Hiep Loi Binh Duong Trading Service Production Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 32 笔 · 主营 其他陶瓷制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Sản Xuất Hiệp Lợi Bình Dương
0
进口笔数
32
出口笔数
$0
进口金额
$368.6K
出口金额
—
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311337775 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7VKU2UV |
| 成立日期 | 2011-11-15 |
| 联系地址 | 328B Nguyễn Tất Thành, Phường 13, Quận 4, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ SẢN XUẤT HIỆP LỢI BÌNH DƯƠNG |
| 企业英文名称 | HIEP LOI BINH DUONG TRADING SERVICE PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 328B Nguyễn Tất Thành, Phường Xóm Chiếu, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 电话 | +84903729549 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 691490 | 其他陶瓷制品 |
| 460290 | 非植物编织品 |
| 681099 | 其他水泥制品 |
| 680990 | 其他石膏制品 |
| 847480 | 矿物燃料成型机 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 29 | $343.9K |
| 加纳 | 1 | $15.6K |
| 美国 | 1 | $9.1K |
| 澳大利亚 | 1 | $50 |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| J. A. Woll Handels GmbH | 德国 | 29 | $343.9K | 其他陶瓷制品、棉制毛巾织物 |
| Jalogy Ghana Ltd. | 加纳 | 1 | $15.6K | 其他石膏制品、矿物燃料成型机 |
| North Coast Pottery Llc | 美国 | 1 | $9.1K | 其他陶瓷制品 |
| Hellweg | 澳大利亚 | 1 | $50 | 其他水泥制品 |
近期贸易明细
出口(共 32)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他陶瓷制品 | J A WOLL HANDELS GMBH | 德国 | $13.3K |
| 2026-04-18 | 其他陶瓷制品 | J A WOLL HANDELS GMBH | 德国 | $13.3K |
| 2026-04-17 | 其他陶瓷制品 | J A WOLL HANDELS GMBH | 德国 | $13.3K |
| 2026-04-11 | 其他陶瓷制品 | J A WOLL HANDELS GMBH | 德国 | $15.9K |
| 2026-04-09 | 其他陶瓷制品 | J A WOLL HANDELS GMBH | 德国 | $13.3K |
| 2026-03-31 | 其他陶瓷制品 | J A WOLL HANDELS GMBH | 德国 | $15.9K |
| 2026-03-12 | 其他陶瓷制品 | J A WOLL HANDELS GMBH | 德国 | $15.9K |
| 2025-05-02 | 其他陶瓷制品 | J A WOLL HANDELS GMBH | 德国 | $13.6K |
| 2025-04-04 | 其他陶瓷制品 | J A WOLL HANDELS GMBH | 德国 | $13.6K |
| 2025-03-13 | 其他陶瓷制品 | J A WOLL HANDELS GMBH | 德国 | $13.3K |