Phuoc Nguyen Industrial Support Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 106 笔 · 主营 通信设备零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHIệP Hỗ TRợ PHướC NGUYêN
11
进口笔数
106
出口笔数
$31.5K
进口金额
$1.68M
出口金额
2024-04-23
最近进口
2026-04-19
最近出口
3
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313627871 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8GCHJ9V |
| 成立日期 | 2016-01-20 |
| 联系地址 | Lô HT-3-2, Đường D2, Khu công nghệ cao, Phường Tăng Nhơn Phú B, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHIỆP HỖ TRỢ PHƯỚC NGUYÊN |
| 企业英文名称 | PHUOC NGUYEN INDUSTRIAL SUPPORT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô HT-3-2, Đường D2, Khu công nghệ cao, Phường Tăng Nhơn Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2212 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên |
| 电话 | +842835199922 |
| 邮箱 | hoadon@phuocnguyenplastic.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 2,840.0667亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848030 | 模具 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 852990 | 通信设备零件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852990 | 通信设备零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 848071 | 橡塑模具 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 11 | $30.9K |
| 中国 | 3 | $361 |
| 韩国 | 3 | $266 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 64 | $1.48M |
| 日本 | 19 | $139.7K |
| 印度 | 8 | $29.5K |
| 老挝 | 1 | $13.6K |
| 美国 | 1 | $8.0K |
| 墨西哥 | 2 | $3.2K |
| 巴西 | 5 | $1.7K |
| 埃及 | 4 | $445 |
| 南非 | 1 | $294 |
| 韩国 | 1 | $12 |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd. | 越南 | 3 | $16.7K | 彩色电视接收机、通信设备零件 |
| Futaba (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 4 | $7.4K | 模具、其他钢铁制品 |
| Futaba Sangyo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $7.4K | 模具、其他钢铁制品 |
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd. | 越南 | 51 | $1.27M | 通信设备零件、带接头绝缘电线 |
| Pungkook Corp. | 越南 | 8 | $165.0K | 其他塑料制品、印刷标签 |
| Doggymann H.A. Co., Ltd. | 日本 | 19 | $139.7K | 猫狗粮、纱线及绳制品 |
| Makitech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $44.5K | 其他钢铁制品、焊接钢管 |
| Samsung Electronics Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 12 | $33.1K | 通信设备零件、通信设备零件 |
| Cafe Dao Co., Ltd. | 老挝 | 1 | $13.6K | 瓦楞纸箱、其他印刷品 |
| Southern Supplier Co. | 美国 | 1 | $8.0K | 其他塑料制品 |
| Samsung Electronics Singapore Pte. Ltd. | 巴西 | 5 | $1.7K | 通信设备零件、非瓦楞折叠盒 |
| Samsung Electronics Singapore Pte. Ltd. | 埃及 | 4 | $445 | 通信设备零件、通信设备零件 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-23 | 模具 | FUTABA SANGYO VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.9K |
| 2024-04-23 | 模具 | FUTABA SANGYO VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.9K |
| 2024-04-23 | 模具 | FUTABA SANGYO VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.9K |
| 2024-04-13 | 模具 | FUTABA (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $1.9K |
| 2024-04-13 | 模具 | FUTABA (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $1.9K |
| 2024-04-13 | 模具 | FUTABA (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $1.9K |
| 2024-04-10 | 模具 | FUTABA SANGYO VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.9K |
| 2024-04-09 | 模具 | FUTABA (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $1.9K |
| 2023-03-13 | 自粘塑料卷 | SAMSUNG ELECTRONICS HCMC CE COMPLEX CO LTD | 韩国 | $1 |
| 2023-03-13 | 自粘塑料卷 | SAMSUNG ELECTRONICS HCMC CE COMPLEX CO LTD | 韩国 | $61 |
出口(共 106)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-19 | 塑料封口件 | Cafe Dao Co., Ltd. | 老挝 | $13.6K |
| 2026-03-20 | 其他塑料制品 | Doggymann H.A. Co., Ltd. | 日本 | $6.2K |
| 2026-02-06 | 其他塑料制品 | Doggymann H.A. Co., Ltd. | 日本 | $6.2K |
| 2025-11-05 | 其他塑料制品 | DOGGYMAN H A CO LTD | 日本 | $6.2K |
| 2025-10-20 | 其他塑料制品 | DOGGYMAN H A CO LTD | 日本 | $6.2K |
| 2025-07-09 | 其他塑料包装制品 | MAKITECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $12.2K |
| 2025-07-04 | 其他塑料制品 | DOGGYMAN H A CO LTD | 日本 | $6.2K |
| 2025-07-02 | 其他塑料包装制品 | MAKITECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $12.2K |
| 2025-06-19 | 其他塑料制品 | DOGGYMAN H A CO LTD | 日本 | $6.2K |
| 2025-04-23 | 其他塑料制品 | DOGGYMAN H A CO LTD | 日本 | $12.5K |