Phuoc Nguyen Industrial Support Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 106 笔 · 主营 通信设备零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHIệP Hỗ TRợ PHướC NGUYêN

11
进口笔数
106
出口笔数
$31.5K
进口金额
$1.68M
出口金额
2024-04-23
最近进口
2026-04-19
最近出口
3
供应商数
9
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $205.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $5.9K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $24.8K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $8.0K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $46.6K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $22.1K · 1 笔2024-04进口 $14.8K · 8 笔出口 $205.2K · 8 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $7.6K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $4.9K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $16.3K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $23.2K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $5.4K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $6.4K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $12.5K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $6.2K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $30.6K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $6.2K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $6.2K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $6.2K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $6.2K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $13.6K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $5.9K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $24.8K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $8.0K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $46.6K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $22.1K · 1 笔2024-04进口 $14.8K · 8 笔出口 $205.2K · 8 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $7.6K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $4.9K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $16.3K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $23.2K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $5.4K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $6.4K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $12.5K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $6.2K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $30.6K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $6.2K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $6.2K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $6.2K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $6.2K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $13.6K · 1 笔

工商档案

企业注册号0313627871
企查查编码QVN8GCHJ9V
成立日期2016-01-20
联系地址Lô HT-3-2, Đường D2, Khu công nghệ cao, Phường Tăng Nhơn Phú B, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHIỆP HỖ TRỢ PHƯỚC NGUYÊN
企业英文名称PHUOC NGUYEN INDUSTRIAL SUPPORT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Lô HT-3-2, Đường D2, Khu công nghệ cao, Phường Tăng Nhơn Phú, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2212 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên
电话+842835199922
邮箱hoadon@phuocnguyenplastic.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本2,840.0667亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
848030模具
391910自粘塑料卷
852990通信设备零件
731815钢铁螺钉螺栓

出口

HS 编码产品
852990通信设备零件
392690其他塑料制品
848071橡塑模具
392390其他塑料包装制品
732690其他钢铁制品
391910自粘塑料卷
391990自粘塑料片
392321聚乙烯袋
392350塑料封口件
731815钢铁螺钉螺栓

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南11$30.9K
中国3$361
韩国3$266

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南64$1.48M
日本19$139.7K
印度8$29.5K
老挝1$13.6K
美国1$8.0K
墨西哥2$3.2K
巴西5$1.7K
埃及4$445
南非1$294
韩国1$12

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南3$16.7K彩色电视接收机、通信设备零件
Futaba (Viet Nam) Co., Ltd.越南4$7.4K模具、其他钢铁制品
Futaba Sangyo Vietnam Co., Ltd.越南4$7.4K模具、其他钢铁制品

下游采购商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南51$1.27M通信设备零件、带接头绝缘电线
Pungkook Corp.越南8$165.0K其他塑料制品、印刷标签
Doggymann H.A. Co., Ltd.日本19$139.7K猫狗粮、纱线及绳制品
Makitech Vietnam Co., Ltd.越南5$44.5K其他钢铁制品、焊接钢管
Samsung Electronics Singapore Pte. Ltd.新加坡12$33.1K通信设备零件、通信设备零件
Cafe Dao Co., Ltd.老挝1$13.6K瓦楞纸箱、其他印刷品
Southern Supplier Co.美国1$8.0K其他塑料制品
Samsung Electronics Singapore Pte. Ltd.巴西5$1.7K通信设备零件、非瓦楞折叠盒
Samsung Electronics Singapore Pte. Ltd.埃及4$445通信设备零件、通信设备零件

近期贸易明细

进口(共 11)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-04-23模具FUTABA SANGYO VIETNAM CO LTD越南$1.9K
2024-04-23模具FUTABA SANGYO VIETNAM CO LTD越南$1.9K
2024-04-23模具FUTABA SANGYO VIETNAM CO LTD越南$1.9K
2024-04-13模具FUTABA (VIET NAM) CO LTD越南$1.9K
2024-04-13模具FUTABA (VIET NAM) CO LTD越南$1.9K
2024-04-13模具FUTABA (VIET NAM) CO LTD越南$1.9K
2024-04-10模具FUTABA SANGYO VIETNAM CO LTD越南$1.9K
2024-04-09模具FUTABA (VIET NAM) CO LTD越南$1.9K
2023-03-13自粘塑料卷SAMSUNG ELECTRONICS HCMC CE COMPLEX CO LTD韩国$1
2023-03-13自粘塑料卷SAMSUNG ELECTRONICS HCMC CE COMPLEX CO LTD韩国$61

出口(共 106)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-19塑料封口件Cafe Dao Co., Ltd.老挝$13.6K
2026-03-20其他塑料制品Doggymann H.A. Co., Ltd.日本$6.2K
2026-02-06其他塑料制品Doggymann H.A. Co., Ltd.日本$6.2K
2025-11-05其他塑料制品DOGGYMAN H A CO LTD日本$6.2K
2025-10-20其他塑料制品DOGGYMAN H A CO LTD日本$6.2K
2025-07-09其他塑料包装制品MAKITECH VIETNAM CO LTD越南$12.2K
2025-07-04其他塑料制品DOGGYMAN H A CO LTD日本$6.2K
2025-07-02其他塑料包装制品MAKITECH VIETNAM CO LTD越南$12.2K
2025-06-19其他塑料制品DOGGYMAN H A CO LTD日本$6.2K
2025-04-23其他塑料制品DOGGYMAN H A CO LTD日本$12.5K

相关企业 · 同类产品

Phuoc Nguyen Industrial Support Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →