Ngoc Diep Seafood Import Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 24 笔 · 主营 冻鲶鱼片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU THủY SảN NGọC DIệP
0
进口笔数
24
出口笔数
$0
进口金额
$781.9K
出口金额
—
最近进口
2023-08-11
最近出口
0
供应商数
8
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 1801639600 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH53W0MB |
| 成立日期 | 2019-06-03 |
| 联系地址 | Số 109, QL91, KV Phụng Thạnh 1, Phường Thốt Nốt, Quận Thốt Nốt, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU THỦY SẢN NGỌC DIỆP |
| 企业英文名称 | NGOC DIEP SEAFOOD IMPORT EXPORT LIMITED LIABILITY COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 109, QL91, KV Phụng Thạnh 1, Phường Thốt Nốt, TP Cần Thơ |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp phải đảm bảo thực hiện đúng các quy định của pháp luật về bảo vệ môi trường, phòng cháy chữa cháy, đầu tư xây dựng và các quy định khác của pháp luật 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0121 - Trồng cây ăn quả 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| 电话 | +84918888558 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030462 | 冻鲶鱼片 |
| 030324 | 冷冻鲶鱼 |
| 030399 | 冷冻鱼杂碎 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 21 | $701.8K |
| 越南 | 2 | $80.1K |
| 中国台湾 | 1 | $32 |
贸易伙伴
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chenglang Supply Chain Management (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 15 | $557.0K | 冻鲶鱼片、冷冻鱼杂碎 |
| Zhongying Tongda Supply Chain Management (Jiangsu) Co., Ltd. | 中国 | 3 | $69.0K | 冻鲶鱼片、冷冻鲶鱼 |
| Qingdao Jinchuan Haishun International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $42.4K | 冻鲶鱼片、冷冻鲶鱼 |
| Fuzhou First Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $33.5K | 冷冻虾、冻鲶鱼片 |
| Shanghai Dazhi Industrial Co., Ltd. | 中国 | 1 | $30.0K | 冷冻鲶鱼、冻鲶鱼片 |
| Shanghai Dazhi Industrial Co., Ltd. | 越南 | 1 | $29.4K | 冷冻鲶鱼、冻鲶鱼片 |
| Shandong Unite Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 1 | $20.6K | 冷冻虾、其他冷冻鱼 |
| OSPREY INTERNATIONAL PTY LTD. | 中国台湾 | 1 | $32 | 冻鲶鱼片 |
近期贸易明细
出口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-11 | 冷冻鲶鱼 | SHANDONG UNITE SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $20.6K |
| 2023-08-10 | 冷冻鲶鱼 | CHENGLANG SUPPLY CHAIN MANAGEMENT (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2023-08-10 | 冻鲶鱼片 | CHENGLANG SUPPLY CHAIN MANAGEMENT (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $28.4K |
| 2023-08-10 | 冷冻鲶鱼 | CHENGLANG SUPPLY CHAIN MANAGEMENT (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2023-08-02 | 冻鲶鱼片 | CHENGLANG SUPPLY CHAIN MANAGEMENT (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $35.1K |
| 2023-07-31 | 冻鲶鱼片 | FUZHOU FIRST IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $20.8K |
| 2023-07-31 | 冻鲶鱼片 | FUZHOU FIRST IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $12.7K |
| 2023-07-31 | 冻鲶鱼片 | CHENGLANG SUPPLY CHAIN MANAGEMENT (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $33.3K |
| 2023-07-10 | 冻鲶鱼片 | QINGDAO JINCHUAN HAISHUN INTERNATIONAL TRADE CO., LTD. | 中国 | $42.4K |
| 2023-07-03 | 冻鲶鱼片 | CHENGLANG SUPPLY CHAIN MANAGEMENT (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $33.8K |