Phuoc Khang An Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 148 笔 · 主营 其他塑料废料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PHướC KHANG AN
148
进口笔数
0
出口笔数
$179.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4300880923 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9GUM2AJ |
| 成立日期 | 2022-06-15 |
| 联系地址 | 17 Bà Triệu, Phường Nghĩa Chánh, Thành phố Quảng Ngãi, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHƯỚC KHANG AN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 17 Bà Triệu, Phường Cẩm Thành, Quảng Ngãi |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo qui định của Pháp luật 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại |
| 电话 | +84902427043 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391590 | 其他塑料废料 |
| 470790 | 其他纸废料 |
| 391510 | 乙烯聚合物废料 |
| 720449 | 其他钢铁废料 |
| 440139 | 聚合木燃料 |
| 631090 | 纺织废料 |
| 740400 | 铜废料 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 392340 | 塑料卷轴 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 146 | $176.5K |
| 中国 | 2 | $3.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| XDD Textile Co., Ltd. | 越南 | 92 | $132.2K | 精梳棉纱、彩色牛仔布 |
| XDD Textile Co., Ltd. | 新加坡 | 16 | $32.9K | 彩色牛仔布、200克以上牛仔布 |
| Zigui Jisheng (Vietnam) Wangsheng Textiles Co., Ltd. | 越南 | 9 | $6.5K | 染色棉针织布、弹性针织布 |
| South Sea Leatherwares Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 26 | $4.9K | 皮革手提包、塑料/纺织手提包 |
| MH Textile Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.6K | 彩色棉布100-200克、棉混纺布 |
| South Sea Leatherwares Co., Ltd. | 新加坡 | 4 | $953 | 其他塑料废料、其他纸废料 |
| Zigui Jisheng Co., Ltd. (Vietnam) Wangsheng Textiles | 新加坡 | 1 | $625 | 乙酸、工业清洁制剂 |
近期贸易明细
进口(共 148)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 其他钢铁废料 | CONG TY TNHH XDD TEXTILE | 越南 | $1.5K |
| 2026-04-23 | 其他钢铁废料 | CONG TY TNHH XDD TEXTILE | 越南 | $1.5K |
| 2026-04-22 | 其他纸废料 | CONG TY TNHH XDD TEXTILE | 越南 | $160 |
| 2026-04-22 | 其他纸废料 | CONG TY TNHH XDD TEXTILE | 越南 | $160 |
| 2026-04-21 | 乙烯聚合物废料 | CONG TY TNHH XDD TEXTILE | 越南 | $493 |
| 2026-04-21 | 其他塑料废料 | CONG TY TNHH XDD TEXTILE | 越南 | $502 |
| 2026-04-21 | 其他塑料废料 | CONG TY TNHH XDD TEXTILE | 越南 | $760 |
| 2026-04-21 | 其他塑料废料 | CONG TY TNHH XDD TEXTILE | 越南 | $760 |
| 2026-04-21 | 乙烯聚合物废料 | CONG TY TNHH XDD TEXTILE | 越南 | $493 |
| 2026-04-21 | 其他塑料废料 | CONG TY TNHH XDD TEXTILE | 越南 | $76 |