Long Phuoc Tan Business Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 8 笔 · 主营 木薯淀粉
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU GREEN METAL
0
进口笔数
8
出口笔数
$0
进口金额
$715.4K
出口金额
—
最近进口
2026-03-31
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315044699 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY4F6W0A |
| 成立日期 | 2018-05-14 |
| 联系地址 | 41A Tân Lập 2, Phường Tăng Nhơn Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU GREEN METAL |
| 企业英文名称 | GREEN METAL IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 41A Tân Lập 2, Phường Tăng Nhơn Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất |
| 电话 | 0971392249 |
| 邮箱 | phuoclongtanland2017@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 1,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 110814 | 木薯淀粉 |
| 760120 | 未锻轧铝合金 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $475.2K |
| 越南 | 1 | $116.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xiamen Haixia Investment Co., Ltd. | 中国 | 3 | $306.0K | 木薯淀粉、6mm以上针叶木 |
| Guangxi Lin Gang International Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 2 | $169.2K | 未锻轧铝合金、鲜榴莲 |
| Qingdao Shengda Commercial & Trade Co., Ltd. | 越南 | 1 | $116.6K | 木薯淀粉 |
| XIAMEN ITG AGRICULTURE & FORESTRY CO., LTD. | 1 | $112.6K | 木薯淀粉、葵花籽油渣 | |
| GUANGXI CHENGXING INTERNATIONL TRADE CO., LTD. | 1 | $10.9K | 木薯淀粉 |
近期贸易明细
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-31 | 木薯淀粉 | XIAMEN ITG AGRICULTURE & FORESTRY CO., LTD. | — | $112.6K |
| 2026-02-12 | 木薯淀粉 | GUANGXI CHENGXING INTERNATIONL TRADE CO., LTD. | — | $10.9K |
| 2026-01-28 | 木薯淀粉 | XIAMEN HAIXIA INVESTMENT CO LTD | 中国 | $212.2K |
| 2025-11-24 | 木薯淀粉 | QINGDAO SHENGDA COMMERCIAL & TRADE CO LTD | 越南 | $116.6K |
| 2025-11-07 | 木薯淀粉 | XIAMEN HAIXIA INVESTMENT CO LTD | 中国 | $9.4K |
| 2025-11-07 | 木薯淀粉 | XIAMEN HAIXIA INVESTMENT CO LTD | 中国 | $84.5K |
| 2024-08-22 | 未锻轧铝合金 | GUANGXI LIN GANG INTERNATIONAL SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $58.7K |
| 2024-06-20 | 未锻轧铝合金 | GUANGXI LIN GANG INTERNATIONAL SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $55.0K |
| 2024-06-20 | 未锻轧铝合金 | GUANGXI LIN GANG INTERNATIONAL SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $55.4K |