Tran Ha Technical Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 40 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT TRầN Hà
0
进口笔数
40
出口笔数
$0
进口金额
$81.1K
出口金额
—
最近进口
2025-12-16
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316091719 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN04GNVJ0 |
| 成立日期 | 2020-01-03 |
| 联系地址 | Số 10 Đường 102, Phường Tăng Nhơn Phú A, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT TRẦN HÀ |
| 企业英文名称 | TRAN HA TECHNICAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 10 Đường 102, Phường Tăng Nhơn Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | +84932732219 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 87亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 848190 | 阀门零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 848140 | 安全阀 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 730630 | 焊接钢管 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 731700 | 钢铁钉及U形钉 |
| 761699 | 其他铝制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 40 | $80.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TPR Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 30 | $70.3K | 其他钢铁制品、塑料包装箱 |
| Iwasaki Electric Mfg Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 10 | $10.3K | 其他钢铁制品、其他电路开关装置 |
| Iwasaki Electric Vietnam Co., Ltd. | 1 | $483 | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
近期贸易明细
出口(共 40)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-16 | 其他钢铁制品 | TPR VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.8K |
| 2025-12-16 | 其他钢铁制品 | TPR VIETNAM CO LTD | 越南 | $612 |
| 2025-12-01 | 其他钢铁制品 | TPR VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2025-12-01 | 其他钢铁制品 | TPR VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2025-11-05 | 其他钢铁制品 | TPR VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2025-11-05 | 其他钢铁制品 | TPR VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2025-10-27 | 液压气压阀门 | TPR VIETNAM CO LTD | 越南 | $642 |
| 2025-10-27 | 液压气压阀门 | TPR VIETNAM CO LTD | 越南 | $625 |
| 2025-10-27 | 液压气压阀门 | TPR VIETNAM CO LTD | 越南 | $797 |
| 2025-09-20 | 其他钢铁制品 | TPR VIETNAM CO LTD | 越南 | $367 |