TS Interseats Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 141 笔 · 主营 非泡沫塑料片

越南 · 在业

本地名:Công ty TNHH TS Interseats Việt Nam

141
进口笔数
4
出口笔数
$1.65M
进口金额
$5.2K
出口金额
2026-06-25
最近进口
2026-03-11
最近出口
11
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $114.5K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $27.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $45.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $61.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $114.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $82.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $34.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $42.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $48.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $48.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $58.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $52.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $36.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $31.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $15.7K · 1 笔出口 $1.6K · 1 笔2024-12进口 $68.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $34.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $48.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $51.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $37.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $44.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $89.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $61.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $22.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $49.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $41.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $49.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $72.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $41.3K · 4 笔出口 $1.3K · 1 笔2026-03进口 $64.9K · 5 笔出口 $641 · 1 笔2026-04进口 $10.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $17.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $23.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $27.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $45.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $61.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $114.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $82.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $34.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $42.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $48.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $48.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $58.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $52.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $36.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $31.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $15.7K · 1 笔出口 $1.6K · 1 笔2024-12进口 $68.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $34.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $48.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $51.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $37.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $44.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $89.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $61.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $22.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $49.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $41.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $49.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $72.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $41.3K · 4 笔出口 $1.3K · 1 笔2026-03进口 $64.9K · 5 笔出口 $641 · 1 笔2026-04进口 $10.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $17.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $23.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0102286083
企查查编码QVNRJC5DDA
成立日期2007-05-31
联系地址Lô 80, Khu Công nghiệp Nội Bài, Xã Quang Tiến, Huyện Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TS INTERSEATS VIỆT NAM
企业英文名称TS INTERSEATS VIETNAM CO., LTD.
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô 80, Khu Công nghiệp Nội Bài, Xã Sóc Sơn, TP Hà Nội
经营范围Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia. 4690 - Bán buôn tổng hợp 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
电话+842435823858
邮箱acc.tsis@thaisummit.com.vn
传真+842435823857
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本169.2514亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392190非泡沫塑料片
848079非注塑模具
871410摩托车及配件
550810合成纤维缝纫线
401693非泡沫橡胶密封件
731511滚子链
390210聚丙烯聚合物
390729其他聚醚
731829其他钢铁非螺纹件
841391泵零件

出口

HS 编码产品
392190非泡沫塑料片
392630塑料配件
550810合成纤维缝纫线
871410摩托车及配件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国125$1.60M
意大利3$19.6K
德国1$14.2K
韩国6$9.7K
日本4$2.9K
中国台湾3$1.6K
中国2$239

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
意大利2$3.3K
泰国2$2.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Omnova Engineered Surfaces (Thailand) Co., Ltd.泰国45$1.37M非泡沫塑料片、PVC泡沫板
Ts Interseats Co., Ltd.泰国72$224.1K非注塑模具、摩托车及配件
Hennecke Asia Pte. Ltd.新加坡3$32.9K非泡沫橡胶密封件、其他塑料制品
Woojin Plaimm Co., Ltd.越南10$13.6K8477机器零件、电力控制板
HORN SONIC CO.,LTD泰国1$2.6K其他焊接机
GC Polyols Co., Ltd.泰国3$2.6K其他聚醚、松节油类
Watthana Engineering & Machine Co., Ltd.泰国1$1.6K非泡沫橡胶密封件、其他钢铁非螺纹件
Watthana Engineering & Machinery Co., Ltd.泰国1$1.2K非泡沫橡胶密封件、非螺纹垫圈
Yamaha Motor R&D Taiwan Co., Ltd.越南2$606摩托车及配件、火花点火发动机零件
BASF (Thailand) Ltd.泰国2$58非离子表面活性剂、其他阴离子表面活性剂

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Soft Italia S.p.A.意大利2$3.3K其他金属锁、非泡沫塑料片
Ts Interseats Co., Ltd.泰国2$2.0K摩托车及配件、其他硫化橡胶制品

近期贸易明细

进口(共 141)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-25非泡沫塑料片Omnova Engineered Surfaces (Thailand) Co., Ltd.泰国$17.8K
2026-06-03液压气压阀门Woojin Plaimm Co., Ltd.日本$350
2026-06-02摩托车及配件Ts Interseats Co., Ltd.泰国$5.6K
2026-05-22非注塑模具Ts Interseats Co., Ltd.泰国$2.2K
2026-05-22非注塑模具Ts Interseats Co., Ltd.泰国$5.6K
2026-05-18其他焊接机HORN SONIC CO.,LTD泰国$2.6K
2026-05-15非注塑模具Ts Interseats Co., Ltd.泰国$2.2K
2026-05-07非注塑模具Ts Interseats Co., Ltd.泰国$2.3K
2026-05-06摩托车及配件Yamaha Motor R&D Taiwan Co., Ltd.中国台湾$406
2026-05-06摩托车及配件Ts Interseats Co., Ltd.泰国$676

出口(共 4)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-11摩托车及配件Ts Interseats Co., Ltd.泰国$141
2026-03-11摩托车及配件Ts Interseats Co., Ltd.泰国$500
2026-02-13非泡沫塑料片Ts Interseats Co., Ltd.泰国$1.0K
2026-02-13合成纤维缝纫线Ts Interseats Co., Ltd.泰国$5
2026-02-13塑料配件Ts Interseats Co., Ltd.泰国$283
2024-11-01非泡沫塑料片SOFT ITALIA S P A意大利$1.6K
2023-04-21非泡沫塑料片Soft Italia S.p.A.意大利$1.6K

相关企业 · 同类产品

TS Interseats Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →