Bateco Vietnam Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 566 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN BATECO VIệT NAM
218
进口笔数
566
出口笔数
$5.15M
进口金额
$7.00M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-29
最近出口
109
供应商数
20
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105992880 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGCD3QD2 |
| 成立日期 | 2012-09-18 |
| 联系地址 | Tổ 16, Phường Lĩnh Nam, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN BATECO VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | BATECO VIET NAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô B44, Khu đấu giá 3Ha, Tổ dân phố số 1 Đức Diễn, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7912 - Điều hành tua du lịch 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0115 - Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0170 - Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0620 - Khai thác khí đốt tự nhiên 0710 - Khai thác quặng sắt 0721 - Khai thác quặng uranium và quặng thorium 8220 - Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8511 - Giáo dục nhà trẻ 8512 - Giáo dục mẫu giáo 8521 - Giáo dục tiểu học 8522 - Giáo dục trung học cơ sở 8523 - Giáo dục trung học phổ thông 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8533 - Đào tạo cao đẳng 8541 - Đào tạo đại học 8542 - Đào tạo thạc sỹ 8543 - Đào tạo tiến sỹ 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 8610 - Hoạt động của các bệnh viện, trạm y tế 8620 - Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa 8691 - Hoạt động y tế dự phòng 8692 - Hoạt động của hệ thống cơ sở chỉnh hình, phục hồi chức năng 8699 - Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu 8710 - Hoạt động của các cơ sở nuôi dưỡng, điều dưỡng 8720 - Hoạt động chăm sóc sức khoẻ người bị thiểu năng, tâm thần và người nghiện 8730 - Hoạt động chăm sóc sức khoẻ người có công, người già và người khuyết tật không có khả năng tự chăm sóc 8790 - Hoạt động chăm sóc tập trung khác 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9103 - Hoạt động của các vườn bách thảo, bách thú và khu bảo tồn tự nhiên 9319 - Hoạt động thể thao khác 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9523 - Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 9632 - Hoạt động dịch vụ phục vụ tang lễ 9633 - Hoạt động dịch vụ phục vụ hôn lễ 9639 - Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu 9700 - Hoạt động làm thuê công việc gia đình trong các hộ gia đình 9810 - Hoạt động sản xuất các sản phẩm vật chất tự tiêu dùng của hộ gia đình 9820 - Hoạt động sản xuất các sản phẩm dịch vụ tự tiêu dùng của hộ gia đình 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 7010 - Hoạt động của trụ sở văn phòng 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7213 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 7221 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học xã hội 7222 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nhân văn 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7500 - Hoạt động thú y 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 0730 - Khai thác quặng kim loại quý hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0893 - Khai thác muối 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 0910 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột |
| 电话 | +842466813388 |
| 邮箱 | info@bateco.com.vn |
| 传真 | 02432002639 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 600亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 902789 | 分析仪器 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 391400 | 聚合物离子交换剂 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 591140 | 工业用滤布 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 903033 | 电测仪表 |
| 281122 | 二氧化硅 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 250100 | 盐及氯化钠 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 280700 | 硫酸 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 282890 | 其他次氯酸盐 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 380892 | 零售杀菌剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 123 | $3.03M |
| 泰国 | 14 | $713.0K |
| 德国 | 21 | $417.4K |
| 印度 | 10 | $279.3K |
| 韩国 | 17 | $258.5K |
| 瑞典 | 6 | $175.4K |
| 美国 | 21 | $153.5K |
| 瑞士 | 6 | $37.1K |
| 中国台湾 | 3 | $35.0K |
| 法国 | 2 | $11.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 564 | $6.99M |
| 泰国 | 2 | $9.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 109)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Brentwood Asia Ltd. | 泰国 | 15 | $725.9K | 温控处理零件、其他塑料制品 |
| Arrmaz Chemicals (Yunnan) Co., Ltd. | 中国 | 4 | $496.2K | 其他化学制剂、块滑石 |
| Anhui Uniform Trading Co., Ltd. | 中国 | 21 | $449.4K | 传动轴及曲柄、过滤净化器零件 |
| Hach Co. | 越南 | 23 | $326.0K | 其他诊断试剂、诊断试剂 |
| Behn Meyer Specialties (M) Ltd. | 印度 | 4 | $192.2K | 活性碳 |
| Nordifa AB | 瑞典 | 6 | $175.4K | 工业用滤布、其他工业用纺织品 |
| KD Ens Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $134.3K | 二氧化硅、其他化学制剂 |
| Bengbu Dongli Chemical Co., Ltd. | 中国 | 6 | $106.4K | 聚合物离子交换剂、其他丙烯酸聚合物 |
| Jaway Metal Co., Ltd. | 中国 | 4 | $77.7K | 不锈钢无缝管、不锈钢丝 |
| Jeong Do Machinery Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $19.4K | 阀门龙头、齿轮及变速器 |
下游采购商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen | 越南 | 85 | $1.94M | 其他塑料制品、通信设备零件 |
| Samsung Electro-Mechanics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 74 | $1.21M | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 65 | $909.4K | 通信设备零件、其他电子IC |
| Samsung Display Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 54 | $685.4K | 其他塑料包装制品、塑料包装箱 |
| Samsung Electronics Vietnam Thai Nguyen Co., Ltd. | 越南 | 39 | $652.9K | 通信设备零件、其他电子IC |
| Seoul Semiconductor Vina Co., Ltd. | 越南 | 36 | $337.8K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| Seoul Semiconductor Vina Co., Ltd. | 越南 | 35 | $317.8K | LED发光二极管、半导体器件零件 |
| Amkor Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 58 | $95.7K | 压电晶体、处理器及控制器 |
| Hanwha Aero Engines Co., Ltd. | 越南 | 13 | $81.7K | 镍合金条杆、金属加工机刀 |
| ITM Semiconductor Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 60 | $66.9K | 印刷电路、其他电子IC |
近期贸易明细
进口(共 218)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 分析仪器 | HACH CO | 中国 | $2.4K |
| 2026-04-28 | 辐射检测仪器 | HACH CO | 德国 | $1.3K |
| 2026-04-28 | 辐射检测仪器 | HACH CO | 德国 | $1.3K |
| 2026-04-28 | 分析仪器 | HACH CO | 中国 | $2.4K |
| 2026-04-15 | 过滤净化器零件 | ANHUI UNIFORM TRADING CO LTD | 中国 | $49.7K |
| 2026-04-15 | 过滤净化器零件 | ANHUI UNIFORM TRADING CO LTD | 中国 | $49.7K |
| 2026-04-13 | 其他化学制剂 | ARRMAZ CHEMICALS (YUNNAN) CO LTD | 中国 | $124.5K |
| 2026-04-13 | 其他化学制剂 | ARRMAZ CHEMICALS (YUNNAN) CO LTD | 中国 | $124.5K |
| 2026-04-12 | 分析仪器 | HACH CO | 德国 | $3.5K |
| 2026-04-12 | 分析仪器 | HACH CO | 德国 | $3.5K |
出口(共 566)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他化学制剂 | AMKOR TECHNOLOGY VIETNAM LTD LIABILITY CO | 越南 | $1.7K |
| 2026-04-29 | 其他化学制剂 | AMKOR TECHNOLOGY VIETNAM LTD LIABILITY CO | 越南 | $2.5K |
| 2026-04-24 | 盐及氯化钠 | SAMSUNG ELECTRO MECHANICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $5.4K |
| 2026-04-23 | 其他钢铁结构体 | LG Display Vietnam Haiphong Co., Ltd. | 越南 | $6.3K |
| 2026-04-23 | 镍氢电池 | AMKOR TECHNOLOGY VIETNAM LTD LIABILITY CO | 越南 | $197 |
| 2026-04-23 | 其他螺纹紧固件 | LG Display Vietnam Haiphong Co., Ltd. | 越南 | $5.2K |
| 2026-04-23 | 非轻质石油 | Samsung Electro-Mechanics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.5K |
| 2026-04-23 | 其他钢铁结构体 | LG Display Vietnam Haiphong Co., Ltd. | 越南 | $8.4K |
| 2026-04-23 | 其他钢铁结构体 | LG Display Vietnam Haiphong Co., Ltd. | 越南 | $8.4K |
| 2026-04-23 | 非轻质石油 | Samsung Electro-Mechanics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.5K |