCREATION GRASS CORP ORATION (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $282 |
| 2026-04-08 | 止回阀 | CONG TY TNHH COCREATION GRASS CORP VIET NAM | 越南 | $60 |