Asia Environment Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 33 笔 · 主营 其他纸废料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU MôI TRườNG á CHâU
33
进口笔数
0
出口笔数
$89.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-03
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316816429 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPS3SDAG |
| 成立日期 | 2021-04-19 |
| 联系地址 | 143/3F đường Song Hành, ấp 6, Xã Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU MÔI TRƯỜNG Á CHÂU |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 143/3F đường Song Hành, ấp 6, Xã Hóc Môn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5629 - Dịch vụ ăn uống khác |
| 电话 | +84967325379 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 180亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 470790 | 其他纸废料 |
| 391510 | 乙烯聚合物废料 |
| 401519 | 非医用橡胶手套 |
| 391590 | 其他塑料废料 |
| 611693 | 合成纤维手套 |
| 720429 | 合金钢废料 |
| 720449 | 其他钢铁废料 |
| 720421 | 不锈钢废料 |
| 720441 | 钢铁废料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 27 | $80.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kanglongda Vietnam Protection Technology Co., Ltd. | 越南 | 24 | $78.3K | 塑胶涂层手套、非医用橡胶手套 |
| Kanglongda Vietnam Technology Co., Ltd. | 6 | $8.9K | 其他矿渣及灰、其他纸废料 | |
| Nakamoto Packs Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.4K | 70-150克非织造布、聚乙烯袋 |
| Niwa Foundry Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $629 | 阀门零件、非可锻铸铁件 |
| Niwa Foundry Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $629 | 非可锻铸铁件、阀门零件 |
近期贸易明细
进口(共 33)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-03 | 乙烯聚合物废料 | KANGLONGDA VIETNAM PROTECTION TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $459 |
| 2026-04-03 | 乙烯聚合物废料 | KANGLONGDA VIETNAM PROTECTION TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $459 |
| 2026-03-16 | 非医用橡胶手套 | KANGLONGDA VIETNAM PROTECTION TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $880 |
| 2026-02-02 | 乙烯聚合物废料 | KANGLONGDA VIETNAM PROTECTION TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $621 |
| 2026-01-20 | 乙烯聚合物废料 | KANGLONGDA VIETNAM PROTECTION TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $460 |
| 2026-01-20 | 乙烯聚合物废料 | KANGLONGDA VIETNAM PROTECTION TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $238 |
| 2026-01-08 | 合成纤维手套 | KANGLONGDA VIETNAM PROTECTION TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2026-01-08 | 合成纤维手套 | KANGLONGDA VIETNAM PROTECTION TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $410 |
| 2026-01-08 | 非医用橡胶手套 | KANGLONGDA VIETNAM PROTECTION TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $786 |
| 2026-01-08 | 合成纤维手套 | KANGLONGDA VIETNAM PROTECTION TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $1.7K |