Victor Viet Phi Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 83 笔 · 主营 6mm以上木材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VICTOR VIệT PHI
83
进口笔数
0
出口笔数
$797.0K
进口金额
$0
出口金额
2025-05-29
最近进口
—
最近出口
22
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107619515 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW4Y2Q2N |
| 成立日期 | 2016-11-02 |
| 联系地址 | Số 56, phố Phan Đình Phùng, Thị Trấn Phùng, Huyện Đan Phượng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VICTOR VIỆT PHI |
| 企业英文名称 | VICTOR VIET PHI COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 56, phố Phan Đình Phùng, Xã Đan Phượng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4100 - Xây dựng nhà các loại 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | +84968582368 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440799 | 6mm以上木材 |
| 830220 | 贱金属脚轮 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 440399 | 其他粗加工木材 |
| 050790 | 动物副产品 |
| 120740 | 芝麻籽 |
| 440929 | 其他非针叶木 |
| 820719 | 岩石钻具 |
| 871690 | 非机动车零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 赞比亚 | 68 | $489.3K |
| 中国 | 9 | $221.5K |
| 尼日利亚 | 3 | $45.3K |
| 印度 | 1 | $31.9K |
| 塞拉利昂 | 2 | $9.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 22)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zamviet Enterprises Ltd. | 南非 | 28 | $285.5K | 6mm以上木材、其他粗加工木材 |
| Zamhai Enterprises Ltd. | 中国 | 5 | $155.4K | 贱金属脚轮、贱金属配件 |
| Zamviet Enterprises Ltd. | 中国 | 2 | $55.7K | 贱金属脚轮、岩石钻具 |
| Zamhai Enterprises Ltd. | 尼日利亚 | 3 | $45.3K | 其他粗加工木材、动物副产品 |
| Zamhoang Enterprises Ltd. | 赞比亚 | 8 | $41.3K | 6mm以上木材、其他非针叶木 |
| Zamhai Enterprises Ltd. | 南非 | 7 | $27.0K | 6mm以上木材、其他粗加工木材 |
| Zamhai Enterprises Ltd. | 纳米比亚 | 2 | $25.5K | 6mm以上木材 |
| Liyya Lineki Investment Ltd. | 南非 | 7 | $21.0K | 6mm以上木材 |
| Zamhoang Enterprises Ltd. | 南非 | 2 | $17.1K | 6mm以上木材 |
| Zamviet Enterprises Ltd. | 赞比亚 | 3 | $15.1K | 6mm以上木材 |
近期贸易明细
进口(共 83)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-29 | 动物副产品 | ZAMHAI ENTERPRISES LTD | 尼日利亚 | $13.9K |
| 2025-05-29 | 动物副产品 | ZAMHAI ENTERPRISES LTD | 尼日利亚 | $700 |
| 2025-04-04 | 岩石钻具 | ZAMVIET ENTERPRISES LTD | 中国 | $324 |
| 2025-04-04 | 岩石钻具 | ZAMVIET ENTERPRISES LTD | 中国 | $718 |
| 2025-04-04 | 岩石钻具 | ZAMVIET ENTERPRISES LTD | 中国 | $861 |
| 2025-04-04 | 岩石钻具 | ZAMVIET ENTERPRISES LTD | 中国 | $811 |
| 2025-04-04 | 岩石钻具 | ZAMVIET ENTERPRISES LTD | 中国 | $193 |
| 2025-04-04 | 岩石钻具 | ZAMVIET ENTERPRISES LTD | 中国 | $212 |
| 2025-04-04 | 岩石钻具 | ZAMVIET ENTERPRISES LTD | 中国 | $672 |
| 2025-04-04 | 岩石钻具 | ZAMVIET ENTERPRISES LTD | 中国 | $1.5K |