Thien Phu Industrial Services & Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 215 笔 · 主营 其他塑料废料

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI Và DịCH Vụ CôNG NGHIệP THIêN PHú

4
进口笔数
215
出口笔数
$2.4K
进口金额
$2.94M
出口金额
2025-04-22
最近进口
2026-04-28
最近出口
1
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $404.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $51.6K · 6 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $11.9K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $12.0K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $14.5K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $8.1K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $16.1K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $55.7K · 7 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $33.8K · 2 笔2024-07进口 $148 · 1 笔出口 $86.8K · 6 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $183.2K · 13 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $256.2K · 18 笔2024-10进口 $696 · 1 笔出口 $339.3K · 23 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $404.6K · 27 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $329.7K · 23 笔2025-01进口 $794 · 1 笔出口 $307.5K · 21 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $178.0K · 13 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $102.8K · 10 笔2025-04进口 $713 · 1 笔出口 $139.4K · 10 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $186.2K · 15 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $160.1K · 10 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $40.9K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $18.0K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $51.6K · 6 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $11.9K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $12.0K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $14.5K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $8.1K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $16.1K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $55.7K · 7 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $33.8K · 2 笔2024-07进口 $148 · 1 笔出口 $86.8K · 6 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $183.2K · 13 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $256.2K · 18 笔2024-10进口 $696 · 1 笔出口 $339.3K · 23 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $404.6K · 27 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $329.7K · 23 笔2025-01进口 $794 · 1 笔出口 $307.5K · 21 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $178.0K · 13 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $102.8K · 10 笔2025-04进口 $713 · 1 笔出口 $139.4K · 10 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $186.2K · 15 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $160.1K · 10 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $40.9K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $18.0K · 2 笔

工商档案

企业注册号2301033330
企查查编码QVNX5C0PNY
成立日期2018-07-02
联系地址Số C 068, Phố Hồ Xuân Hương, Khu đô thị An Huy, Phường Vũ Ninh, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ CÔNG NGHIỆP THIÊN PHÚ
企业英文名称THIEN PHU INDUSTRIAL SERVICES AND TRADING JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số C 068, Phố Hồ Xuân Hương, Khu đô thị An Huy, Phường Vũ Ninh, Bắc Ninh
经营范围2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu
电话0985331888
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本90亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
391590其他塑料废料
470730机械浆纸废料

出口

HS 编码产品
391590其他塑料废料
391510乙烯聚合物废料
390769初级形态PET(<78ml/g)

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南4$2.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南215$2.94M

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Risuntek Vietnam Co., Ltd.越南4$2.4K头戴耳机及耳塞、电动摩托车

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Xino Vietnam Material Technical Co., Ltd.越南204$2.82M其他塑料废料、其他钢铁制品
Vietnam Haixin New Material Co., Ltd.越南3$43.2KPVC地板/墙覆盖物、其他钢铁制品
Xino Vietnam Technology Materials Co., Ltd.越南5$43.2K其他钢铁制品、塑料管件
Viet Nam Jufeng New Materials Co., Ltd.越南1$9.9KPVC地板/墙覆盖物、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料
Jufeng New Materials Co., Ltd.越南1$9.9K其他钢铁制品、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料
Xino Vietnam Technology Co., Ltd.越南1$8.1K其他塑料废料

近期贸易明细

进口(共 4)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-04-22机械浆纸废料RISUNTEK VIETNAM CO LTD越南$326
2025-04-22机械浆纸废料RISUNTEK VIETNAM CO LTD越南$129
2025-04-22其他塑料废料RISUNTEK VIETNAM CO LTD越南$258
2025-01-17机械浆纸废料RISUNTEK VIETNAM CO LTD越南$437
2025-01-17其他塑料废料RISUNTEK VIETNAM CO LTD越南$357
2024-10-24其他塑料废料RISUNTEK VIETNAM CO LTD越南$300
2024-10-23机械浆纸废料RISUNTEK VIETNAM CO LTD越南$396
2024-07-25其他塑料废料RISUNTEK VIETNAM CO LTD越南$62
2024-07-18机械浆纸废料RISUNTEK VIETNAM CO LTD越南$86

出口(共 215)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28其他塑料废料XINO VIETNAM MATERIAL TECHNICAL CO LTD越南$7.9K
2026-04-28其他塑料废料XINO VIETNAM MATERIAL TECHNICAL CO LTD越南$10.1K
2025-07-07其他塑料废料XINO VIETNAM MATERIAL TECHNICAL CO LTD越南$20.5K
2025-07-02其他塑料废料XINO VIETNAM MATERIAL TECHNICAL CO LTD越南$20.5K
2025-06-16其他塑料废料XINO VIETNAM MATERIAL TECHNICAL CO LTD越南$16.6K
2025-06-12其他塑料废料XINO VIETNAM MATERIAL TECHNICAL CO LTD越南$16.6K
2025-06-07其他塑料废料XINO VIETNAM MATERIAL TECHNICAL CO LTD越南$16.5K
2025-06-04其他塑料废料XINO VIETNAM MATERIAL TECHNICAL CO LTD越南$16.8K
2025-06-04其他塑料废料XINO VIETNAM MATERIAL TECHNICAL CO LTD越南$16.5K
2025-06-03其他塑料废料XINO VIETNAM MATERIAL TECHNICAL CO LTD越南$16.8K

相关企业 · 同类产品

Thien Phu Industrial Services & Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →