Hungca Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 31 笔 · 主营 冻鲶鱼片
越南 · 非在业
0
进口笔数
31
出口笔数
$0
进口金额
$437.9K
出口金额
—
最近进口
2026-05-05
最近出口
0
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1402005377 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCSUV9NX |
| 成立日期 | 2015-03-17 |
| 联系地址 | Lô F, cụm Công nghiệp Bình Thành, Xã Bình Thành, Huyện Thanh Bình, Tỉnh Đồng Tháp, Việt Nam |
| 企业名称 | Công Ty TNHH Nuôi Trồng Hùng Cá |
| 企业英文名称 | HUNGCA AQUACULTURE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô F, cụm Công nghiệp Bình Thành, Xã Bình Thành(Hết hiệu lực), Đồng Tháp |
| 经营范围 | 2212 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0210 - Trồng rừng và chăm sóc rừng 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0323 - Sản xuất giống thuỷ sản 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7911 - Đại lý du lịch |
| 电话 | +84673541679 |
| 传真 | 0673541979 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 3,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030462 | 冻鲶鱼片 |
| 304620 | 304620 |
| 030324 | 冷冻鲶鱼 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 哥伦比亚 | 8 | $295.9K |
| 菲律宾 | 1 | $65.3K |
| 阿富汗 | 1 | $40.0K |
| 印度 | 2 | $36.8K |
| 马来西亚 | 19 | $0 |
贸易伙伴
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Impdora de Alimentos MACO S.A.S. | 哥伦比亚 | 5 | $201.2K | 冷冻鲶鱼、冻鲶鱼片 |
| Cia. Pesquera del Mar S.A.S. | 哥伦比亚 | 2 | $78.8K | 冷冻马铃薯制品、鲜冷鲑鱼片 |
| ESV International Corporation | 菲律宾 | 1 | $65.3K | 冻去骨牛肉、1-6%脂肪乳品 |
| PYRAMID FREIGHT & TRADE LIMITED LIABILITY COMPAY | 阿富汗 | 1 | $40.0K | 猫狗饲料、大豆油渣 |
| Triton Marinex Pvt. Ltd. | 印度 | 2 | $36.8K | 冻鲶鱼片、猫狗粮 |
| Marco Polo Pollo, Pescado y Porcino S.A.S. | 哥伦比亚 | 1 | $15.9K | 冷冻鲶鱼、冻鲶鱼片 |
近期贸易明细
出口(共 31)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-05 | 药品 | ESV International Corporation | 菲律宾 | $65.3K |
| 2026-01-03 | 冻鲶鱼片 | TRITON MARINEX PRIVATE LTD | 印度 | $27.2K |
| 2026-01-03 | 冻鲶鱼片 | TRITON MARINEX PRIVATE LTD | 印度 | $9.6K |
| 2025-06-04 | 冻鲶鱼片 | PYRAMID FREIGHT & TRADE LIMITED LIABILITY COMPAY | 阿富汗 | $40.0K |
| 2025-05-26 | 药品 | Freecap Resource Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $0 |
| 2025-05-26 | 药品 | Freecap Resource Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $0 |
| 2025-05-22 | 药品 | Freecap Resource Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $0 |
| 2025-03-27 | 药品 | Freecap Resource Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $0 |
| 2025-03-27 | 药品 | Freecap Resource Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $0 |
| 2025-03-11 | 药品 | Freecap Resource Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $0 |