Shinkansen Tech Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 169 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SHINKANSEN TECH
0
进口笔数
169
出口笔数
$0
进口金额
$838.6K
出口金额
—
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314597450 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0UC34FK |
| 成立日期 | 2017-08-28 |
| 联系地址 | 37 Hà Huy Giáp, Khu Phố 3, Phường Thạnh Lộc, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SHINKANSEN TECH |
| 企业英文名称 | SHINKANSEN TECH COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 37 Hà Huy Giáp, Khu Phố 3, Phường An Phú Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6110 - Hoạt động viễn thông có dây 6120 - Hoạt động viễn thông không dây 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 电话 | +84948368455 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 721699 | 其他钢铁型材 |
| 401019 | 加强橡胶带 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 854419 | 非铜绕组线 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 169 | $838.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lixil Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 76 | $438.2K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| LIXIL Global MFG Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 76 | $374.7K | 瓦楞纸箱、其他纸及纸板 |
| ACTR Co., Ltd. | 越南 | 9 | $21.2K | 未硫化橡胶片、其他车辆 |
| Kureha Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $3.8K | 瓦楞纸箱、其他塑料包装制品 |
| Nidec Tosok (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $638 | 塑料包装箱、其他锻钢制品 |
近期贸易明细
出口(共 169)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他电动手工具 | ACTR CO LTD | 越南 | $118 |
| 2026-04-29 | 其他电动手工具 | ACTR CO LTD | 越南 | $467 |
| 2026-04-29 | 其他电动手工具 | ACTR CO LTD | 越南 | $467 |
| 2026-04-29 | 不锈钢洗涤槽 | ACTR CO LTD | 越南 | $823 |
| 2026-04-29 | 其他电动手工具 | ACTR CO LTD | 越南 | $118 |
| 2026-04-29 | 不锈钢洗涤槽 | ACTR CO LTD | 越南 | $823 |
| 2026-04-23 | 不锈钢洗涤槽 | ACTR CO LTD | 越南 | $823 |
| 2026-04-22 | 其他电动手工具 | ACTR CO LTD | 越南 | $118 |
| 2026-04-22 | 其他电动手工具 | ACTR CO LTD | 越南 | $467 |
| 2026-03-19 | 电动手钻 | ACTR CO LTD | 越南 | $164 |