Khanh Toan Plywood Trading & Production Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 10 笔 · 主营 非针叶木薄胶合板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và SảN XUấT Gỗ VáN éP KHáNH TOàN
0
进口笔数
10
出口笔数
$0
进口金额
$237.5K
出口金额
—
最近进口
2024-11-30
最近出口
0
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109032306 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA2SD16Q |
| 成立日期 | 2019-12-19 |
| 联系地址 | Thôn Ấp Tó, Xã Uy Nỗ, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT GỖ VÁN ÉP KHÁNH TOÀN |
| 企业英文名称 | KHANH TOAN PLYWOOD TRADING AND PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Ấp Tó, Xã Đông Anh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | +84916538986 |
| 邮箱 | khanhtoanplywood@gmail.com |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441234 | 非针叶木薄胶合板 |
| 441231 | 热带木胶合板 |
| 441233 | 薄硬木胶合板 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 5 | $125.5K |
| 印度 | 5 | $111.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| WANG LING PLT | 马来西亚 | 5 | $125.5K | 热带木胶合板、非针叶木薄胶合板 |
| Kanone Plywoods | 印度 | 1 | $29.5K | 热带木胶合板、非针叶木薄胶合板 |
| Agrotimber Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $24.2K | 非针叶木薄胶合板、薄硬木胶合板 |
| Chaurasia Plywood & Hardware | 印度 | 1 | $23.8K | 其他针叶木胶合板、其他薄木板 |
| Chaurasia Plywood & Hardware | 印度 | 1 | $21.5K | 非针叶木薄胶合板、其他热带胶合板 |
| Maruti Door And Ply (Guj) Pvt. Ltd. | 印度 | 1 | $13.0K | 热带木薄板、PET塑料片材 |
近期贸易明细
出口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-30 | 非针叶木薄胶合板 | AGROTIMBER PTE. LTD. | 印度 | $4.9K |
| 2024-11-30 | 非针叶木薄胶合板 | AGROTIMBER PTE. LTD. | 印度 | $1.0K |
| 2024-11-30 | 非针叶木薄胶合板 | AGROTIMBER PTE. LTD. | 印度 | $1.4K |
| 2024-11-30 | 非针叶木薄胶合板 | AGROTIMBER PTE. LTD. | 印度 | $6.5K |
| 2024-11-30 | 非针叶木薄胶合板 | AGROTIMBER PTE. LTD. | 印度 | $9.8K |
| 2024-11-30 | 非针叶木薄胶合板 | AGROTIMBER PTE. LTD. | 印度 | $558 |
| 2024-06-03 | 非针叶木薄胶合板 | KANONE PLYWOODS | 印度 | $29.5K |
| 2024-05-24 | 热带木胶合板 | MARUTI DOOR & PLY (GUJ) PVT LTD | 印度 | $1.6K |
| 2024-05-24 | 热带木胶合板 | MARUTI DOOR & PLY (GUJ) PVT LTD | 印度 | $1.9K |
| 2024-05-24 | 热带木胶合板 | MARUTI DOOR & PLY (GUJ) PVT LTD | 印度 | $2.2K |