Thai Nguyen Environment Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 125 笔 · 主营 钢铁废料
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Môi Trường Thái Nguyên
125
进口笔数
0
出口笔数
$208.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
14
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4601117680 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNADY54BD |
| 成立日期 | 2012-10-11 |
| 联系地址 | Xóm Cầu Giao, Phường Phúc Thuận, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN MÔI TRƯỜNG THÁI NGUYÊN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4100 - Xây dựng nhà các loại 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá |
| 电话 | 02087303979 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 400亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 720441 | 钢铁废料 |
| 391530 | PVC废碎料 |
| 391510 | 乙烯聚合物废料 |
| 470790 | 其他纸废料 |
| 631090 | 纺织废料 |
| 391590 | 其他塑料废料 |
| 760200 | 铝废料 |
| 740400 | 铜废料 |
| 720421 | 不锈钢废料 |
| 391520 | 苯乙烯聚合物废料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 125 | $208.7K |
| 韩国 | 1 | $191 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Regina Miracle International (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 92 | $85.5K | 胸罩、女式合成纤维裤 |
| JA Solar NE Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $48.4K | 电子用掺杂元素、其他钢铁制品 |
| Jukwang Precision Vina Co., Ltd. | 越南 | 7 | $26.5K | 非炉用碳电极、其他钢铁制品 |
| Regina Miracle International Hung Yen Co., Ltd. | 越南 | 11 | $21.6K | 女式化纤内裤、胸罩 |
| Fine Tech Industrial Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $12.5K | 餐具及刀片、非固定刃刀 |
| Shin Hwa Contech Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $4.3K | 其他电路开关装置、1000伏以下插头插座 |
| Jiaxin Industrial Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 1 | $2.3K | 塑料容器、塑料封口件 |
| Jahwa Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.3K | 37.5瓦以下电机、电加热装置 |
| Luminous Optical Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.2K | 通信设备零件、其他塑料废料 |
| DKT Vina Co., Ltd. | 越南 | 4 | $2.2K | 蓄电池零件、通信设备零件 |
近期贸易明细
进口(共 125)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 钢铁废料 | FINE TECH INDUSTRIAL VIETNAM CO LTD | 越南 | $6.3K |
| 2026-04-28 | 钢铁废料 | FINE TECH INDUSTRIAL VIETNAM CO LTD | 越南 | $6.3K |
| 2026-04-04 | 铝废料 | CONG TY TNHH DKT VINA (MA SO THUE: 2500427717) | 越南 | $29 |
| 2026-04-04 | 其他塑料废料 | CONG TY TNHH DKT VINA (MA SO THUE: 2500427717) | 越南 | $14 |
| 2026-04-04 | 其他塑料废料 | CONG TY TNHH DKT VINA (MA SO THUE: 2500427717) | 越南 | $14 |
| 2026-04-04 | 铝废料 | CONG TY TNHH DKT VINA (MA SO THUE: 2500427717) | 越南 | $29 |
| 2026-03-27 | 其他塑料废料 | CONG TY TNHH MAY AN NAM MATSUOKA (MA SO THUE: 2902018464) | 越南 | $93 |
| 2026-03-27 | 其他塑料废料 | CONG TY TNHH MAY AN NAM MATSUOKA (MA SO THUE: 2902018464) | 越南 | $81 |
| 2026-03-27 | 其他纸废料 | CONG TY TNHH MAY AN NAM MATSUOKA (MA SO THUE: 2902018464) | 越南 | $264 |
| 2026-03-27 | 其他纸废料 | CONG TY TNHH MAY AN NAM MATSUOKA (MA SO THUE: 2902018464) | 越南 | $240 |