DT Global Export Import Commerce Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 115 笔 · 主营 木托盘
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU DT GLOBAL
0
进口笔数
115
出口笔数
$0
进口金额
$241.6K
出口金额
—
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108753658 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPRBP380 |
| 成立日期 | 2019-05-23 |
| 联系地址 | Khu công nghiệp Nguyên Khê, Xã Nguyên Khê, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU DT GLOBAL |
| 企业英文名称 | DT GLOBAL EXPORT IMPORT COMMERCE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu công nghiệp Nguyên Khê, Xã Phúc Thịnh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động |
| 电话 | +84934427188 |
| 邮箱 | dtglobal.jsc@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 160亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441520 | 木托盘 |
| 441510 | 木制包装容器 |
| 441291 | 其他热带胶合板 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 109 | $226.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Growatt Vietnam New Energy Co., Ltd. | 越南 | 18 | $71.9K | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
| Kein Hing Muramoto (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 25 | $30.9K | 合金钢扁轧材、镀锌钢带 |
| Kein Hing Muramoto Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 28 | $30.7K | 合金钢扁轧材、镀锌钢带 |
| ALK Vina Shareholding Co., Ltd. | 越南 | 8 | $30.0K | 未锻轧铝合金、其他塑料制品 |
| Ohsung Vina Co., Ltd. | 越南 | 11 | $24.8K | 其他塑料制品、其他铝制品 |
| Dongjin Techwin Vina Co., Ltd. | 越南 | 8 | $23.2K | 其他塑料制品、ABS共聚物 |
| Ohsung Vina Co., Ltd. | 越南 | 9 | $20.7K | 其他塑料制品、自粘塑料片 |
| OHSUNG VINA LTD CO LTD | 越南 | 2 | $5.7K | 其他塑料制品、自粘塑料片 |
| Kein Hing Muramoto (Viet Nam) Co., Ltd. Hai Phong Branch | 越南 | 4 | $3.4K | 合金钢扁轧材、镀锌钢带 |
| Michang Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $366 | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 115)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 木托盘 | ALK VINA SHAREHOLDING CO | 越南 | $2.4K |
| 2026-04-29 | 木托盘 | OHSUNG VINA LTD CO | 越南 | $1.6K |
| 2026-04-29 | 木托盘 | ALK VINA SHAREHOLDING CO | 越南 | $2.4K |
| 2026-04-29 | 木托盘 | OHSUNG VINA LTD CO | 越南 | $1.6K |
| 2026-04-28 | 木托盘 | ALK VINA SHAREHOLDING CO | — | $2.4K |
| 2026-04-24 | 木托盘 | CONG TY TNHH OHSUNG VINA | 越南 | $1.6K |
| 2026-04-24 | 木制包装容器 | KEIN HING MURAMOTO (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2026-04-24 | 木制包装容器 | KEIN HING MURAMOTO (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2026-04-24 | 木托盘 | KEIN HING MURAMOTO (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $176 |
| 2026-04-24 | 木托盘 | KEIN HING MURAMOTO (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $176 |