BEL International Logistics Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 9 笔 · 主营 冻鲶鱼片
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Bel International Logistics Việt Nam
- 邮箱93
0
进口笔数
9
出口笔数
$0
进口金额
$12.4K
出口金额
—
最近进口
2024-11-21
最近出口
0
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312978972 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5G6PH1D |
| 成立日期 | 2014-10-07 |
| 联系地址 | Lầu 18, Số 8 Phan Đình Giót, Phường 2, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN BEL INTERNATIONAL LOGISTICS VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | BEL INTERNATIONAL LOGISTICS VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lầu 5, tòa nhà C.T Building, 56 Yên Thế, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | 02838202079 |
| 邮箱 | khanh.nguyen@bel-intl.com |
| 传真 | 02838205508 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 42.15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030462 | 冻鲶鱼片 |
| 030743 | 冻墨鱼鱿鱼 |
| 051199 | 其他动物产品 |
| 391810 | PVC地板/墙覆盖物 |
| 441114 | 9mm以上MDF板 |
| 481940 | 40厘米以下纸袋 |
| 691410 | 其他瓷制品 |
| 732190 | 钢铁制非电器零件 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 840991 | 火花点火发动机零件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1 | $6.1K |
| 澳大利亚 | 3 | $3.2K |
| 越南 | 1 | $2.4K |
| 科特迪瓦 | 1 | $500 |
| 巴基斯坦 | 1 | $150 |
| 加拿大 | 1 | $50 |
| 泰国 | 1 | $20 |
贸易伙伴
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TUE TON | 美国 | 1 | $6.1K | 钢铁制非电器零件、不锈钢家用制品 |
| Quick Logistics Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.4K | 其他动物产品、鱼杂及部位 |
| Thi Mai Pham | 澳大利亚 | 1 | $2.0K | 面包面食机械 |
| Saigon Bites Dining Inn Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $1.1K | 40厘米以下纸袋、其他瓷制品 |
| SACRI | 科特迪瓦 | 1 | $500 | 其他皮革鞋、非旋转式割草机 |
| Kinetic Sourcing Group Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $180 | 贱金属帽架、PVC地板/墙覆盖物 |
| Citizen Motors Shop | 巴基斯坦 | 1 | $150 | 火花点火发动机零件 |
| Falkbuilt Ltd. | 加拿大 | 1 | $50 | 9mm以上MDF板、传动部件 |
| Ms. Pannee Tainawanchai | 泰国 | 1 | $20 | 冻鲶鱼片、冻墨鱼鱿鱼 |
近期贸易明细
出口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-21 | 其他瓷制品 | SAIGON BITES DINING INN PTY LTD | 澳大利亚 | $250 |
| 2024-11-21 | 金属框架座椅 | SAIGON BITES DINING INN PTY LTD | 澳大利亚 | $271 |
| 2024-11-21 | 非木制家具件 | SAIGON BITES DINING INN PTY LTD | 澳大利亚 | $302 |
| 2024-11-21 | 40厘米以下纸袋 | SAIGON BITES DINING INN PTY LTD | 澳大利亚 | $30 |
| 2024-11-21 | 非木制家具件 | SAIGON BITES DINING INN PTY LTD | 澳大利亚 | $82 |
| 2024-11-21 | 非办公金属家具 | SAIGON BITES DINING INN PTY LTD | 澳大利亚 | $137 |
| 2023-08-23 | 其他动物产品 | QUICK LOGISTICS CO LTD | 越南 | $2.4K |
| 2023-07-12 | 面包面食机械 | THI MAI PHAM | 澳大利亚 | $875 |
| 2023-07-12 | 面包面食机械 | THI MAI PHAM | 澳大利亚 | $1.1K |
| 2023-06-23 | 厚中密纤维板 | FALKBUILT LTD | 加拿大 | $50 |