GR AUTOMATION CO LTD
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 电器装置零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Tự ĐộNG HóA GR
- LinkedIn1
- Facebook1
6
进口笔数
0
出口笔数
$24.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-30
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0402089953 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX5E2QH2 |
| 成立日期 | 2021-03-29 |
| 联系地址 | 80 Nguyễn Minh Không, Phường Hoà Minh, Quận Liên Chiểu, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TỰ ĐỘNG HÓA GR |
| 企业英文名称 | GR AUTOMATION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 74 Đỗ Pháp Thuận, Phường Hòa Cường, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp cam kết đáp ứng các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện trước khi đi vào hoạt động và các quy định về bảo vệ môi trường theo Quyết định 33/2018/QĐ-UBND ngày 01/10/2018 của UBND Thành phố Đà Nẵng 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +84984381020 |
| 邮箱 | hoi.phannhut@grautomation.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 370亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853890 | 电器装置零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 847950 | 工业机器人 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853222 | 铝电解电容 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 902690 | 流量压力检测零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国香港 | 1 | $14.8K |
| 中国 | 5 | $9.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SHENZHEN AFFINITY ELECTRONIC TECHNO | 中国香港 | 1 | $7.4K | 其他塑料制品、静止变流器 |
| SZ AFFINITY ELEC TECH CO LTD | 中国香港 | 1 | $7.4K | 带接头绝缘电线 |
| SHENZHEN AFFINITY ELECTRONIC TECHNO | 1 | $7.4K | 工业机器人 | |
| SHENZHEN AFFINITY ELECTRONIC TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | 1 | $1.5K | 功能机器零件、电力控制板 |
| NANTONG VASIA IMP & EXP CO LTD | 中国 | 2 | $553 | 其他电气开关、其他塑料制品 |
| HAINAN FOSUN INTERNATIONALCO LTD | 中国 | 1 | $110 | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-30 | 电器装置零件 | SHENZHEN AFFINITY ELECTRONIC TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $1.5K |
| 2025-10-23 | 电器装置零件 | SHENZHEN AFFINITY ELECTRONIC TECHNO | 中国香港 | $259 |
| 2025-10-23 | 电力控制板 | SHENZHEN AFFINITY ELECTRONIC TECHNO | 中国香港 | $309 |
| 2025-10-23 | 其他塑料制品 | SHENZHEN AFFINITY ELECTRONIC TECHNO | 中国香港 | $842 |
| 2025-10-23 | 电力控制板 | SHENZHEN AFFINITY ELECTRONIC TECHNO | 中国香港 | $4.6K |
| 2025-10-23 | 静止变流器 | SHENZHEN AFFINITY ELECTRONIC TECHNO | 中国香港 | $1.4K |
| 2025-10-23 | 工业机器人 | SHENZHEN AFFINITY ELECTRONIC TECHNO | 中国香港 | $7.4K |
| 2025-06-16 | 带接头绝缘电线 | SZ AFFINITY ELEC TECH CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-06-16 | 带接头绝缘电线 | SZ AFFINITY ELEC TECH CO LTD | 中国 | $968 |
| 2025-06-16 | 带接头绝缘电线 | SZ AFFINITY ELEC TECH CO LTD | 中国 | $5.3K |