Phuong Tran

越南进口商 · 进口 48 笔 · 主营 其他果仁制品

越南 · 在业

48
进口笔数
0
出口笔数
$33.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-06-11
最近进口
—
最近出口
16
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $9.1K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $256 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $371 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $296 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $512 · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $766 · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $620 · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $363 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $2 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $302 · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $375 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $4.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $645 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $495 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $687 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $4.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $3.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $3.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $9.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $2 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $177 · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $256 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $371 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $296 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $512 · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $766 · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $620 · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $363 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $2 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $302 · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $375 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $4.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $645 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $495 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $687 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $4.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $3.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $3.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $9.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $2 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $177 · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0400523741
企查查编码QVN7GAX7TU
成立日期2005-12-28
联系地址130 Quang Trung, Phường Thạch Thang, Quận Hải Châu, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XÚC TIẾN THƯƠNG MẠI PHƯƠNG TRẦN
企业英文名称PHUONG TRAN CO.,LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址130 Quang Trung, Phường Hải Châu, TP Đà Nẵng
经营范围1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8532 - Giáo dục nghề nghiệp 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 7310 - Quảng cáo
电话+842363837350
邮箱thanhhuong@phuongtran.net.vn
传真02363837350
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本5亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
200799其他果仁制品
190590其他食品制剂
330499其他护肤品
392690其他塑料制品
170490糖果
210390混合调味料
392410塑料餐具
732393不锈钢家用制品
0902403公斤以上红茶
110620西米/根茎粉

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南43$32.4K
印度4$363
法国1$350
中国1$0

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 16)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Demeter Vietnam Trading & Services Co., Ltd.越南6$23.7K其他植物产品、动植物肥料
T.T International Co., Ltd.越南13$3.8K其他塑料制品、其他护肤品
Jemmia Joint Stock Co.越南1$2.2K非工业钻石、贵金属首饰
Aakriti Manufacturing Private Ltd.印度4$363金属建筑配件、切片机零件
H E MESA PTE LTD新加坡1$350皮革手提包、其他皮革鞋
EBAY Trading & International Shipping Service Co., Ltd.越南1$228混合调味料、其他食品制剂
Duc Huy Import Export Business Development Investment Co., Ltd.越南1$197其他食品制剂、其他干鱼
Viet Tin Transportation Co., Ltd.越南2$152其他食品制剂、棉针织T恤及背心
One World Express Co., Ltd.越南2$112其他饮用杯、其他玻璃制品
INDIVIDUALS OR ORGANIZATIONS DO NOT HAVE A TAX CODE越南2$4旧衣物、其他食品制剂

近期贸易明细

进口(共 48)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-11棉针织裙HTM International Trading & Service Co., Ltd.越南$2
2026-06-11其他塑纺箱盒HTM International Trading & Service Co., Ltd.越南$12
2026-06-11塑料餐具HTM International Trading & Service Co., Ltd.越南$4
2026-06-11塑料餐具HTM International Trading & Service Co., Ltd.越南$5
2026-06-11塑料餐具HTM International Trading & Service Co., Ltd.越南$14
2026-06-11塑料餐具HTM International Trading & Service Co., Ltd.越南$15
2026-06-11其他塑料制品HTM International Trading & Service Co., Ltd.越南$2
2026-06-11其他塑纺箱盒HTM International Trading & Service Co., Ltd.越南$10
2026-06-11棉制睡衣HTM International Trading & Service Co., Ltd.越南$2
2026-06-11塑料餐具HTM International Trading & Service Co., Ltd.越南$6

相关企业 · 同类产品

Phuong Tran 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →