Tran Ha Technical Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 40 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT TRầN Hà

0
进口笔数
40
出口笔数
$0
进口金额
$81.1K
出口金额
最近进口
2025-12-16
最近出口
0
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $5.3K2023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $484 · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $487 · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $779 · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $5.3K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $766 · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $956 · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $5.2K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 22023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $484 · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $487 · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $779 · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $5.3K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $766 · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $956 · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $5.2K · 2 笔

工商档案

企业注册号0316091719
企查查编码QVN04GNVJ0
成立日期2020-01-03
联系地址Số 10 Đường 102, Phường Tăng Nhơn Phú A, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT TRẦN HÀ
企业英文名称TRAN HA TECHNICAL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 10 Đường 102, Phường Tăng Nhơn Phú, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
电话+84932732219
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本87亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
848120液压气压阀门
848190阀门零件
392690其他塑料制品
848140安全阀
392119其他泡沫塑料
730630焊接钢管
730799其他钢铁管件
731700钢铁钉及U形钉
761699其他铝制品

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南40$80.7K

贸易伙伴

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
TPR Vietnam Co., Ltd.越南30$70.3K其他钢铁制品、塑料包装箱
Iwasaki Electric Mfg Vietnam Co., Ltd.越南10$10.3K其他钢铁制品、其他电路开关装置
Iwasaki Electric Vietnam Co., Ltd.1$483瓦楞纸箱、其他纸制品

近期贸易明细

出口(共 40)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-16其他钢铁制品TPR VIETNAM CO LTD越南$1.8K
2025-12-16其他钢铁制品TPR VIETNAM CO LTD越南$612
2025-12-01其他钢铁制品TPR VIETNAM CO LTD越南$1.6K
2025-12-01其他钢铁制品TPR VIETNAM CO LTD越南$1.1K
2025-11-05其他钢铁制品TPR VIETNAM CO LTD越南$1.1K
2025-11-05其他钢铁制品TPR VIETNAM CO LTD越南$1.6K
2025-10-27液压气压阀门TPR VIETNAM CO LTD越南$642
2025-10-27液压气压阀门TPR VIETNAM CO LTD越南$625
2025-10-27液压气压阀门TPR VIETNAM CO LTD越南$797
2025-09-20其他钢铁制品TPR VIETNAM CO LTD越南$367

相关企业 · 同类产品

Tran Ha Technical Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →