THINH PHAT QN IMPORT EXPORT CO LTD
越南出口商 · 出口 11 笔 · 主营 非针叶燃料木片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU THịNH PHáT QN
0
进口笔数
11
出口笔数
$0
进口金额
$16.55M
出口金额
—
最近进口
2026-04-23
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5702150982 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ2W68TU |
| 成立日期 | 2024-01-16 |
| 联系地址 | Lô 11, KCN Cái Lân, Phường Bãi Cháy, Thành phố Hạ Long, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU THỊNH PHÁT QN |
| 企业英文名称 | THINH PHAT QN IMPORT EXPORTCOMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô 11, khu công nghiệp Cái Lân, Phường Bãi Cháy, Quảng Ninh |
| 经营范围 | 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | +84395366000 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440122 | 非针叶燃料木片 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $10.23M |
| 新加坡 | 5 | $6.32M |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| INTERNATIONAL WOODCHIP CORP ORATION PTE LDT | 新加坡 | 10 | $14.20M | 非针叶燃料木片 |
| a9b551214a57dd5fc144da41aac7c041 | 1 | $2.35M |
近期贸易明细
出口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 非针叶燃料木片 | INTERNATIONAL WOODCHIP CORP ORATION PTE LDT | 中国 | $960.0K |
| 2026-04-23 | 非针叶燃料木片 | INTERNATIONAL WOODCHIP CORP ORATION PTE LDT | 中国 | $3.62M |
| 2026-03-21 | 非针叶燃料木片 | INTERNATIONAL WOODCHIP CORP ORATION PTE LDT | 新加坡 | $154.2K |
| 2026-03-19 | 非针叶燃料木片 | INTERNATIONAL WOODCHIP CORP ORATION PTE LDT | 新加坡 | $914.0K |
| 2026-03-16 | 非针叶燃料木片 | INTERNATIONAL WOODCHIP CORP ORATION PTE LDT | 新加坡 | $2.24M |
| 2026-02-05 | 非针叶燃料木片 | — | 新加坡 | $2.35M |
| 2026-02-05 | 非针叶燃料木片 | INTERNATIONAL WOODCHIP CORP ORATION PTE LDT | 新加坡 | $657.6K |
| 2025-12-18 | 非针叶燃料木片 | INTERNATIONAL WOODCHIP CORP ORATION PTE LDT | 中国 | $1.52M |
| 2025-12-08 | 非针叶燃料木片 | INTERNATIONAL WOODCHIP CORP ORATION PTE LDT | 中国 | $2.14M |
| 2025-12-08 | 非针叶燃料木片 | INTERNATIONAL WOODCHIP CORP ORATION PTE LDT | 中国 | $1.02M |