TTTK Trading Export Import Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 102 笔 · 主营 非针叶木薄胶合板
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH thương mại xuất nhập khẩu TTTK
0
进口笔数
102
出口笔数
$0
进口金额
$5.92M
出口金额
—
最近进口
2026-04-10
最近出口
0
供应商数
22
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0103613992 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7SRUA1V |
| 成立日期 | 2009-03-16 |
| 联系地址 | Tổ 12, Phường Đức Giang, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU TTTK |
| 企业英文名称 | TTTK TRADING EXPORT - IMPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ 12, Phường Việt Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 电话 | +842436963000 |
| 邮箱 | tttk_plywood@hotmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441234 | 非针叶木薄胶合板 |
| 441231 | 热带木胶合板 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 94 | $5.67M |
| 马来西亚 | 8 | $251.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 22)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hankuk Timber Co., Ltd. | 韩国 | 17 | $1.14M | 热带木胶合板、非针叶木薄胶合板 |
| Taeshin Co., Ltd. | 韩国 | 9 | $1.02M | 非针叶木薄胶合板、热带木胶合板 |
| Sehyun Wood | 韩国 | 9 | $594.7K | 薄硬木胶合板、非针叶木薄胶合板 |
| K One Corporation Co., Ltd. | 韩国 | 10 | $467.6K | 热带木胶合板、其他热带胶合板 |
| NKG Co., Ltd. | 韩国 | 9 | $307.9K | 热带木胶合板、非针叶木薄胶合板 |
| Misanwood Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $307.8K | 热带木胶合板、非针叶木薄胶合板 |
| Dong Bang Co., Ltd. | 韩国 | 6 | $258.6K | 热带木胶合板、非针叶木薄胶合板 |
| JF VENEER & PLYWOOD SDN.BHD. | 马来西亚 | 8 | $251.1K | 热带木胶合板、非针叶木薄胶合板 |
| Coset Corp. Corporation | 韩国 | 4 | $238.9K | 热带木胶合板、非针叶木薄胶合板 |
| Wonder Green Corp. | 韩国 | 5 | $222.3K | 6mm以上针叶木、非针叶木薄胶合板 |
近期贸易明细
出口(共 102)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-10 | 非针叶木薄胶合板 | K-ONE CORP CO., LTD. | 韩国 | $25.6K |
| 2026-04-10 | 非针叶木薄胶合板 | K-ONE CORP CO., LTD. | 韩国 | $93.1K |
| 2026-04-06 | 非针叶木薄胶合板 | COSET CORP | 韩国 | $104.1K |
| 2026-04-02 | 非针叶木薄胶合板 | K-ONE CORP CO., LTD. | 韩国 | $10.7K |
| 2026-04-02 | 非针叶木薄胶合板 | K-ONE CORP CO., LTD. | 韩国 | $11.8K |
| 2026-04-02 | 非针叶木薄胶合板 | K-ONE CORP CO., LTD. | 韩国 | $10.0K |
| 2026-03-30 | 非针叶木薄胶合板 | K-ONE CORP CO., LTD. | 韩国 | $31.7K |
| 2026-03-30 | 非针叶木薄胶合板 | K-ONE CORP CO., LTD. | 韩国 | $31.9K |
| 2026-03-05 | 非针叶木薄胶合板 | SEHYUN WOOD | 韩国 | $153.6K |
| 2026-02-09 | 非针叶木薄胶合板 | SEHYUN WOOD | 韩国 | $19.1K |