Bateco Vietnam Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 566 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN BATECO VIệT NAM

218
进口笔数
566
出口笔数
$5.15M
进口金额
$7.00M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-29
最近出口
109
供应商数
20
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $608.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $4.7K · 1 笔出口 $46.0K · 4 笔2023-09进口 $4.2K · 2 笔出口 $94.4K · 9 笔2023-10进口 $194.2K · 4 笔出口 $608.6K · 14 笔2023-11进口 $54.0K · 5 笔出口 $248.8K · 11 笔2023-12进口 $113.9K · 6 笔出口 $499.4K · 26 笔2024-01进口 $3.4K · 4 笔出口 $149.9K · 14 笔2024-02进口 $2.0K · 2 笔出口 $5.6K · 2 笔2024-03进口 $27.0K · 3 笔出口 $7.4K · 3 笔2024-04进口 $89.7K · 6 笔出口 $54.3K · 13 笔2024-05进口 $17.2K · 4 笔出口 $147.6K · 20 笔2024-06进口 $5.0K · 4 笔出口 $61.0K · 12 笔2024-07进口 $320.0K · 5 笔出口 $173.5K · 21 笔2024-08进口 $89.2K · 6 笔出口 $177.0K · 11 笔2024-09进口 $57.6K · 8 笔出口 $44.1K · 13 笔2024-10进口 $168.5K · 6 笔出口 $295.9K · 16 笔2024-11进口 $58.5K · 5 笔出口 $257.8K · 21 笔2024-12进口 $40.5K · 3 笔出口 $387.2K · 20 笔2025-01进口 $3.9K · 3 笔出口 $52.8K · 10 笔2025-02进口 $82.7K · 6 笔出口 $60.3K · 11 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $123.3K · 12 笔2025-04进口 $256.7K · 7 笔出口 $105.8K · 16 笔2025-05进口 $179.4K · 4 笔出口 $160.6K · 12 笔2025-06进口 $99.6K · 4 笔出口 $202.7K · 29 笔2025-07进口 $152.9K · 7 笔出口 $323.7K · 24 笔2025-08进口 $160.1K · 9 笔出口 $110.5K · 14 笔2025-09进口 $416.2K · 18 笔出口 $84.4K · 14 笔2025-10进口 $155.4K · 11 笔出口 $58.9K · 19 笔2025-11进口 $294.0K · 7 笔出口 $207.7K · 25 笔2025-12进口 $195.7K · 12 笔出口 $407.9K · 29 笔2026-01进口 $119.0K · 4 笔出口 $239.0K · 14 笔2026-02进口 $147.6K · 10 笔出口 $49.8K · 12 笔2026-03进口 $297.5K · 11 笔出口 $292.8K · 23 笔2026-04进口 $422.6K · 6 笔出口 $525.2K · 23 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $4.7K · 1 笔出口 $46.0K · 4 笔2023-09进口 $4.2K · 2 笔出口 $94.4K · 9 笔2023-10进口 $194.2K · 4 笔出口 $608.6K · 14 笔2023-11进口 $54.0K · 5 笔出口 $248.8K · 11 笔2023-12进口 $113.9K · 6 笔出口 $499.4K · 26 笔2024-01进口 $3.4K · 4 笔出口 $149.9K · 14 笔2024-02进口 $2.0K · 2 笔出口 $5.6K · 2 笔2024-03进口 $27.0K · 3 笔出口 $7.4K · 3 笔2024-04进口 $89.7K · 6 笔出口 $54.3K · 13 笔2024-05进口 $17.2K · 4 笔出口 $147.6K · 20 笔2024-06进口 $5.0K · 4 笔出口 $61.0K · 12 笔2024-07进口 $320.0K · 5 笔出口 $173.5K · 21 笔2024-08进口 $89.2K · 6 笔出口 $177.0K · 11 笔2024-09进口 $57.6K · 8 笔出口 $44.1K · 13 笔2024-10进口 $168.5K · 6 笔出口 $295.9K · 16 笔2024-11进口 $58.5K · 5 笔出口 $257.8K · 21 笔2024-12进口 $40.5K · 3 笔出口 $387.2K · 20 笔2025-01进口 $3.9K · 3 笔出口 $52.8K · 10 笔2025-02进口 $82.7K · 6 笔出口 $60.3K · 11 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $123.3K · 12 笔2025-04进口 $256.7K · 7 笔出口 $105.8K · 16 笔2025-05进口 $179.4K · 4 笔出口 $160.6K · 12 笔2025-06进口 $99.6K · 4 笔出口 $202.7K · 29 笔2025-07进口 $152.9K · 7 笔出口 $323.7K · 24 笔2025-08进口 $160.1K · 9 笔出口 $110.5K · 14 笔2025-09进口 $416.2K · 18 笔出口 $84.4K · 14 笔2025-10进口 $155.4K · 11 笔出口 $58.9K · 19 笔2025-11进口 $294.0K · 7 笔出口 $207.7K · 25 笔2025-12进口 $195.7K · 12 笔出口 $407.9K · 29 笔2026-01进口 $119.0K · 4 笔出口 $239.0K · 14 笔2026-02进口 $147.6K · 10 笔出口 $49.8K · 12 笔2026-03进口 $297.5K · 11 笔出口 $292.8K · 23 笔2026-04进口 $422.6K · 6 笔出口 $525.2K · 23 笔

工商档案

企业注册号0105992880
企查查编码QVNGCD3QD2
成立日期2012-09-18
联系地址Tổ 16, Phường Lĩnh Nam, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN BATECO VIỆT NAM
企业英文名称BATECO VIET NAM JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Lô B44, Khu đấu giá 3Ha, Tổ dân phố số 1 Đức Diễn, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội
经营范围2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7912 - Điều hành tua du lịch 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0115 - Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0170 - Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0620 - Khai thác khí đốt tự nhiên 0710 - Khai thác quặng sắt 0721 - Khai thác quặng uranium và quặng thorium 8220 - Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8511 - Giáo dục nhà trẻ 8512 - Giáo dục mẫu giáo 8521 - Giáo dục tiểu học 8522 - Giáo dục trung học cơ sở 8523 - Giáo dục trung học phổ thông 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8533 - Đào tạo cao đẳng 8541 - Đào tạo đại học 8542 - Đào tạo thạc sỹ 8543 - Đào tạo tiến sỹ 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 8610 - Hoạt động của các bệnh viện, trạm y tế 8620 - Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa 8691 - Hoạt động y tế dự phòng 8692 - Hoạt động của hệ thống cơ sở chỉnh hình, phục hồi chức năng 8699 - Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu 8710 - Hoạt động của các cơ sở nuôi dưỡng, điều dưỡng 8720 - Hoạt động chăm sóc sức khoẻ người bị thiểu năng, tâm thần và người nghiện 8730 - Hoạt động chăm sóc sức khoẻ người có công, người già và người khuyết tật không có khả năng tự chăm sóc 8790 - Hoạt động chăm sóc tập trung khác 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9103 - Hoạt động của các vườn bách thảo, bách thú và khu bảo tồn tự nhiên 9319 - Hoạt động thể thao khác 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9523 - Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 9632 - Hoạt động dịch vụ phục vụ tang lễ 9633 - Hoạt động dịch vụ phục vụ hôn lễ 9639 - Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu 9700 - Hoạt động làm thuê công việc gia đình trong các hộ gia đình 9810 - Hoạt động sản xuất các sản phẩm vật chất tự tiêu dùng của hộ gia đình 9820 - Hoạt động sản xuất các sản phẩm dịch vụ tự tiêu dùng của hộ gia đình 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 7010 - Hoạt động của trụ sở văn phòng 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7213 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 7221 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học xã hội 7222 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nhân văn 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7500 - Hoạt động thú y 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 0730 - Khai thác quặng kim loại quý hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0893 - Khai thác muối 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 0910 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột
电话+842466813388
邮箱info@bateco.com.vn
传真02432002639
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本600亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
902789分析仪器
382499其他化学制剂
391400聚合物离子交换剂
848180阀门龙头
390690其他丙烯酸聚合物
591140工业用滤布
842199过滤净化器零件
903033电测仪表
281122二氧化硅

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
250100盐及氯化钠
271019非轻质石油
280700硫酸
382499其他化学制剂
282890其他次氯酸盐
401693非泡沫橡胶密封件
848210滚珠轴承
842199过滤净化器零件
380892零售杀菌剂

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国123$3.03M
泰国14$713.0K
德国21$417.4K
印度10$279.3K
韩国17$258.5K
瑞典6$175.4K
美国21$153.5K
瑞士6$37.1K
中国台湾3$35.0K
法国2$11.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南564$6.99M
泰国2$9.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 109)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Brentwood Asia Ltd.泰国15$725.9K温控处理零件、其他塑料制品
Arrmaz Chemicals (Yunnan) Co., Ltd.中国4$496.2K其他化学制剂、块滑石
Anhui Uniform Trading Co., Ltd.中国21$449.4K传动轴及曲柄、过滤净化器零件
Hach Co.越南23$326.0K其他诊断试剂、诊断试剂
Behn Meyer Specialties (M) Ltd.印度4$192.2K活性碳
Nordifa AB瑞典6$175.4K工业用滤布、其他工业用纺织品
KD Ens Co., Ltd.韩国4$134.3K二氧化硅、其他化学制剂
Bengbu Dongli Chemical Co., Ltd.中国6$106.4K聚合物离子交换剂、其他丙烯酸聚合物
Jaway Metal Co., Ltd.中国4$77.7K不锈钢无缝管、不锈钢丝
Jeong Do Machinery Co., Ltd.韩国4$19.4K阀门龙头、齿轮及变速器

下游采购商(共 20)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen越南85$1.94M其他塑料制品、通信设备零件
Samsung Electro-Mechanics Vietnam Co., Ltd.越南74$1.21M其他钢铁制品、其他塑料制品
Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd.越南65$909.4K通信设备零件、其他电子IC
Samsung Display Vietnam Co., Ltd.越南54$685.4K其他塑料包装制品、塑料包装箱
Samsung Electronics Vietnam Thai Nguyen Co., Ltd.越南39$652.9K通信设备零件、其他电子IC
Seoul Semiconductor Vina Co., Ltd.越南36$337.8K其他钢铁制品、其他铝制品
Seoul Semiconductor Vina Co., Ltd.越南35$317.8KLED发光二极管、半导体器件零件
Amkor Technology Vietnam Co., Ltd.越南58$95.7K压电晶体、处理器及控制器
Hanwha Aero Engines Co., Ltd.越南13$81.7K镍合金条杆、金属加工机刀
ITM Semiconductor Vietnam Co., Ltd.越南60$66.9K印刷电路、其他电子IC

近期贸易明细

进口(共 218)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28分析仪器HACH CO中国$2.4K
2026-04-28辐射检测仪器HACH CO德国$1.3K
2026-04-28辐射检测仪器HACH CO德国$1.3K
2026-04-28分析仪器HACH CO中国$2.4K
2026-04-15过滤净化器零件ANHUI UNIFORM TRADING CO LTD中国$49.7K
2026-04-15过滤净化器零件ANHUI UNIFORM TRADING CO LTD中国$49.7K
2026-04-13其他化学制剂ARRMAZ CHEMICALS (YUNNAN) CO LTD中国$124.5K
2026-04-13其他化学制剂ARRMAZ CHEMICALS (YUNNAN) CO LTD中国$124.5K
2026-04-12分析仪器HACH CO德国$3.5K
2026-04-12分析仪器HACH CO德国$3.5K

出口(共 566)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29其他化学制剂AMKOR TECHNOLOGY VIETNAM LTD LIABILITY CO越南$1.7K
2026-04-29其他化学制剂AMKOR TECHNOLOGY VIETNAM LTD LIABILITY CO越南$2.5K
2026-04-24盐及氯化钠SAMSUNG ELECTRO MECHANICS VIETNAM CO LTD越南$5.4K
2026-04-23其他钢铁结构体LG Display Vietnam Haiphong Co., Ltd.越南$6.3K
2026-04-23镍氢电池AMKOR TECHNOLOGY VIETNAM LTD LIABILITY CO越南$197
2026-04-23其他螺纹紧固件LG Display Vietnam Haiphong Co., Ltd.越南$5.2K
2026-04-23非轻质石油Samsung Electro-Mechanics Vietnam Co., Ltd.越南$1.5K
2026-04-23其他钢铁结构体LG Display Vietnam Haiphong Co., Ltd.越南$8.4K
2026-04-23其他钢铁结构体LG Display Vietnam Haiphong Co., Ltd.越南$8.4K
2026-04-23非轻质石油Samsung Electro-Mechanics Vietnam Co., Ltd.越南$1.5K

相关企业 · 同类产品

Bateco Vietnam Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →