Thai Nguyen Environment Joint Stock Company

越南进口商 · 进口 127 笔 · 主营 钢铁废料

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Môi Trường Thái Nguyên

127
进口笔数
0
出口笔数
$278.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-05-23
最近进口
—
最近出口
14
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $69.9K20232024202520262023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $594 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $50.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $893 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $4.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $336 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $25.4K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $26.5K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $5.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $6.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $16.6K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $10.9K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $2.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $7.3K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $22.8K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $15.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $995 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $12.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $69.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1820232024202520262023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $594 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $50.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $893 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $4.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $336 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $25.4K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $26.5K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $5.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $6.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $16.6K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $10.9K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $2.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $7.3K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $22.8K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $15.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $995 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $12.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $69.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号4601117680
企查查编码QVNADY54BD
成立日期2012-10-11
联系地址Xóm Cầu Giao, Phường Phúc Thuận, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN MÔI TRƯỜNG THÁI NGUYÊN
企业状态在业
企业类型股份有限公司
经营范围2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4100 - Xây dựng nhà các loại 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá
电话02087303979
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本400亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
720441钢铁废料
391530PVC废碎料
391510乙烯聚合物废料
470790其他纸废料
631090纺织废料
391590其他塑料废料
760200铝废料
740400铜废料
720421不锈钢废料
391520苯乙烯聚合物废料

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南127$278.6K
韩国1$191

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Regina Miracle International (Vietnam) Co., Ltd.越南92$85.5K胸罩、女式合成纤维裤
Kersen Technology Co., Ltd. (Vietnam)越南1$69.6K其他塑料制品、其他铝制品
JA Solar NE Vietnam Co., Ltd.越南1$48.4K电子用掺杂元素、其他钢铁制品
Jukwang Precision Vietnam Co., Ltd.越南7$26.5K非炉用碳电极、其他钢铁制品
Regina Miracle International Hung Yen Co., Ltd.越南11$21.6K女式化纤内裤、胸罩
Fine Tech Industrial Vietnam Co., Ltd.越南1$12.5K非固定刃刀、餐具及刀片
Shin Hwa Contech Vina Co., Ltd.越南1$4.3K其他电路开关装置、1000伏以下插头插座
DKT Vina Co., Ltd.越南6$2.6K通信设备零件、静止变流器
Jiaxin Industrial Co., Ltd. (Vietnam)越南1$2.3K塑料容器、塑料封口件
Jahwa Vina Co., Ltd.越南2$2.3K37.5瓦以下电机、电加热装置

近期贸易明细

进口(共 127)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-05-23铝废料Kersen Technology Co., Ltd. (Vietnam)越南$69.6K
2026-05-11铝废料DKT Vina Co., Ltd.越南$357
2026-04-28钢铁废料Fine Tech Industrial Vietnam Co., Ltd.越南$6.3K
2026-04-28钢铁废料Fine Tech Industrial Vietnam Co., Ltd.越南$6.3K
2026-04-04铝废料DKT Vina Co., Ltd.越南$29
2026-04-04其他塑料废料DKT Vina Co., Ltd.越南$14
2026-04-04其他塑料废料DKT Vina Co., Ltd.越南$14
2026-04-04铝废料DKT Vina Co., Ltd.越南$29
2026-03-27其他塑料废料CONG TY TNHH MAY AN NAM MATSUOKA (MA SO THUE: 2902018464)越南$93
2026-03-27其他塑料废料CONG TY TNHH MAY AN NAM MATSUOKA (MA SO THUE: 2902018464)越南$81

相关企业 · 同类产品

Thai Nguyen Environment Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →