Nguyen Le Import Export Production Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 35 笔 · 主营 6mm以上木材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI SảN XUấT XUấT NHậP KHẩU NGUYễN Lê
35
进口笔数
5
出口笔数
$5.04M
进口金额
$86.9K
出口金额
2026-03-26
最近进口
2024-07-19
最近出口
5
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313134160 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNADXW2UX |
| 成立日期 | 2015-02-10 |
| 联系地址 | 14/5 Đường 65, Phường Thảo Điền, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI SẢN XUẤT XUẤT NHẬP KHẨU NGUYỄN LÊ |
| 企业英文名称 | NGUYEN LE IMPORT EXPORT PRODUCTION TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 14/5 Đường 65, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +842839703337 |
| 邮箱 | nguyenlewoods@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440799 | 6mm以上木材 |
| 440399 | 其他粗加工木材 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846591 | 木材锯床 |
| 842720 | 非电动叉车 |
| 842511 | 电动滑轮提升机 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 401039 | 其他橡胶带 |
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
| 820220 | 手工带锯条 |
| 820239 | 非钢制圆锯片 |
| 820299 | 其他锯片 |
| 842790 | 非自走式叉车 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 喀麦隆 | 35 | $5.04M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 喀麦隆 | 5 | $86.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qi Yuan Import & Export Co., Ltd. | 喀麦隆 | 20 | $3.50M | 6mm以上木材、其他粗加工木材 |
| Yun Shi Import & Export Co., Ltd. | 喀麦隆 | 8 | $1.08M | 6mm以上木材、其他粗加工木材 |
| Yiwu Yuanyuan Import & Export Co., Ltd. | 喀麦隆 | 5 | $341.9K | 6mm以上木材、其他粗加工木材 |
| Starweb Resources Ltd. | 喀麦隆 | 1 | $70.5K | 其他粗加工木材 |
| SN Group Ltd. | 喀麦隆 | 1 | $57.7K | 其他热带木材、6mm以上非洲柚木 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Industrielle Forestiere du Cameroun SARL | 喀麦隆 | 3 | $48.7K | 非电动叉车、木材锯床 |
| Tropical Forest International Co. | 喀麦隆 | 1 | $20.2K | 非自走式叉车、木材锯床 |
| Tropical Forest International | 喀麦隆 | 1 | $18.1K | 自粘塑料卷、其他橡胶带 |
近期贸易明细
进口(共 35)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-26 | 6mm以上木材 | YUN SHI IMPORT & EXPORT CO LTD | 喀麦隆 | $74.7K |
| 2026-01-29 | 6mm以上木材 | YUN SHI IMPORT & EXPORT CO LTD | 喀麦隆 | $9.8K |
| 2026-01-15 | 6mm以上木材 | YUN SHI IMPORT & EXPORT CO LTD | 喀麦隆 | $68.6K |
| 2026-01-15 | 6mm以上木材 | YUN SHI IMPORT & EXPORT CO LTD | 喀麦隆 | $7.7K |
| 2026-01-05 | 6mm以上木材 | QI YUAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 喀麦隆 | $100.6K |
| 2025-12-24 | 6mm以上木材 | QI YUAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 喀麦隆 | $118.0K |
| 2025-11-24 | 6mm以上木材 | YUN SHI IMPORT & EXPORT CO LTD | 喀麦隆 | $8.9K |
| 2025-11-24 | 其他加工木材 | YIWU YUANYUAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 喀麦隆 | $24.2K |
| 2025-11-15 | 其他加工木材 | YUN SHI IMPORT & EXPORT CO LTD | 喀麦隆 | $162.5K |
| 2025-11-15 | 其他加工木材 | YIWU YUANYUAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 喀麦隆 | $9.4K |
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-19 | 电动滑轮提升机 | INDUSTRIELLE FORESTIERE DU CAMEROUN SARL | 喀麦隆 | $6.9K |
| 2024-07-19 | 木材锯床 | INDUSTRIELLE FORESTIERE DU CAMEROUN SARL | 喀麦隆 | $11.6K |
| 2024-07-05 | 手工带锯条 | INDUSTRIELLE FORESTIERE DU CAMEROUN SARL | 喀麦隆 | $3.0K |
| 2024-07-05 | 非电动叉车 | INDUSTRIELLE FORESTIERE DU CAMEROUN SARL | 喀麦隆 | $3.8K |
| 2024-07-05 | 电动滑轮提升机 | INDUSTRIELLE FORESTIERE DU CAMEROUN SARL | 喀麦隆 | $7.4K |
| 2024-07-05 | 非电动叉车 | INDUSTRIELLE FORESTIERE DU CAMEROUN SARL | 喀麦隆 | $3.8K |
| 2024-07-05 | 木材锯床 | INDUSTRIELLE FORESTIERE DU CAMEROUN SARL | 喀麦隆 | $4.0K |
| 2024-07-04 | 非电动叉车 | INDUSTRIELLE FORESTIERE DU CAMEROUN SARL | 喀麦隆 | $8.3K |
| 2023-08-07 | 其他木工机床 | TROPICAL FOREST INTERNATIONAL | 喀麦隆 | $624 |
| 2023-08-07 | 陶瓷磨轮 | TROPICAL FOREST INTERNATIONAL | 喀麦隆 | $646 |