Manpan Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 31 笔 · 主营 聚合木燃料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MANPAN
0
进口笔数
31
出口笔数
$0
进口金额
$268.5K
出口金额
—
最近进口
2026-04-24
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109386908 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNN2GRTG1 |
| 成立日期 | 2020-10-26 |
| 联系地址 | Tầng 6 Tòa nhà Việt Á, Số 9 Phố Duy Tân, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MANPAN |
| 企业英文名称 | MANPAN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 6 Tòa nhà Việt Á, Số 9 Phố Duy Tân, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6201 - Lập trình máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử |
| 电话 | 0946947499 |
| 邮箱 | nhung@manpan.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440139 | 聚合木燃料 |
| 230690 | 其他油渣饼 |
| 121490 | 饲料产品 |
| 440131 | 木颗粒 |
| 230800 | 植物饲料原料 |
| 090190 | 咖啡副产品 |
| 230310 | 淀粉残渣 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 28 | $242.9K |
| 越南 | 3 | $25.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cascadia Trading Inc. | 日本 | 27 | $238.8K | 猫狗饲料、聚合木燃料 |
| Cascadia Trading, Inc. | 越南 | 3 | $25.6K | 植物饲料原料、淀粉残渣 |
| DAICHU CORP | 日本 | 1 | $4.1K | 活性碳、木颗粒 |
近期贸易明细
出口(共 31)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 木颗粒 | Cascadia Trading Inc. | 日本 | $4.4K |
| 2026-04-21 | 聚合木燃料 | DAICHU CORP | 日本 | $4.1K |
| 2026-03-26 | 饲料产品 | Cascadia Trading Inc. | 日本 | $7.8K |
| 2026-03-16 | 其他油渣饼 | Cascadia Trading Inc. | 日本 | $7.9K |
| 2026-03-16 | 聚合木燃料 | Cascadia Trading Inc. | 日本 | $13.6K |
| 2026-02-12 | 饲料产品 | Cascadia Trading Inc. | 日本 | $3.8K |
| 2025-11-29 | 饲料产品 | CASCADIA TRADING INC | 日本 | $7.8K |
| 2025-11-29 | 其他油渣饼 | Cascadia Trading Inc. | 日本 | $8.2K |
| 2025-11-12 | 木颗粒 | CASCADIA TRADING INC | 日本 | $6.2K |
| 2025-08-28 | 饲料产品 | CASCADIA TRADING INC | 日本 | $7.2K |