NHAT NAM MFG - TRADING CO LTD
越南出口商 · 出口 508 笔 · 主营 混合橡胶
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất - Thương Mại Nhật Nam
0
进口笔数
508
出口笔数
$0
进口金额
$154.74M
出口金额
—
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
74
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3700445257 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN75CG8RC |
| 成立日期 | 2002-09-10 |
| 联系地址 | Thửa đất số 362, tờ bản đồ 42, ấp Bàu Bàng, Xã Lai Uyên, Huyện Bàu Bàng, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT - THƯƠNG MẠI NHẬT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 362, tờ bản đồ 42, ấp Bàu Bàng, Xã Bàu Bàng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Công ty phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 0125 - Trồng cây cao su 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 电话 | 02743590388 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 480亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 400280 | 混合橡胶 |
| 400122 | 技术分类天然橡胶 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 354 | $143.55M |
| 印度尼西亚 | 64 | $3.42M |
| 印度 | 53 | $2.86M |
| 美国 | 8 | $1.36M |
| 新加坡 | 3 | $1.21M |
| 拉脱维亚 | 6 | $973.3K |
| 中国台湾 | 3 | $411.6K |
| 西班牙 | 4 | $385.3K |
| 中国香港 | 2 | $179.8K |
| 马来西亚 | 3 | $89.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 74)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Ruihang International Trade Co., Ltd. | 中国 | 42 | $14.04M | 混合橡胶、技术分类天然橡胶 |
| China Agriculture International Development Co., Ltd. | 中国 | 42 | $12.42M | 混合橡胶、未梳棉纱 |
| Hunan Pilot International Trade Co., Ltd. | 中国 | 39 | $11.68M | 冷冻虾、混合橡胶 |
| Jiangsu Provincial Foreign Trade Corporation | 中国 | 26 | $8.91M | 混合橡胶、其他针叶木 |
| Jiangsu Zhongxiang Chemical Trading Co., Ltd. | 中国 | 22 | $7.49M | 混合橡胶、技术分类天然橡胶 |
| Zhejiang Jinhong Trading Co., Ltd. | 中国 | 25 | $7.41M | 混合橡胶 |
| R1 International Pte. Ltd. | 新加坡 | 30 | $3.31M | 技术分类天然橡胶、混合橡胶 |
| PT Ayumas Alam Lestari | 印度尼西亚 | 31 | $1.42M | 技术分类天然橡胶 |
| ABN Impex Pvt. Ltd. | 印度 | 35 | $1.31M | 天然橡胶片、技术分类天然橡胶 |
| PT Kalyanamitta Agro Sejahtera | 印度尼西亚 | 17 | $1.13M | 技术分类天然橡胶、天然橡胶片 |
近期贸易明细
出口(共 508)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 技术分类天然橡胶 | OPC FAO INTERNATIONAL LTD | 中国香港 | $97.3K |
| 2026-04-13 | 技术分类天然橡胶 | Intertex World Resources Inc. | 美国 | $189.5K |
| 2026-03-17 | 技术分类天然橡胶 | SAHA PARA RUBBER CO LTD | 泰国 | $43.8K |
| 2026-03-17 | 技术分类天然橡胶 | SAHA PARA RUBBER CO LTD | 泰国 | $43.8K |
| 2026-03-05 | 技术分类天然橡胶 | DONGGUAN DA TIAN SHOES CO LTD. | 中国 | $43.8K |
| 2026-03-02 | 混合橡胶 | CHINA AGRICULTURE INTERNATIONAL DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $460.9K |
| 2026-02-27 | 混合橡胶 | SUZHOU SUCCESS PETROCHEMICAL CO LTD | 中国 | $230.5K |
| 2026-02-06 | 技术分类天然橡胶 | ABN IMPEX PRIVATE LTD | 印度 | $47.1K |
| 2026-02-06 | 混合橡胶 | GUANSHENG INVEST (SINGAPORE) PTE LTD | 新加坡 | $409.5K |
| 2026-01-28 | 混合橡胶 | GUANSHENG INVEST (SINGAPORE) PTE LTD | 新加坡 | $405.3K |