Navavina Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 55 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
2
进口笔数
55
出口笔数
$31.5K
进口金额
$504.5K
出口金额
2024-05-25
最近进口
2026-04-21
最近出口
2
供应商数
24
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311593874 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7SCKDRW |
| 成立日期 | 2012-03-03 |
| 联系地址 | Thửa đất 981, tờ bản đồ 40, khu phố Bình Đáng, Phường Bình Hòa, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NAVAVINA |
| 企业英文名称 | NAVAVINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất 981, tờ bản đồ 40, khu phố Bình Đáng, Phường Bình Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +842743797667 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 851580 | 其他焊接机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 830249 | 贱金属配件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $31.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 55 | $504.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Star Machinery Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $20.5K | 非办公金属家具、其他塑料制品 |
| Guangxi Jiahe Shelf Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.0K | 非办公金属家具、其他钢铁制品 |
下游采购商(共 24)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Legend Stainless Steel Industries Co., Ltd. | 越南 | 6 | $185.9K | 其他塑料包装制品、瓦楞纸箱 |
| S Power (Vietnam) Textile Ltd. | 越南 | 4 | $25.2K | 纺织染色助剂、未梳棉纱 |
| CMC (Vietnam) Home Appliance Co., Ltd. | 越南 | 6 | $24.2K | 其他塑料制品、吸尘器零件 |
| Top Nation Electronics Co., Ltd. | 越南 | 5 | $21.1K | 变压器零件、其他塑料制品 |
| Far East International Co., Ltd. | 越南 | 2 | $13.4K | 阀门零件、其他塑料制品 |
| Viet Nam Bella Arts & Packing Co., Ltd. | 越南 | 5 | $9.0K | 人造纤维无纺布70-150克、瓦楞纸箱 |
| Allied Wise Technology Development Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 3 | $8.0K | 可互换钻具、非瓦楞折叠盒 |
| Iguacu Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $7.9K | 未焙炒咖啡、烧碱溶液 |
| Seiyo Hai Phong Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $7.7K | 聚碳酸酯、ABS共聚物 |
| Tengyuan Wire (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $4.4K | 不锈钢热轧棒材、无水氨 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-21 | 放电加工机床 | Dongguan Star Machinery Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $32.5K |
| 2025-08-08 | 数控金属成形机 | Dongguan Star Machinery Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $33.0K |
| 2025-08-08 | 放电加工机床 | Dongguan Star Machinery Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $14.5K |
| 2024-05-25 | 其他焊接机 | Dongguan Star Machinery Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $20.5K |
| 2024-05-25 | 其他焊接机 | Dongguan Star Machinery Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $20.5K |
| 2023-12-19 | 其他钢铁结构体 | Guangxi Jiahe Shelf Co., Ltd. | 中国 | $11.0K |
出口(共 55)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 其他钢铁制品 | VIET NAM BELLA ARTS & PACKING CO LTD | 越南 | $144 |
| 2026-04-21 | 其他钢铁制品 | VIET NAM BELLA ARTS & PACKING CO LTD | 越南 | $144 |
| 2026-04-20 | 非办公金属家具 | VIET NAM BELLA ARTS & PACKING CO LTD | 越南 | $199 |
| 2026-04-20 | 非办公金属家具 | VIET NAM BELLA ARTS & PACKING CO LTD | 越南 | $356 |
| 2026-04-20 | 非办公金属家具 | VIET NAM BELLA ARTS & PACKING CO LTD | 越南 | $356 |
| 2026-04-20 | 非办公金属家具 | VIET NAM BELLA ARTS & PACKING CO LTD | 越南 | $199 |
| 2026-04-17 | 其他钢铁制品 | Viet Nam Bella Arts & Packing Co., Ltd. | 越南 | $144 |
| 2026-04-14 | 其他钢铁制品 | LEGEND STAINLESS STEEL INDUSTRIES CO LTD | 越南 | $31.4K |
| 2026-04-14 | 其他钢铁制品 | LEGEND STAINLESS STEEL INDUSTRIES CO LTD | 越南 | $29.8K |
| 2026-04-14 | 其他钢铁制品 | LEGEND STAINLESS STEEL INDUSTRIES CO LTD | 越南 | $18.0K |