Hungca Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 86 笔 · 主营 冻鲶鱼片

越南 · 非在业

0
进口笔数
86
出口笔数
$0
进口金额
$5.35M
出口金额
—
最近进口
2026-06-22
最近出口
0
供应商数
18
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $543.0K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $39.7K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $15.9K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $38.9K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 12 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $40.0K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $349.9K · 10 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $543.0K · 12 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $65.3K · 1 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $37.8K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1220232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $39.7K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $15.9K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $38.9K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 12 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $40.0K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $349.9K · 10 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $543.0K · 12 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $65.3K · 1 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $37.8K · 1 笔

工商档案

企业注册号1402005377
企查查编码QVNCSUV9NX
成立日期2015-03-17
联系地址Lô F, cụm Công nghiệp Bình Thành, Xã Bình Thành, Huyện Thanh Bình, Tỉnh Đồng Tháp, Việt Nam
企业名称Công Ty TNHH Nuôi Trồng Hùng Cá
企业英文名称HUNGCA AQUACULTURE COMPANY LIMITED
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô F, cụm Công nghiệp Bình Thành, Xã Bình Thành(Hết hiệu lực), Đồng Tháp
经营范围2212 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0210 - Trồng rừng và chăm sóc rừng 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0323 - Sản xuất giống thuỷ sản 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7911 - Đại lý du lịch
电话+84673541679
传真0673541979
原始企业状态Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本3,000亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
030462冻鲶鱼片
304620304620
030493冷冻鱼肉
030324冷冻鲶鱼

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
巴西31$4.02M
印度21$844.8K
哥伦比亚8$295.9K
阿富汗2$77.8K
菲律宾1$65.3K
斯里兰卡1$48.0K
马来西亚20$0
委内瑞拉2$0
巴基斯坦1$0

贸易伙伴

下游采购商(共 18)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SEGALAS ALIMENTOS LTDA巴西9$2.15M冷冻马铃薯制品、冻鲶鱼片
Midas Trading Importacao&Exportacao Ltda巴西11$995.1K冻鲶鱼片
Numair International Private Ltd.印度17$792.3K冻鲶鱼片
Piscare Importacao Exportacao&Distribuicao De Alimentos&Bebidas Ltda巴西7$588.0K冻鲶鱼片
Impdora de Alimentos MACO S.A.S.哥伦比亚5$201.2K冷冻鲶鱼、冻鲶鱼片
Cia. Pesquera del Mar S.A.S.哥伦比亚2$78.8K冷冻马铃薯制品、鲜冷鲑鱼片
PYRAMID FREIGHT & TRADE LIMITED LIABILITY COMPAY阿富汗2$77.8K猫狗饲料、大豆油渣
Fish & Shrimp印度4$52.5K冻鲶鱼片
Freecap Resource Sdn. Bhd.马来西亚20$0冷冻虾、冻墨鱼鱿鱼
FRIGORIFICO BORJAS CA委内瑞拉2$0

近期贸易明细

出口(共 86)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-22冻鲶鱼片PYRAMID FREIGHT & TRADE LIMITED LIABILITY COMPAY巴基斯坦$0
2026-06-22冻鲶鱼片PYRAMID FREIGHT & TRADE LIMITED LIABILITY COMPAY阿富汗$37.8K
2026-05-05药品ESV International Corporation菲律宾$65.3K
2026-02-27冻鲶鱼片Numair International Private Ltd.印度$46.9K
2026-02-25药品Fresh Harvest Pvt. Ltd.斯里兰卡$48.0K
2026-02-14冻鲶鱼片Numair International Private Ltd.印度$42.5K
2026-02-14冻鲶鱼片Numair International Private Ltd.印度$42.5K
2026-02-14冻鲶鱼片Numair International Private Ltd.印度$52.3K
2026-02-13冻鲶鱼片Numair International Private Ltd.印度$29.7K
2026-02-13冻鲶鱼片Numair International Private Ltd.印度$47.3K

相关企业 · 同类产品

Hungca Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →