Han Hung Import & Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 90 笔 · 主营 鲜榴莲
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU HâN HưNG
0
进口笔数
90
出口笔数
$0
进口金额
$6.34M
出口金额
—
最近进口
2024-09-30
最近出口
0
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1201673092 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJQF51JV |
| 成立日期 | 2023-04-06 |
| 联系地址 | Ấp Bình Thanh, Xã Tam Bình, Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU HÂN HƯNG |
| 企业英文名称 | HAN HUNG IMPORT AND EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Ấp Bình Thanh, Xã Ngũ Hiệp, Đồng Tháp |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp phải đáp ứng đầy đủ điều kiện theo quy định của pháp luật và duy trì trong suốt thời gian hoạt động. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84971225330 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081060 | 鲜榴莲 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 82 | $5.81M |
贸易伙伴
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Deyixin Import & Export Co., Ltd. | 越南 | 29 | $2.11M | 其他鲜果、鲜榴莲 |
| Shenzhen Dingxing Trading Co., Ltd. | 越南 | 23 | $1.60M | 鲜榴莲、其他香蕉 |
| Guangxi Tiankui New Energy Co., Ltd. | 越南 | 16 | $1.27M | 鲜榴莲、其他鲜果 |
| Shenzhen Xindeli Import & Export Co., Ltd. | 越南 | 7 | $408.8K | 其他冷冻水果坚果、其他鲜果 |
| Shenzhen Dingxing Trading Co., Ltd. | 6 | $405.0K | 鲜榴莲 | |
| Joy Wing Mau Fruit Technologies Corporation Ltd. | 越南 | 4 | $242.2K | 鲜榴莲 |
| Hekou Fubao Trading Co., Ltd. | 越南 | 2 | $127.5K | 其他鲜果、鲜榴莲 |
| Joy Wing Mau Fruit Technologies Corporation Ltd. | 2 | $121.8K | 鲜榴莲 | |
| Guangxi Pingxiang Township Naier Import & Export Trading Co., Ltd. | 越南 | 1 | $55.4K | 其他鲜果、鲜榴莲 |
近期贸易明细
出口(共 90)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-30 | 鲜榴莲 | HEKOU FUBAO TRADING CO LTD | 越南 | $19.6K |
| 2024-09-30 | 鲜榴莲 | HEKOU FUBAO TRADING CO LTD | 越南 | $38.7K |
| 2024-09-29 | 鲜榴莲 | HEKOU FUBAO TRADING CO LTD | 越南 | $7.4K |
| 2024-09-29 | 鲜榴莲 | HEKOU FUBAO TRADING CO LTD | 越南 | $61.8K |
| 2024-09-28 | 鲜榴莲 | SHENZHEN DEYIXIN IMPORT & EXPORT CO LTD | 越南 | $58.2K |
| 2024-09-28 | 鲜榴莲 | SHENZHEN DEYIXIN IMPORT & EXPORT CO LTD | 越南 | $14.2K |
| 2024-09-25 | 鲜榴莲 | SHENZHEN DEYIXIN IMPORT & EXPORT CO LTD | 越南 | $14.2K |
| 2024-09-25 | 鲜榴莲 | SHENZHEN DEYIXIN IMPORT & EXPORT CO LTD | 越南 | $56.6K |
| 2024-09-24 | 鲜榴莲 | SHENZHEN DINGXING TRADING CO LTD | 越南 | $25.3K |
| 2024-09-24 | 鲜榴莲 | SHENZHEN DINGXING TRADING CO LTD | 越南 | $49.7K |