Phuong Tran
越南进口商 · 进口 122 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
122
进口笔数
0
出口笔数
$56.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
—
最近出口
36
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0400523741 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7GAX7TU |
| 成立日期 | 2005-12-28 |
| 联系地址 | 130 Quang Trung, Phường Thạch Thang, Quận Hải Châu, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XÚC TIẾN THƯƠNG MẠI PHƯƠNG TRẦN |
| 企业英文名称 | PHUONG TRAN CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 130 Quang Trung, Phường Hải Châu, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8532 - Giáo dục nghề nghiệp 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 7310 - Quảng cáo |
| 电话 | +842363837350 |
| 邮箱 | thanhhuong@phuongtran.net.vn |
| 传真 | 02363837350 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 330499 | 其他护肤品 |
| 200799 | 其他果仁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 091091 | 混合香料 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 610422 | 棉针织套装 |
| 170490 | 糖果 |
| 620429 | 女式纺织套装 |
| 610449 | 其他纺织连衣裙 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 118 | $56.1K |
| 印度 | 4 | $363 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 36)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Demeter Vietnam Trading & Services Co., Ltd. | 越南 | 6 | $23.7K | 其他植物产品、动植物肥料 |
| T.T International Co., Ltd. | 越南 | 16 | $5.4K | 其他塑料制品、其他护肤品 |
| Hoang Kim Gle Manufacturing & Trading Co., Ltd. | 越南 | 7 | $3.5K | 棉针织套装、棉针织T恤及背心 |
| T&S Express Trading Service Investment Co., Ltd. | 越南 | 5 | $2.7K | 其他护肤品、其他食品制剂 |
| Phoenix International Import Export & Trading Joint Stock Co. | 越南 | 5 | $1.4K | 其他电视摄像机、其他塑料制品 |
| LX Pantos Vietnam Co., Ltd. - Hai Phong Branch | 越南 | 4 | $1.1K | 金属标牌、LED光伏照明装置 |
| Apollo Logistics Import Export Joint Stock Co. | 越南 | 3 | $1.1K | 其他食品制剂、其他护肤品 |
| Tam Nhat Long Transport & Logistics Co., Ltd. | 越南 | 5 | $944 | 其他食品制剂、棉针织T恤及背心 |
| Phuong Binh An Services Co., Ltd. | 越南 | 4 | $657 | 其他塑料制品、其他食品制剂 |
| Aakriti Manufacturing Private Ltd. | 印度 | 4 | $363 | 金属建筑配件、切片机零件 |
近期贸易明细
进口(共 122)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 其他护肤品 | TIEN VIET INTERNATIONAL TRANSPORT CO LTD | 越南 | $20 |
| 2026-04-24 | 其他护肤品 | JD (VIETNAM) INVESTMENT CO LTD | 越南 | $108 |
| 2026-04-24 | 其他护肤品 | TIEN VIET INTERNATIONAL TRANSPORT CO LTD | 越南 | $90 |
| 2026-04-24 | 唇部化妆品 | JD (VIETNAM) INVESTMENT CO LTD | 越南 | $40 |
| 2026-04-24 | 唇部化妆品 | TIEN VIET INTERNATIONAL TRANSPORT CO LTD | 越南 | $90 |
| 2026-04-23 | 其他护肤品 | EMERY LTD | 越南 | $62 |
| 2026-04-23 | 其他护肤品 | EMERY LTD | 越南 | $96 |
| 2026-04-17 | 其他护肤品 | JD (VIETNAM) INVESTMENT CO LTD | 越南 | $128 |
| 2026-04-06 | 混合调味料 | — | 越南 | $12 |
| 2026-04-06 | 其他冷冻鱼 | — | 越南 | $12 |