Thien Loc Chau Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 142 笔 · 主营 已梳棉花

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THIêN LộC CHâU

0
进口笔数
142
出口笔数
$0
进口金额
$213.0K
出口金额
最近进口
2026-04-10
最近出口
0
供应商数
10
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $11.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $7.8K · 6 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $4.2K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $11.8K · 8 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $5.7K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $4.9K · 5 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $6.6K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $5.5K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $5.7K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $9.4K · 7 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $8.1K · 5 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $7.5K · 5 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $4.3K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $990 · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $6.6K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $7.2K · 6 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $5.3K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $10.8K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $9.6K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $7.8K · 6 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $4.2K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $11.8K · 8 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $5.7K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $4.9K · 5 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $6.6K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $5.5K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $5.7K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $9.4K · 7 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $8.1K · 5 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $7.5K · 5 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $4.3K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $990 · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $6.6K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $7.2K · 6 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $5.3K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $10.8K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $9.6K · 3 笔

工商档案

企业注册号3702556072
企查查编码QVN4T29EA9
成立日期2017-04-21
联系地址Số 512/5, Khu phố 4, Phường An Phú, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THIÊN LỘC CHÂU
企业英文名称THIEN LOC CHAU COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 512/5, Khu phố 4, Phường An Phú, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
电话+84975945937
邮箱congtythienlocchau@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本90亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
520300已梳棉花
842199过滤净化器零件
560122人造纤维絮胎
481200纸浆滤块
380210活性碳
731414不锈钢机织布
440220果壳木炭
520299其他棉废料
591190其他工业用纺织品
550320聚酯短纤

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南142$213.0K

贸易伙伴

下游采购商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Toshiba Industrial Products Asia Co., Ltd.越南43$135.8K电动机及零件、其他纸制品
Sato Sangyo Vietnam Co., Ltd.越南44$25.0K瓦楞纸箱、其他塑料制品
Kolon Industries Binh Duong Co., Ltd.越南33$25.0K纺织纱线筒管、其他钢铁制品
Astee Horie VN Co., Ltd.越南6$12.6K其他塑料制品、油漆溶剂
Apple Film Da Nang Co., Ltd.越南5$6.0K瓦楞纸箱、无机涂布纸
ASUZAC Co., Ltd.越南5$5.6K金刚石砂轮、工业陶瓷制品
Worldon (Viet Nam) Co., Ltd.越南1$1.1K染色棉针织布、染色合成针织布
Vietnam Racing Products Co., Ltd.越南1$1.0K其他塑料制品、其他钢铁制品
TPR Vietnam Co., Ltd.越南3$509其他钢铁制品、塑料包装箱
Vietnam Shibtani Co., Ltd.越南1$475其他钢铁制品、其他铝制品

近期贸易明细

出口(共 142)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-10果壳木炭TOSHIBA INDUSTRIAL PRODUCTS ASIA CO LTD越南$3.8K
2026-04-08过滤净化器零件ASTEE HORIE VN CO LTD越南$303
2026-04-08过滤净化器零件ASTEE HORIE VN CO LTD越南$1.0K
2026-04-08过滤净化器零件ASTEE HORIE VN CO LTD越南$212
2026-04-08已梳棉花ASTEE HORIE VN CO LTD越南$727
2026-04-08已梳棉花ASTEE HORIE VN CO LTD越南$517
2026-04-08过滤净化器零件ASTEE HORIE VN CO LTD越南$161
2026-04-06已梳棉花TOSHIBA INDUSTRIAL PRODUCTS ASIA CO LTD越南$792
2026-04-06已梳棉花TOSHIBA INDUSTRIAL PRODUCTS ASIA CO LTD越南$115
2026-04-06已梳棉花TOSHIBA INDUSTRIAL PRODUCTS ASIA CO LTD越南$2.1K

相关企业 · 同类产品

Thien Loc Chau Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →