NHAT NAM MFG - TRADING CO LTD

越南出口商 · 出口 508 笔 · 主营 混合橡胶

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất - Thương Mại Nhật Nam

0
进口笔数
508
出口笔数
$0
进口金额
$154.74M
出口金额
—
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
74
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $36.98M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $569.1K · 2 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.20M · 16 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.13M · 14 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $6.14M · 26 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $4.70M · 20 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.45M · 18 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $500.0K · 9 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $792.6K · 9 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $251.8K · 5 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $360.2K · 7 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.01M · 9 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $2.37M · 10 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $36.98M · 15 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $4.66M · 21 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $5.39M · 20 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $6.34M · 17 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $9.74M · 26 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.79M · 9 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $366.3K · 5 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.33M · 14 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $44.4K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.36M · 5 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.44M · 7 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $5.19M · 28 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $3.92M · 12 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.24M · 10 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $4.12M · 14 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $7.21M · 26 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $11.77M · 34 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $8.93M · 26 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $687.1K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $592.4K · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $286.8K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $569.1K · 2 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.20M · 16 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.13M · 14 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $6.14M · 26 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $4.70M · 20 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.45M · 18 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $500.0K · 9 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $792.6K · 9 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $251.8K · 5 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $360.2K · 7 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.01M · 9 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $2.37M · 10 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $36.98M · 15 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $4.66M · 21 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $5.39M · 20 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $6.34M · 17 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $9.74M · 26 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.79M · 9 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $366.3K · 5 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.33M · 14 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $44.4K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.36M · 5 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.44M · 7 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $5.19M · 28 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $3.92M · 12 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.24M · 10 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $4.12M · 14 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $7.21M · 26 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $11.77M · 34 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $8.93M · 26 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $687.1K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $592.4K · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $286.8K · 2 笔

工商档案

企业注册号3700445257
企查查编码QVN75CG8RC
成立日期2002-09-10
联系地址Thửa đất số 362, tờ bản đồ 42, ấp Bàu Bàng, Xã Lai Uyên, Huyện Bàu Bàng, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT - THƯƠNG MẠI NHẬT NAM
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thửa đất số 362, tờ bản đồ 42, ấp Bàu Bàng, Xã Bàu Bàng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Công ty phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 0125 - Trồng cây cao su 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm
电话02743590388
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本480亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
400280混合橡胶
400122技术分类天然橡胶

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国354$143.55M
印度尼西亚64$3.42M
印度53$2.86M
美国8$1.36M
新加坡3$1.21M
拉脱维亚6$973.3K
中国台湾3$411.6K
西班牙4$385.3K
中国香港2$179.8K
马来西亚3$89.6K

贸易伙伴

下游采购商(共 74)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Zhejiang Ruihang International Trade Co., Ltd.中国42$14.04M混合橡胶、技术分类天然橡胶
China Agriculture International Development Co., Ltd.中国42$12.42M混合橡胶、未梳棉纱
Hunan Pilot International Trade Co., Ltd.中国39$11.68M冷冻虾、混合橡胶
Jiangsu Provincial Foreign Trade Corporation中国26$8.91M混合橡胶、其他针叶木
Jiangsu Zhongxiang Chemical Trading Co., Ltd.中国22$7.49M混合橡胶、技术分类天然橡胶
Zhejiang Jinhong Trading Co., Ltd.中国25$7.41M混合橡胶
R1 International Pte. Ltd.新加坡30$3.31M技术分类天然橡胶、混合橡胶
PT Ayumas Alam Lestari印度尼西亚31$1.42M技术分类天然橡胶
ABN Impex Pvt. Ltd.印度35$1.31M天然橡胶片、技术分类天然橡胶
PT Kalyanamitta Agro Sejahtera印度尼西亚17$1.13M技术分类天然橡胶、天然橡胶片

近期贸易明细

出口(共 508)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29技术分类天然橡胶OPC FAO INTERNATIONAL LTD中国香港$97.3K
2026-04-13技术分类天然橡胶Intertex World Resources Inc.美国$189.5K
2026-03-17技术分类天然橡胶SAHA PARA RUBBER CO LTD泰国$43.8K
2026-03-17技术分类天然橡胶SAHA PARA RUBBER CO LTD泰国$43.8K
2026-03-05技术分类天然橡胶DONGGUAN DA TIAN SHOES CO LTD.中国$43.8K
2026-03-02混合橡胶CHINA AGRICULTURE INTERNATIONAL DEVELOPMENT CO LTD中国$460.9K
2026-02-27混合橡胶SUZHOU SUCCESS PETROCHEMICAL CO LTD中国$230.5K
2026-02-06技术分类天然橡胶ABN IMPEX PRIVATE LTD印度$47.1K
2026-02-06混合橡胶GUANSHENG INVEST (SINGAPORE) PTE LTD新加坡$409.5K
2026-01-28混合橡胶GUANSHENG INVEST (SINGAPORE) PTE LTD新加坡$405.3K

相关企业 · 同类产品

NHAT NAM MFG - TRADING CO LTD 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →