Serenade International Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 立式钢琴
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Quốc Tế Dạ Khúc
8
进口笔数
1
出口笔数
$389.2K
进口金额
$24.5K
出口金额
2025-11-29
最近进口
2023-02-07
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0309408718 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4N9VTT0 |
| 成立日期 | 2009-09-14 |
| 联系地址 | 204 Phạm Thái Bường, Phường Tân Phong, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ DẠ KHÚC |
| 企业英文名称 | SERENADE INTERNATIONAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 204 Phạm Thái Bường, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 5912 - Hoạt động hậu kỳ 5920 - Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc |
| 电话 | +84854116633 |
| 邮箱 | info@serenade.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 920110 | 立式钢琴 |
| 920120 | 三角钢琴 |
| 920290 | 非弓弦乐器 |
| 920710 | 电子键盘乐器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 920120 | 三角钢琴 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $389.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $24.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pleyel Pianos (Ningbo) Co., Ltd. | 中国 | 3 | $239.0K | 立式钢琴、三角钢琴 |
| Guangzhou Pearl River Kayserburg Piano Co., Ltd. | 中国 | 5 | $150.2K | 立式钢琴、三角钢琴 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Aurio Lighting & Electronics Co., Ltd. | 越南 | 1 | $24.5K | 窗式/壁挂空调、非CRT显示器 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-29 | 电子键盘乐器 | GUANGZHOU PEARL RIVER KAYSERBURG PIANO CO LTD | 中国 | $695 |
| 2025-11-29 | 电子键盘乐器 | GUANGZHOU PEARL RIVER KAYSERBURG PIANO CO LTD | 中国 | $955 |
| 2025-11-29 | 非弓弦乐器 | GUANGZHOU PEARL RIVER KAYSERBURG PIANO CO LTD | 中国 | $140 |
| 2025-11-29 | 电子键盘乐器 | GUANGZHOU PEARL RIVER KAYSERBURG PIANO CO. LTD. | 中国 | $278 |
| 2025-11-29 | 非弓弦乐器 | GUANGZHOU PEARL RIVER KAYSERBURG PIANO CO. LTD. | 中国 | $140 |
| 2025-11-29 | 三角钢琴 | GUANGZHOU PEARL RIVER KAYSERBURG PIANO CO LTD | 中国 | $8.1K |
| 2024-12-31 | 立式钢琴 | GUANGZHOU PEARL RIVER KAYSERBURG PIANO CO. LTD. | 中国 | $3.3K |
| 2024-12-31 | 立式钢琴 | GUANGZHOU PEARL RIVER KAYSERBURG PIANO CO. LTD. | 中国 | $8.9K |
| 2024-12-31 | 三角钢琴 | GUANGZHOU PEARL RIVER KAYSERBURG PIANO CO. LTD. | 中国 | $5.6K |
| 2024-12-31 | 立式钢琴 | GUANGZHOU PEARL RIVER KAYSERBURG PIANO CO LTD | 中国 | $10.1K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-02-07 | 三角钢琴 | AURIO LIGHTING & ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $24.5K |