Hong Nghiep Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 450 笔 · 主营 皮革整理涂料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HồNG NGHIệP VIệT NAM
381
进口笔数
450
出口笔数
$16.56M
进口金额
$11.52M
出口金额
2026-06-29
最近进口
2026-06-30
最近出口
21
供应商数
19
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702495221 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNN6EMDYN |
| 成立日期 | 2016-09-05 |
| 联系地址 | Thửa đất số 152, tờ bản đồ số 59, tổ 5, khu phố 7, Phường Uyên Hưng, Thị xã Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HỒNG NGHIỆP VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | HONG NGHIEP VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 152, Tờ bản đồ số 59, Tổ 5, Khu phố Uyên Hưng 7, Phường Tân Uyên, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842743686771 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390799 | 其他饱和聚酯 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 390730 | 环氧树脂 |
| 320417 | 染料颜料 |
| 251110 | 天然硫酸钡 |
| 280300 | 碳制品 |
| 281820 | 氧化铝 |
| 390110 | 低密度聚乙烯 |
| 281122 | 二氧化硅 |
| 291440 | 酮醇及酮醛 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 321000 | 皮革整理涂料 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 320810 | 聚酯油漆 |
| 390730 | 环氧树脂 |
| 390791 | 其他不饱和聚酯 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 381 | $16.56M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 355 | $6.98M |
| 柬埔寨 | 94 | $4.54M |
贸易伙伴
上游供应商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Anhui Meijia New Materials Co., Ltd. | 中国 | 68 | $3.23M | 环氧树脂、其他饱和聚酯 |
| Guangzhou Kinte Electric Industrial Co., Ltd. | 中国 | 62 | $2.93M | 制冷设备零件、其他饱和聚酯 |
| Kinte Materials Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | 59 | $2.77M | 其他饱和聚酯、制冷设备零件 |
| Zhejiang Transfar Tiansong New Materials Co., Ltd. | 中国 | 26 | $1.61M | 其他饱和聚酯、其他不饱和聚酯 |
| Ningbo South Sea Chemical Co., Ltd. | 中国 | 34 | $1.41M | 其他丙烯酸聚合物、无环酰胺衍生物 |
| Shandong Tianmai Chemical Industry Co., Ltd. | 中国 | 21 | $987.5K | 环氧树脂、其他不饱和聚酯 |
| Yichang Zontay Advanced Materials Co., Ltd. | 中国 | 29 | $735.1K | 天然硫酸钡、硫酸钡 |
| Anhui Zhengjie New Materials Co., Ltd. | 中国 | 19 | $662.0K | 其他饱和聚酯、其他不饱和聚酯 |
| Smart Chemical Ltd. | 中国 | 12 | $629.8K | 二氧化钛颜料、染料颜料 |
| Yantai Fenglin Advanced Materials Co., Ltd. | 中国 | 11 | $355.1K | 其他饱和聚酯、其他不饱和聚酯 |
下游采购商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Grand Production Co., Ltd. | 柬埔寨 | 62 | $3.80M | 木制家具零件、其他钢平板轧材 |
| Cong Thai Hoc Loctek Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 80 | $2.70M | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Loctek Ergonomics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 78 | $2.69M | 其他塑料制品、瓦楞纸箱 |
| Goleader Vietnam Sports & Entertainment Products Co., Ltd. | 越南 | 81 | $782.9K | 瓦楞纸箱、其他塑料制品 |
| Redleaf Industry (Cambodia) Co., Ltd. | 越南 | 11 | $569.3K | 皮革整理涂料、次磷酸盐及亚磷酸盐 |
| Xinguang (Vietnam) Logistic Equipment Co., Ltd. | 越南 | 18 | $189.5K | 瓦楞纸箱、冷轧钢片 |
| Innova Co., Ltd. | 越南 | 42 | $128.8K | 其他液化石油气、无缝钢管 |
| Flexispot Smart Home Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 10 | $33.0K | 其他塑料制品、其他泡沫塑料 |
| Always Co., Ltd. | 越南 | 20 | $30.1K | 自行车车架零件、其他自行车零件 |
| Xinke Tools (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 12 | $17.3K | 瓦楞纸箱、印刷标签 |
近期贸易明细
进口(共 381)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 其他咪唑化合物 | Ningbo South Sea Chemical Co., Ltd. | 中国 | $49.0K |
| 2026-06-29 | 粘土及膨润土 | Ningbo South Sea Chemical Co., Ltd. | 中国 | $6.0K |
| 2026-06-29 | 其他饱和聚酯 | Ningbo South Sea Chemical Co., Ltd. | 中国 | $12.1K |
| 2026-06-29 | 其他丙烯酸聚合物 | Ningbo South Sea Chemical Co., Ltd. | 中国 | $2.4K |
| 2026-06-29 | 其他丙烯酸聚合物 | Ningbo South Sea Chemical Co., Ltd. | 中国 | $7.8K |
| 2026-06-29 | 酮醇及酮醛 | Ningbo South Sea Chemical Co., Ltd. | 中国 | $2.5K |
| 2026-06-29 | 其他丙烯酸聚合物 | Ningbo South Sea Chemical Co., Ltd. | 中国 | $3.1K |
| 2026-06-29 | 其他丙烯酸聚合物 | Ningbo South Sea Chemical Co., Ltd. | 中国 | $12.6K |
| 2026-06-25 | 硫酸钡 | Gemme Nano Tech (Canton) Co., Ltd. | 中国 | $14.4K |
| 2026-06-19 | 碳制品 | Guangzhou Kinte Electric Industrial Co., Ltd. | 中国 | $6.9K |
出口(共 450)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 皮革整理涂料 | Loctek Ergonomics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $11.9K |
| 2026-06-30 | 皮革整理涂料 | Loctek Ergonomics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $58.4K |
| 2026-06-30 | 皮革整理涂料 | Loctek Ergonomics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $8.7K |
| 2026-06-30 | 皮革整理涂料 | Loctek Ergonomics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $708 |
| 2026-06-30 | 皮革整理涂料 | Loctek Ergonomics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $391 |
| 2026-06-27 | 皮革整理涂料 | Cong Thai Hoc Loctek Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $58.4K |
| 2026-06-27 | 皮革整理涂料 | Cong Thai Hoc Loctek Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $11.9K |
| 2026-06-27 | 皮革整理涂料 | Cong Thai Hoc Loctek Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $8.7K |
| 2026-06-27 | 皮革整理涂料 | Innova Co., Ltd. | 越南 | $5.2K |
| 2026-06-27 | 皮革整理涂料 | Cong Thai Hoc Loctek Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $391 |