Hong Nghiep Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 459 笔 · 主营 皮革整理涂料

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH HồNG NGHIệP VIệT NAM

390
进口笔数
459
出口笔数
$16.89M
进口金额
$11.61M
出口金额
2026-07-29
最近进口
2026-07-29
最近出口
21
供应商数
19
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $807.0K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $491.6K · 10 笔出口 $280.8K · 8 笔2023-12进口 $284.2K · 6 笔出口 $341.9K · 8 笔2024-01进口 $332.4K · 7 笔出口 $575.6K · 12 笔2024-02进口 $224.6K · 5 笔出口 $377.1K · 6 笔2024-03进口 $452.1K · 9 笔出口 $484.7K · 13 笔2024-04进口 $395.9K · 9 笔出口 $401.8K · 13 笔2024-05进口 $807.0K · 20 笔出口 $505.2K · 13 笔2024-06进口 $677.6K · 16 笔出口 $418.7K · 11 笔2024-07进口 $697.7K · 15 笔出口 $481.5K · 17 笔2024-08进口 $437.9K · 9 笔出口 $572.2K · 28 笔2024-09进口 $269.6K · 7 笔出口 $299.0K · 15 笔2024-10进口 $313.4K · 7 笔出口 $280.6K · 14 笔2024-11进口 $763.2K · 17 笔出口 $305.8K · 17 笔2024-12进口 $338.7K · 8 笔出口 $203.9K · 9 笔2025-01进口 $357.4K · 7 笔出口 $224.1K · 9 笔2025-02进口 $346.8K · 10 笔出口 $125.8K · 12 笔2025-03进口 $241.4K · 6 笔出口 $165.0K · 9 笔2025-04进口 $416.3K · 10 笔出口 $185.3K · 11 笔2025-05进口 $305.1K · 8 笔出口 $239.8K · 6 笔2025-06进口 $296.5K · 9 笔出口 $194.9K · 14 笔2025-07进口 $449.5K · 11 笔出口 $225.8K · 14 笔2025-08进口 $503.4K · 12 笔出口 $161.2K · 14 笔2025-09进口 $442.9K · 12 笔出口 $218.7K · 13 笔2025-10进口 $647.9K · 15 笔出口 $227.2K · 8 笔2025-11进口 $442.3K · 11 笔出口 $181.2K · 13 笔2025-12进口 $806.5K · 19 笔出口 $231.3K · 16 笔2026-01进口 $415.1K · 10 笔出口 $185.4K · 14 笔2026-02进口 $270.2K · 7 笔出口 $147.4K · 7 笔2026-03进口 $424.7K · 10 笔出口 $88.9K · 14 笔2026-04进口 $139.2K · 2 笔出口 $170.1K · 10 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $128.2K · 12 笔2026-06进口 $254.3K · 6 笔出口 $193.1K · 9 笔2026-07进口 $337.9K · 9 笔出口 $86.6K · 9 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2820232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $491.6K · 10 笔出口 $280.8K · 8 笔2023-12进口 $284.2K · 6 笔出口 $341.9K · 8 笔2024-01进口 $332.4K · 7 笔出口 $575.6K · 12 笔2024-02进口 $224.6K · 5 笔出口 $377.1K · 6 笔2024-03进口 $452.1K · 9 笔出口 $484.7K · 13 笔2024-04进口 $395.9K · 9 笔出口 $401.8K · 13 笔2024-05进口 $807.0K · 20 笔出口 $505.2K · 13 笔2024-06进口 $677.6K · 16 笔出口 $418.7K · 11 笔2024-07进口 $697.7K · 15 笔出口 $481.5K · 17 笔2024-08进口 $437.9K · 9 笔出口 $572.2K · 28 笔2024-09进口 $269.6K · 7 笔出口 $299.0K · 15 笔2024-10进口 $313.4K · 7 笔出口 $280.6K · 14 笔2024-11进口 $763.2K · 17 笔出口 $305.8K · 17 笔2024-12进口 $338.7K · 8 笔出口 $203.9K · 9 笔2025-01进口 $357.4K · 7 笔出口 $224.1K · 9 笔2025-02进口 $346.8K · 10 笔出口 $125.8K · 12 笔2025-03进口 $241.4K · 6 笔出口 $165.0K · 9 笔2025-04进口 $416.3K · 10 笔出口 $185.3K · 11 笔2025-05进口 $305.1K · 8 笔出口 $239.8K · 6 笔2025-06进口 $296.5K · 9 笔出口 $194.9K · 14 笔2025-07进口 $449.5K · 11 笔出口 $225.8K · 14 笔2025-08进口 $503.4K · 12 笔出口 $161.2K · 14 笔2025-09进口 $442.9K · 12 笔出口 $218.7K · 13 笔2025-10进口 $647.9K · 15 笔出口 $227.2K · 8 笔2025-11进口 $442.3K · 11 笔出口 $181.2K · 13 笔2025-12进口 $806.5K · 19 笔出口 $231.3K · 16 笔2026-01进口 $415.1K · 10 笔出口 $185.4K · 14 笔2026-02进口 $270.2K · 7 笔出口 $147.4K · 7 笔2026-03进口 $424.7K · 10 笔出口 $88.9K · 14 笔2026-04进口 $139.2K · 2 笔出口 $170.1K · 10 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $128.2K · 12 笔2026-06进口 $254.3K · 6 笔出口 $193.1K · 9 笔2026-07进口 $337.9K · 9 笔出口 $86.6K · 9 笔

工商档案

企业注册号3702495221
企查查编码QVNN6EMDYN
成立日期2016-09-05
联系地址Thửa đất số 152, tờ bản đồ số 59, tổ 5, khu phố 7, Phường Uyên Hưng, Thị xã Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH HỒNG NGHIỆP VIỆT NAM
企业英文名称HONG NGHIEP VIETNAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thửa đất số 152, Tờ bản đồ số 59, Tổ 5, Khu phố Uyên Hưng 7, Phường Tân Uyên, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
电话+842743686771
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390799其他饱和聚酯
390690其他丙烯酸聚合物
390730环氧树脂
320417染料颜料
251110天然硫酸钡
280300碳制品
281820氧化铝
390110低密度聚乙烯
281122二氧化硅
291440酮醇及酮醛

出口

HS 编码产品
321000皮革整理涂料
320890聚合物基油漆
320810聚酯油漆
390730环氧树脂
390791其他不饱和聚酯

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国390$16.89M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南364$7.07M
柬埔寨94$4.54M

贸易伙伴

上游供应商(共 21)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Anhui Meijia New Materials Co., Ltd.中国69$3.28M环氧树脂、其他饱和聚酯
Guangzhou Kinte Electric Industrial Co., Ltd.中国64$3.02M制冷设备零件、其他饱和聚酯
Kinte Materials Science & Technology Co., Ltd.中国59$2.77M其他饱和聚酯、制冷设备零件
Zhejiang Transfar Tiansong New Materials Co., Ltd.中国27$1.64M其他饱和聚酯、其他不饱和聚酯
Ningbo South Sea Chemical Co., Ltd.中国34$1.41M其他丙烯酸聚合物、无环酰胺衍生物
Shandong Tianmai Chemical Industry Co., Ltd.中国21$987.5K环氧树脂、其他不饱和聚酯
Yichang Zontay Advanced Materials Co., Ltd.中国29$735.1K天然硫酸钡、硫酸钡
Anhui Zhengjie New Materials Co., Ltd.中国19$662.0K其他饱和聚酯、其他不饱和聚酯
Smart Chemical Ltd.中国12$629.8K二氧化钛颜料、染料颜料
Yantai Fenglin Advanced Materials Co., Ltd.中国12$376.4K其他饱和聚酯、其他不饱和聚酯

下游采购商(共 19)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Grand Production Co., Ltd.柬埔寨62$3.80M木制家具零件、其他钢平板轧材
Cong Thai Hoc Loctek Vietnam Co., Ltd.越南82$2.77M瓦楞纸箱、非木制家具件
Loctek Ergonomics Vietnam Co., Ltd.越南78$2.69M其他塑料制品、瓦楞纸箱
Goleader Vietnam Sports & Entertainment Products Co., Ltd.越南84$792.6K瓦楞纸箱、其他塑料制品
Redleaf Industry (Cambodia) Co., Ltd.越南11$569.3K皮革整理涂料、次磷酸盐及亚磷酸盐
Xinguang (Vietnam) Logistic Equipment Co., Ltd.越南18$189.5K瓦楞纸箱、冷轧钢片
Innova Co., Ltd.越南44$137.4K其他液化石油气、无缝钢管
Flexispot Smart Home Vietnam Co., Ltd.越南10$33.0K其他塑料制品、其他泡沫塑料
Always Co., Ltd.越南20$30.1K自行车车架零件、其他自行车零件
Xinke Tools (Vietnam) Co., Ltd.越南14$18.7K瓦楞纸箱、印刷标签

近期贸易明细

进口(共 390)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-29环氧树脂Anhui Meijia New Materials Co., Ltd.中国$47.3K
2026-07-27其他饱和聚酯Anhui Zhengjie Technology Co., Ltd.中国$33.8K
2026-07-21其他饱和聚酯Zhejiang Transfar Tiansong New Materials Co., Ltd.中国$31.2K
2026-07-21其他饱和聚酯Yantai Fenglin Advanced Materials Co., Ltd.中国$21.4K
2026-07-18其他饱和聚酯Guangzhou Kinte Electric Industrial Co., Ltd.中国$39.0K
2026-07-13其他饱和聚酯Anhui Zhengjie Technology Co., Ltd.中国$33.8K
2026-07-08其他饱和聚酯Guangdong Yinyang Environment-Friendly New Materials Co., Ltd.中国$22.5K
2026-07-06低密度聚乙烯Guangzhou Kinte Electric Industrial Co., Ltd.中国$1.7K
2026-07-06氧化铝Guangzhou Kinte Electric Industrial Co., Ltd.中国$6.3K
2026-07-06其他饱和聚酯Guangzhou Kinte Electric Industrial Co., Ltd.中国$22.6K

出口(共 459)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-29皮革整理涂料Cong Thai Hoc Loctek Vietnam Co., Ltd.越南$2.0K
2026-07-29皮革整理涂料Cong Thai Hoc Loctek Vietnam Co., Ltd.越南$1.9K
2026-07-29皮革整理涂料Cong Thai Hoc Loctek Vietnam Co., Ltd.越南$12.0K
2026-07-29皮革整理涂料Cong Thai Hoc Loctek Vietnam Co., Ltd.越南$19.9K
2026-07-29皮革整理涂料Cong Thai Hoc Loctek Vietnam Co., Ltd.越南$5.8K
2026-07-27皮革整理涂料Xinke Tools (Vietnam) Co., Ltd.越南$308
2026-07-27皮革整理涂料Xinke Tools (Vietnam) Co., Ltd.越南$431
2026-07-24聚酯油漆Goleader Vietnam Sports & Entertainment Products Co., Ltd.越南$229
2026-07-24皮革整理涂料Xinke Tools (Vietnam) Co., Ltd.越南$431
2026-07-24聚酯油漆Goleader Vietnam Sports & Entertainment Products Co., Ltd.越南$88

相关企业 · 同类产品

Hong Nghiep Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →