C TIGER FOOD
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 冻鲶鱼片
越南 · 在业
0
进口笔数
2
出口笔数
$0
进口金额
$163.0K
出口金额
—
最近进口
2026-04-13
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108828790 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKK4Y3A9 |
| 成立日期 | 2019-07-18 |
| 联系地址 | Số 36, Đường Louis V, Khu đô thị Louis City, Phường Đại Mỗ, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TIGER E&C VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | TIGER E&C VIETNAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 04, Đường Louis IV, Khu đô thị Louis City, Phường Đại Mỗ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| 电话 | +842439141888 |
| 邮箱 | admin@tigerenc.com |
| 官网 | tigerenc.com |
| 传真 | 02439141888 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030462 | 冻鲶鱼片 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $163.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GODACO SEAFOOD JOINT STOCK CO | 越南 | 2 | $163.0K | 其他化学制剂、其他食品制剂 |
近期贸易明细
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 冻鲶鱼片 | GODACO SEAFOOD JOINT STOCK CO | 越南 | $40.8K |
| 2026-04-13 | 冻鲶鱼片 | GODACO SEAFOOD JOINT STOCK CO | 越南 | $40.8K |
| 2026-04-07 | 冻鲶鱼片 | GODACO SEAFOOD JOINT STOCK CO | 越南 | $40.8K |
| 2026-04-07 | 冻鲶鱼片 | GODACO SEAFOOD JOINT STOCK CO | 越南 | $40.8K |