Phuong Tran

越南进口商 · 进口 122 笔 · 主营 其他食品制剂

越南 · 在业

122
进口笔数
0
出口笔数
$56.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
最近出口
36
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $9.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $472 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $253 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $620 · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $256 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $640 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $626 · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $482 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $536 · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $849 · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $537 · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $500 · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $635 · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $375 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $5.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $586 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $495 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $5.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $6.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $6.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $9.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $299 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $982 · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $767 · 5 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $472 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $253 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $620 · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $256 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $640 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $626 · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $482 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $536 · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $849 · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $537 · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $500 · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $635 · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $375 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $5.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $586 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $495 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $5.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $6.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $6.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $9.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $299 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $982 · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $767 · 5 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0400523741
企查查编码QVN7GAX7TU
成立日期2005-12-28
联系地址130 Quang Trung, Phường Thạch Thang, Quận Hải Châu, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XÚC TIẾN THƯƠNG MẠI PHƯƠNG TRẦN
企业英文名称PHUONG TRAN CO.,LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址130 Quang Trung, Phường Hải Châu, TP Đà Nẵng
经营范围1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8532 - Giáo dục nghề nghiệp 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 7310 - Quảng cáo
电话+842363837350
邮箱thanhhuong@phuongtran.net.vn
传真02363837350
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本5亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
190590其他食品制剂
330499其他护肤品
200799其他果仁制品
392690其他塑料制品
091091混合香料
210390混合调味料
610422棉针织套装
170490糖果
620429女式纺织套装
610449其他纺织连衣裙

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南118$56.1K
印度4$363

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 36)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Demeter Vietnam Trading & Services Co., Ltd.越南6$23.7K其他植物产品、动植物肥料
T.T International Co., Ltd.越南16$5.4K其他塑料制品、其他护肤品
Hoang Kim Gle Manufacturing & Trading Co., Ltd.越南7$3.5K棉针织套装、棉针织T恤及背心
T&S Express Trading Service Investment Co., Ltd.越南5$2.7K其他护肤品、其他食品制剂
Phoenix International Import Export & Trading Joint Stock Co.越南5$1.4K其他电视摄像机、其他塑料制品
LX Pantos Vietnam Co., Ltd. - Hai Phong Branch越南4$1.1K金属标牌、LED光伏照明装置
Apollo Logistics Import Export Joint Stock Co.越南3$1.1K其他食品制剂、其他护肤品
Tam Nhat Long Transport & Logistics Co., Ltd.越南5$944其他食品制剂、棉针织T恤及背心
Phuong Binh An Services Co., Ltd.越南4$657其他塑料制品、其他食品制剂
Aakriti Manufacturing Private Ltd.印度4$363金属建筑配件、切片机零件

近期贸易明细

进口(共 122)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24其他护肤品TIEN VIET INTERNATIONAL TRANSPORT CO LTD越南$20
2026-04-24其他护肤品JD (VIETNAM) INVESTMENT CO LTD越南$108
2026-04-24其他护肤品TIEN VIET INTERNATIONAL TRANSPORT CO LTD越南$90
2026-04-24唇部化妆品JD (VIETNAM) INVESTMENT CO LTD越南$40
2026-04-24唇部化妆品TIEN VIET INTERNATIONAL TRANSPORT CO LTD越南$90
2026-04-23其他护肤品EMERY LTD越南$62
2026-04-23其他护肤品EMERY LTD越南$96
2026-04-17其他护肤品JD (VIETNAM) INVESTMENT CO LTD越南$128
2026-04-06混合调味料越南$12
2026-04-06其他冷冻鱼越南$12

相关企业 · 同类产品

Phuong Tran 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →