Dat Tai Tien Environmental Treatment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 39 笔 · 主营 其他塑料废料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Xử Lý MôI TRườNG ĐạT TàI TIếN
39
进口笔数
0
出口笔数
$6.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314897359 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF26Q4AT |
| 成立日期 | 2018-03-01 |
| 联系地址 | Số 271 Đường số 120, Khu phố 2, Phường Tân Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XỬ LÝ MÔI TRƯỜNG ĐẠT TÀI TIẾN |
| 企业英文名称 | DAT TAI TIEN ENVIRONMENTAL TREATMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 271 Đường số 120, Khu phố 9, Phường Tăng Nhơn Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4633 - Bán buôn đồ uống 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7710 - Cho thuê xe có động cơ |
| 电话 | +84973637743 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391590 | 其他塑料废料 |
| 470790 | 其他纸废料 |
| 720449 | 其他钢铁废料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 39 | $6.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kim Hong Garment Co., Ltd. | 越南 | 39 | $6.0K | 塑料衣着附件、染色合成针织布 |
近期贸易明细
进口(共 39)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 其他钢铁废料 | CONG TY TNHH MAY MAC KIM HONG | 越南 | $1 |
| 2026-04-22 | 其他纸废料 | CONG TY TNHH MAY MAC KIM HONG | 越南 | $171 |
| 2026-04-22 | 其他纸废料 | CONG TY TNHH MAY MAC KIM HONG | 越南 | $20 |
| 2026-04-22 | 其他钢铁废料 | CONG TY TNHH MAY MAC KIM HONG | 越南 | $1 |
| 2026-04-22 | 其他纸废料 | CONG TY TNHH MAY MAC KIM HONG | 越南 | $20 |
| 2026-04-22 | 其他纸废料 | CONG TY TNHH MAY MAC KIM HONG | 越南 | $171 |
| 2026-04-21 | 其他塑料废料 | CONG TY TNHH MAY MAC KIM HONG | 越南 | $76 |
| 2026-04-21 | 其他塑料废料 | CONG TY TNHH MAY MAC KIM HONG | 越南 | $76 |
| 2026-03-12 | 其他塑料废料 | CONG TY TNHH MAY MAC KIM HONG | 越南 | $136 |
| 2026-03-12 | 其他纸废料 | CONG TY TNHH MAY MAC KIM HONG | 越南 | $100 |