Phat Nguyen Paper Packaging Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 321 笔 · 主营 非瓦楞折叠盒
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Bao Bì Giấy Phát Nguyên
0
进口笔数
321
出口笔数
$0
进口金额
$1.75M
出口金额
—
最近进口
2026-04-17
最近出口
0
供应商数
13
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312325155 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4NPH9E0 |
| 成立日期 | 2013-06-13 |
| 联系地址 | F5/4B ấp 6, Xã Vĩnh Lộc A, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN BAO BÌ GIẤY PHÁT NGUYÊN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | C4/23 Ấp 3, Xã Vĩnh Lộc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 7310 - Quảng cáo |
| 电话 | +84983240099 |
| 邮箱 | thanhliem@phatnguyenpacking.com |
| 官网 | baobiphatnguyen.com |
| 传真 | 0837657321 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 481190 | 其他涂布纸 |
| 490890 | 非玻璃化转印纸 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 481960 | 纸质办公储物用品 |
| 481099 | 无机涂布纸 |
| 480810 | 瓦楞纸板 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 321 | $1.75M |
贸易伙伴
下游采购商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tombow Manufacturing Asia Co., Ltd. | 越南 | 75 | $426.8K | 非瓦楞折叠盒、笔类零件 |
| Tombow MFG Asia Co., Ltd. | 越南 | 75 | $418.7K | 非瓦楞折叠盒、其他涂布纸 |
| Shiseido Vietnam Inc. | 越南 | 31 | $281.6K | 其他塑料包装制品、瓦楞纸箱 |
| Jinhong Copper Industries (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 36 | $166.7K | 黄铜条杆、黄铜管 |
| Go Pak Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 17 | $106.1K | 瓦楞纸箱、低密度聚乙烯 |
| Shiseido Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 31 | $102.8K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Dai Shin Enterprise Co., Ltd. | 越南 | 8 | $73.4K | 泵及压缩机零件、瓦楞纸箱 |
| Dai Tan Co., Ltd. | 越南 | 8 | $67.2K | 泵及压缩机零件、瓦楞纸箱 |
| Ichihiro Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 22 | $66.1K | 印刷标签、非织造标签 |
| Asaba Vietnam Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | 8 | $22.7K | 冷轧不锈钢、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 321)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 瓦楞纸箱 | TOMBOW MFG ASIA CO LTD | 越南 | $89 |
| 2026-04-17 | 瓦楞纸箱 | TOMBOW MFG ASIA CO LTD | 越南 | $100 |
| 2026-04-17 | 瓦楞纸箱 | TOMBOW MFG ASIA CO LTD | 越南 | $50 |
| 2026-04-17 | 瓦楞纸箱 | TOMBOW MFG ASIA CO LTD | 越南 | $103 |
| 2026-04-17 | 瓦楞纸箱 | TOMBOW MFG ASIA CO LTD | 越南 | $89 |
| 2026-04-17 | 瓦楞纸箱 | TOMBOW MFG ASIA CO LTD | 越南 | $439 |
| 2026-04-17 | 瓦楞纸箱 | TOMBOW MFG ASIA CO LTD | 越南 | $100 |
| 2026-04-17 | 瓦楞纸箱 | TOMBOW MFG ASIA CO LTD | 越南 | $103 |
| 2026-04-17 | 瓦楞纸箱 | TOMBOW MFG ASIA CO LTD | 越南 | $50 |
| 2026-04-17 | 瓦楞纸箱 | TOMBOW MFG ASIA CO LTD | 越南 | $439 |