Mai Nguyen
越南进口商 · 进口 31 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 非在业
31
进口笔数
8
出口笔数
$5.8K
进口金额
$911
出口金额
2025-10-17
最近进口
2026-01-26
最近出口
16
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302518292 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0V3VWGP |
| 成立日期 | 2002-01-04 |
| 联系地址 | 4 Đường 17, Phường 4, Quận 8, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | Cty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Mai Nguyên |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 4 Đường 17 P.04, Phường Chánh Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Mua bán hàng trang trí nội thất, vật liệu xây dựng, hàng kim khí điện máy, máy vi tính văn phòng, hàng may mặc, vải sợi, nông hải sản, sản phẩm gỗ, gỗ (rừng trồng), phân bón, lương thực, thực phẩm công nghệ, rượu (đối với rượu trên 30 độ chỉ hoạt động khi được cấp giấy chứng nhận đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật), bia, nước giải khát, hoá chất (trừ hoá chất có tính độc hại mạnh), các loại xe chuyên dùng, máy móc vật liệu điện, thiết bị hàng hải, bao bì, thùng cạc tông, giấy các loại. Mua bán và sửa chữa điện thoại các loại. Sản xuất linh kiện phụ tùng xe gắn máy nội địa (vành xe, nan hoa, bọc sên, hộp xích, giò đạp máy, bửng xe, mặt nạ). Đại lý ký gởi hàng hóa. Bổ sung Mua bán xe cơ giới, các phụ tùngmáy : xay, nghiền, sàng đá, búa đập, máy khoan đá các loại. |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 8亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 160420 | 鱼肉制品 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 200799 | 其他果仁制品 |
| 330499 | 其他护肤品 |
| 030559 | 其他干鱼 |
| 030695 | 熏制虾类 |
| 030749 | 干制墨鱼鱿鱼 |
| 091091 | 混合香料 |
| 650500 | 针织头饰 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 490199 | 其他印刷品 |
| 300290 | 毒素及微生物培养物 |
| 321310 | 美术颜料套装 |
| 330410 | 唇部化妆品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 441990 | 木制餐具 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 27 | $4.8K |
| 马来西亚 | 1 | $801 |
| 印度 | 2 | $138 |
| 中国 | 2 | $0 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 8 | $911 |
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Long Hung Phat Trading Service Co., Ltd. | 越南 | 3 | $1.8K | 其他食品制剂、其他塑料制品 |
| CLUB 21 (M) SDN BHD C/O ECOMMERCE | 马来西亚 | 1 | $530 | 棉针织T恤及背心、其他纺织连衣裙 |
| Lotus Express Co., Ltd. | 越南 | 1 | $313 | 混合调味料、其他食品制剂 |
| DO QUANG HUY | 马来西亚 | 1 | $271 | 瓦楞纸箱、其他印刷品 |
| Viettel Post Joint Stock Corporation | 越南 | 1 | $212 | 棉针织T恤及背心、女式纺织裤 |
| Speed Wind Trading Service Co., Ltd. | 越南 | 1 | $189 | 其他塑料制品、其他食品制剂 |
| Yellow Red 1122 Co., Ltd. | 越南 | 1 | $163 | 其他纺织衬衫、胸罩 |
| Bhavish Print Solutions Pvt. Ltd. | 印度 | 2 | $138 | 单张印刷品、其他印刷品 |
| Phong Nam Logistics Co., Ltd. | 越南 | 1 | $137 | 棉针织T恤及背心、女式纺织裤 |
| MKC Services Co., Ltd. | 越南 | 1 | $120 | 其他食品制剂、其他塑料制品 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Gene Friend Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $20 | 毒素及微生物培养物 |
近期贸易明细
进口(共 31)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-17 | 瓦楞纸箱 | DO QUANG HUY | 马来西亚 | $36 |
| 2025-10-16 | 针织头饰 | CLUB 21 (M) SDN BHD C/O ECOMMERCE | 马来西亚 | $77 |
| 2025-10-16 | 棉针织T恤及背心 | CLUB 21 (M) SDN BHD C/O ECOMMERCE | 马来西亚 | $66 |
| 2025-10-16 | 棉针织T恤及背心 | CLUB 21 (M) SDN BHD C/O ECOMMERCE | 马来西亚 | $131 |
| 2025-09-03 | 其他纺织衬衫 | YELLOW RED 1122 CO LTD | 越南 | $67 |
| 2025-09-03 | 其他纺织裙 | YELLOW RED 1122 CO LTD | 越南 | $55 |
| 2025-09-03 | 其他纺织衬衫 | YELLOW RED 1122 CO LTD | 越南 | $41 |
| 2025-08-26 | 瓦楞纸箱 | DO QUANG HUY | 马来西亚 | $0 |
| 2025-08-26 | 其他印刷品 | DO QUANG HUY | 马来西亚 | $47 |
| 2025-08-26 | 其他印刷品 | DO QUANG HUY | 马来西亚 | $0 |
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-26 | 毒素及微生物培养物 | GENE FRIEND VIETNAM CO LTD | 越南 | $20 |
| 2025-12-26 | 其他食品制剂 | — | 越南 | $545 |
| 2024-09-23 | 唇部化妆品 | — | 越南 | $59 |
| 2024-04-16 | 其他印刷品 | — | 越南 | $46 |
| 2023-11-22 | 其他食品制剂 | — | 越南 | $10 |
| 2023-11-22 | 其他非酒精饮料 | — | 越南 | $10 |
| 2023-11-22 | 其他食品制剂 | — | 越南 | $10 |
| 2023-11-22 | 其他食品制剂 | — | 越南 | $16 |
| 2023-11-22 | 其他食品制剂 | — | 越南 | $16 |
| 2023-11-21 | 其他食品制剂 | — | 越南 | $16 |