Global Air Cargo Service Investment Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 25 笔 · 主营 鲜榴莲
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư DịCH Vụ VậN CHUYểN HàNG KHôNG TOàN CầU
0
进口笔数
25
出口笔数
$0
进口金额
$1.64M
出口金额
—
最近进口
2023-08-16
最近出口
0
供应商数
9
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0106851434 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNJX53CP |
| 成立日期 | 2015-05-18 |
| 联系地址 | Số 36 Cao Bá Quát, Phường Điện Biên, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN CHÂU AN KHANG |
| 企业英文名称 | CHAU AN KHANG GROUP JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 36 Cao Bá Quát, Phường Ba Đình, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử |
| 电话 | +842435266789 |
| 邮箱 | tdcak2023@gmail.com |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 330亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081060 | 鲜榴莲 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 21 | $1.39M |
| 越南 | 4 | $254.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang Guangteng Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 11 | $730.8K | 鲜榴莲、其他鲜果 |
| Zhejiang Yunyue Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 6 | $378.2K | 鲜榴莲、坚果及种子 |
| Zhejiang Yunyue Supply Chain Management Co., Ltd. | 越南 | 2 | $121.3K | 鲜榴莲、其他鲜果 |
| Hebei Jiasheng Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $77.7K | 鲜榴莲、其他鲜果 |
| Pingxiang Guangteng Import & Export Trading Co., Ltd. | 越南 | 1 | $75.5K | 鲜榴莲、其他鲜果 |
| Guangxi Pingxiang Huixingda Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $69.9K | 鲜榴莲、其他鲜果 |
| Shenzhen Yongshang Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $68.2K | 鲜榴莲、其他鲜果 |
| Guangxi Yunpeng Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 1 | $61.1K | 鲜榴莲 |
| Guangxi Yunpeng Supply Chain Management Co., Ltd. | 越南 | 1 | $57.7K | 鲜榴莲 |
近期贸易明细
出口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-16 | 鲜榴莲 | GUANGXI PINGXIANG HUIXINGDA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $69.9K |
| 2023-08-09 | 鲜榴莲 | PINGXIANG GUANGTENG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 越南 | $75.5K |
| 2023-08-08 | 鲜榴莲 | PINGXIANG GUANGTENG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $70.0K |
| 2023-08-03 | 鲜榴莲 | PINGXIANG GUANGTENG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $69.9K |
| 2023-07-27 | 鲜榴莲 | Pingxiang Guangteng Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | $1.4K |
| 2023-07-27 | 鲜榴莲 | Pingxiang Guangteng Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | $70.9K |
| 2023-07-27 | 鲜榴莲 | PINGXIANG GUANGTENG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $63.4K |
| 2023-07-22 | 鲜榴莲 | Pingxiang Guangteng Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | $65.2K |
| 2023-07-18 | 鲜榴莲 | PINGXIANG GUANGTENG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $65.3K |
| 2023-07-15 | 鲜榴莲 | Pingxiang Guangteng Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | $66.7K |