HP Printing Technology Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 514 笔 · 主营 印刷标签
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ IN ấN HP
0
进口笔数
514
出口笔数
$0
进口金额
$1.10M
出口金额
—
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
14
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3901338551 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF90SBR6 |
| 成立日期 | 2023-07-07 |
| 联系地址 | Khu phố An Phú, Phường An Tịnh, Thị xã Trảng Bàng, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ IN ẤN HP |
| 企业英文名称 | HP PRINTING TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu phố An Phú, Phường An Tịnh, Tây Ninh |
| 经营范围 | 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn |
| 电话 | 0973801269 |
| 邮箱 | inanhp2023@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482110 | 印刷标签 |
| 490890 | 非玻璃化转印纸 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 961210 | 打字机色带 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 480269 | 未涂布加工纤维纸板 |
| 482190 | 未印刷标签 |
| 580710 | 机织标签 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 481710 | 纸信封 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 514 | $1.09M |
贸易伙伴
下游采购商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jinyu (Viet Nam) Tire Co., Ltd. | 越南 | 129 | $503.0K | 技术分类天然橡胶、其他钢铁制品 |
| Phoenix Stationery Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 38 | $200.6K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Cocreation Grass Corporation (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 44 | $110.0K | 纸制卷轴、低密度聚乙烯 |
| Cocreation Grass Corporation Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 39 | $87.3K | 纸制卷轴、大理石子 |
| Continental Textile Co., Ltd. | 越南 | 15 | $42.7K | 塑料卷轴、其他塑料包装制品 |
| Gain Lucky (Viet Nam) Ltd. | 越南 | 8 | $29.7K | 精梳棉纱、精梳棉纱 |
| Royal Alliance Vina Co., Ltd. | 越南 | 32 | $25.9K | 人造宝石、其他化学制剂 |
| Hailide (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 22 | $23.9K | 纺织纱线筒管、瓦楞纸板 |
| CONG TY TNHH THOI TRANG FORTUNATE HONG KONG (VIET NAM) | 中国香港 | 88 | $15.3K | 瓦楞纸箱、合成纤维缝纫线 |
| Hong Kong Fortunate (Vietnam) Fashion Co., Ltd. | 越南 | 83 | $15.1K | 印刷标签、机织标签 |
近期贸易明细
出口(共 514)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 非玻璃化转印纸 | CONG TY TNHH COCREATION GRASS CORP VIET NAM | — | $29 |
| 2026-04-29 | 非玻璃化转印纸 | CONG TY TNHH COCREATION GRASS CORP VIET NAM | — | $1.7K |
| 2026-04-28 | 印刷标签 | HONG KONG FORTUNATE (VIETNAM) FASHION CO LTD | 越南 | $44 |
| 2026-04-28 | 自粘塑料片 | JINYU (VIET NAM) TIRE CO LTD | 越南 | $311 |
| 2026-04-28 | 自粘塑料片 | JINYU (VIET NAM) TIRE CO LTD | 越南 | $311 |
| 2026-04-28 | 自粘塑料片 | JINYU (VIET NAM) TIRE CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2026-04-28 | 打字机色带 | CONG TY TNHH COCREATION GRASS CORP VIET NAM | 越南 | $214 |
| 2026-04-28 | 自粘塑料片 | JINYU (VIET NAM) TIRE CO LTD | 越南 | $236 |
| 2026-04-28 | 自粘塑料片 | JINYU (VIET NAM) TIRE CO LTD | 越南 | $236 |
| 2026-04-28 | 自粘塑料片 | JINYU (VIET NAM) TIRE CO LTD | 越南 | $279 |