Thuan Phat Transportation Services Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 75 笔 · 主营 干制墨鱼鱿鱼
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ GIAO NHậN VậN TảI THUậN PHáT
0
进口笔数
75
出口笔数
$0
进口金额
$4.84M
出口金额
—
最近进口
2024-07-23
最近出口
0
供应商数
27
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317161743 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCTEE58B |
| 成立日期 | 2022-02-21 |
| 联系地址 | số 49/9 đường 22, Phường Phước Long, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ GIAO NHẬN VẬN TẢI THUẬN PHÁT |
| 企业英文名称 | THUAN PHAT TRANSPOTATION SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7911 - Đại lý du lịch |
| 电话 | +84943092541 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 2亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030749 | 干制墨鱼鱿鱼 |
| 390319 | 其他苯乙烯聚合物 |
| 030559 | 其他干鱼 |
| 030771 | 蛤鸟蛤舟贝 |
| 030462 | 冻鲶鱼片 |
| 160419 | 其他鱼制品 |
| 390740 | 聚碳酸酯 |
| 030572 | 鱼杂及部位 |
| 390190 | 其他乙烯聚合物 |
| 390799 | 其他饱和聚酯 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 63 | $4.16M |
| 越南 | 12 | $679.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 27)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Hongruntai Trading Co., Ltd. | 中国 | 8 | $841.5K | 其他鲜鱼、其他鲜果 |
| Shenzhen Kunning Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 9 | $767.9K | 热带木薄板、其他薄木板 |
| Fuzhou Minhong Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 7 | $536.4K | 其他干鱼、干制鱼 |
| Jiangmen Huihai Trading Co., Ltd. | 中国 | 6 | $522.7K | 干制墨鱼鱿鱼、其他干鱼 |
| Shenzhen Zhelang Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $403.2K | 其他鲜鱼、干制墨鱼鱿鱼 |
| EKONE (Jiangmen) Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $193.2K | 其他干鱼、干制墨鱼鱿鱼 |
| Ningbo Hengyu Trading Co., Ltd. | 中国 | 7 | $159.1K | 热带木薄板、其他苯乙烯聚合物 |
| Ningbo Riches International Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $86.5K | 其他苯乙烯聚合物、初级形态聚酰胺 |
| Fuzhou Fuzhizhang Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $82.4K | 其他鱼制品、干制墨鱼鱿鱼 |
| Guangxi Haohang E-Commerce Co., Ltd. | 中国 | 3 | $5.4K | 虾及对虾、其他活鱼 |
近期贸易明细
出口(共 75)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-23 | 冻墨鱼鱿鱼 | SHENZHEN HONGRUNTAI TRADING CO LTD | 越南 | $40.6K |
| 2024-07-20 | 干制墨鱼鱿鱼 | JIANGMEN HUIHAI TRADING CO LTD | 中国 | $96.6K |
| 2024-07-19 | 其他干鱼 | FUZHOU MINHONG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 越南 | $27.5K |
| 2024-07-16 | 干制墨鱼鱿鱼 | FUZHOU MINHONG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $96.6K |
| 2024-07-15 | 干制墨鱼鱿鱼 | SHENZHEN HONGRUNTAI TRADING CO LTD | 中国 | $110.6K |
| 2024-07-07 | 干制墨鱼鱿鱼 | SHENZHEN HONGRUNTAI TRADING CO LTD | 中国 | $110.6K |
| 2024-07-07 | 其他干鱼 | FUZHOU MINHONG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $26.5K |
| 2024-07-06 | 干制墨鱼鱿鱼 | SHENZHEN HONGRUNTAI TRADING CO LTD | 中国 | $110.6K |
| 2024-06-29 | 干制墨鱼鱿鱼 | FUZHOU MINHONG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $96.6K |
| 2024-06-24 | 干制墨鱼鱿鱼 | JIANGMEN HUIHAI TRADING CO LTD | 中国 | $96.6K |