Thien Loc Chau Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 142 笔 · 主营 已梳棉花
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIêN LộC CHâU
0
进口笔数
142
出口笔数
$0
进口金额
$213.0K
出口金额
—
最近进口
2026-04-10
最近出口
0
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702556072 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4T29EA9 |
| 成立日期 | 2017-04-21 |
| 联系地址 | Số 512/5, Khu phố 4, Phường An Phú, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIÊN LỘC CHÂU |
| 企业英文名称 | THIEN LOC CHAU COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 512/5, Khu phố 4, Phường An Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 电话 | +84975945937 |
| 邮箱 | congtythienlocchau@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 520300 | 已梳棉花 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 560122 | 人造纤维絮胎 |
| 481200 | 纸浆滤块 |
| 380210 | 活性碳 |
| 731414 | 不锈钢机织布 |
| 440220 | 果壳木炭 |
| 520299 | 其他棉废料 |
| 591190 | 其他工业用纺织品 |
| 550320 | 聚酯短纤 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 142 | $213.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Toshiba Industrial Products Asia Co., Ltd. | 越南 | 43 | $135.8K | 电动机及零件、其他纸制品 |
| Sato Sangyo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 44 | $25.0K | 瓦楞纸箱、其他塑料制品 |
| Kolon Industries Binh Duong Co., Ltd. | 越南 | 33 | $25.0K | 纺织纱线筒管、其他钢铁制品 |
| Astee Horie VN Co., Ltd. | 越南 | 6 | $12.6K | 其他塑料制品、油漆溶剂 |
| Apple Film Da Nang Co., Ltd. | 越南 | 5 | $6.0K | 瓦楞纸箱、无机涂布纸 |
| ASUZAC Co., Ltd. | 越南 | 5 | $5.6K | 金刚石砂轮、工业陶瓷制品 |
| Worldon (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.1K | 染色棉针织布、染色合成针织布 |
| Vietnam Racing Products Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.0K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| TPR Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $509 | 其他钢铁制品、塑料包装箱 |
| Vietnam Shibtani Co., Ltd. | 越南 | 1 | $475 | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
近期贸易明细
出口(共 142)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-10 | 果壳木炭 | TOSHIBA INDUSTRIAL PRODUCTS ASIA CO LTD | 越南 | $3.8K |
| 2026-04-08 | 过滤净化器零件 | ASTEE HORIE VN CO LTD | 越南 | $303 |
| 2026-04-08 | 过滤净化器零件 | ASTEE HORIE VN CO LTD | 越南 | $1.0K |
| 2026-04-08 | 过滤净化器零件 | ASTEE HORIE VN CO LTD | 越南 | $212 |
| 2026-04-08 | 已梳棉花 | ASTEE HORIE VN CO LTD | 越南 | $727 |
| 2026-04-08 | 已梳棉花 | ASTEE HORIE VN CO LTD | 越南 | $517 |
| 2026-04-08 | 过滤净化器零件 | ASTEE HORIE VN CO LTD | 越南 | $161 |
| 2026-04-06 | 已梳棉花 | TOSHIBA INDUSTRIAL PRODUCTS ASIA CO LTD | 越南 | $792 |
| 2026-04-06 | 已梳棉花 | TOSHIBA INDUSTRIAL PRODUCTS ASIA CO LTD | 越南 | $115 |
| 2026-04-06 | 已梳棉花 | TOSHIBA INDUSTRIAL PRODUCTS ASIA CO LTD | 越南 | $2.1K |