Vietnam Lotus Trading Services & Investment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 76 笔 · 主营 鲜榴莲
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Và Đầu Tư Sen Việt
0
进口笔数
76
出口笔数
$0
进口金额
$5.08M
出口金额
—
最近进口
2025-12-23
最近出口
0
供应商数
13
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106570144 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHD8CK67 |
| 成立日期 | 2014-06-12 |
| 联系地址 | Số 36 Trần Tử Bình, Phường Nghĩa Đô, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ ĐẦU TƯ SEN VIỆT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 0910 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8532 - Đào tạo trung cấp 8541 - Đào tạo đại học 8542 - Đào tạo thạc sỹ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2910 - Sản xuất ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +84902290888 |
| 邮箱 | senviet@vinalotus.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081060 | 鲜榴莲 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 74 | $4.95M |
| 越南 | 1 | $60.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xiamen Shijirongcheng Trading Co., Ltd. | 中国 | 18 | $1.27M | 鲜榴莲 |
| Guangxi Pingxiang Hengke E-Commerce Co., Ltd. | 中国 | 13 | $940.3K | 鲜榴莲、其他鲜果 |
| Guizhou Shuanglong Aviation Port Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 12 | $732.8K | 鲜榴莲、其他冷冻水果坚果 |
| Shandong Xiguo Agriculture Co., Ltd. | 中国 | 8 | $534.8K | 鲜榴莲 |
| Zhejiang Nanguo Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 7 | $452.2K | 鲜榴莲、其他鲜果 |
| Yangling Guohe Cross Border Trade Co., Ltd. | 中国 | 5 | $310.9K | 鲜榴莲、湿牛马皮 |
| Anhui Tao Tingjie Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $210.8K | 鲜榴莲 |
| Hangzhou Hongyun Tongda Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $192.0K | 鲜榴莲、鲜西瓜 |
| Shenzhen Yulin Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 3 | $179.3K | 鲜榴莲 |
| Chongqing Wintus (New Star) Enterprises Group | 中国 | 1 | $68.6K | 鲜榴莲、其他鲜果 |
近期贸易明细
出口(共 76)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-23 | 鲜榴莲 | XIAMEN SHIJIRONGCHENG TRADING CO LTD | — | $66.2K |
| 2025-12-22 | 鲜榴莲 | XIAMEN SHIJIRONGCHENG TRADING CO LTD | 中国 | $62.7K |
| 2025-12-21 | 鲜榴莲 | CHONGQING WINTUS (NEW STAR) ENTERPRISES GROUP | 中国 | $68.6K |
| 2025-12-17 | 鲜榴莲 | HANGZHOU HONGYUN TONGDA IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $64.0K |
| 2025-12-16 | 鲜榴莲 | HANGZHOU HONGYUN TONGDA IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $64.0K |
| 2025-12-16 | 鲜榴莲 | HANGZHOU HONGYUN TONGDA IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $64.0K |
| 2025-12-14 | 鲜榴莲 | XIAMEN SHIJIRONGCHENG TRADING CO LTD | 中国 | $64.9K |
| 2025-12-10 | 鲜榴莲 | GUIZHOU SHUANGLONG AVIATION PORT SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $61.8K |
| 2025-11-29 | 鲜榴莲 | GUIZHOU SHUANGLONG AVIATION PORT SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $63.8K |
| 2025-11-28 | 鲜榴莲 | GUIZHOU SHUANGLONG AVIATION PORT SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $63.8K |