HANTEK VIET NAM Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 140 笔 · 主营 气体过滤机械
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HANTEK VIệT NAM
- 邮箱8
33
进口笔数
140
出口笔数
$325.8K
进口金额
$387.0K
出口金额
2026-04-02
最近进口
2026-04-15
最近出口
19
供应商数
15
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314001766 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8XSFSJM |
| 成立日期 | 2016-09-08 |
| 联系地址 | 566 Lê Thị Riêng, Phường Thới An, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HANTEK VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | HANTEK VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 562 Lê Thị Riêng, Phường Thới An, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84901856776 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 760711 | 铝箔 |
| 730830 | 钢铁门窗 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 392520 | 塑料建材 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 591140 | 工业用滤布 |
| 591190 | 其他工业用纺织品 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 841939 | 工业干燥机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 591190 | 其他工业用纺织品 |
| 842131 | 发动机空气滤清器 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 841510 | 窗式/壁挂空调 |
| 730830 | 钢铁门窗 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 730690 | 其他钢铁管材 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 25 | $293.8K |
| 中国台湾 | 6 | $21.8K |
| 日本 | 2 | $10.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 140 | $387.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Youyou Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $67.4K | 滤纸板、其他玻璃纤维 |
| Suzhou Everich Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $49.8K | 新汽车轮胎、火花点火发动机零件 |
| Hengfilter Environmental Technology (Suzhou) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $37.2K | 铝箔、气体过滤机械 |
| Dongguan Duomi Air Clean System Co., Ltd. | 中国 | 4 | $26.1K | 气体过滤机械 |
| Guangde Huilong Environment Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $21.8K | 其他工业用纺织品、其他钢铁制品 |
| HENCOLIN INTERNATIONAL CORP ORATION | 中国台湾 | 3 | $14.8K | 气体过滤机械、其他工业用纺织品 |
| Guangdong Fresh Filter Co., Ltd. | 中国 | 2 | $14.8K | 其他玻璃纤维、人造纤维絮胎 |
| Guangzhou Advance Construction Material Co., Ltd. | 中国 | 3 | $10.5K | 钢铁门窗、塑料建材 |
| Aidred International Co., Ltd. | 日本 | 2 | $10.2K | 过滤净化器零件、其他工业用纺织品 |
| KOWA AIR FILTER INDUSTRY LTD | 中国台湾 | 3 | $7.0K | 气体过滤机械、过滤净化器零件 |
下游采购商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Matai (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 7 | $62.4K | 聚烯烃绳缆、其他纺织制品 |
| Olympus Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 19 | $43.9K | 其他硬塑料管、其他塑料制品 |
| Olympus Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 20 | $41.5K | 瓦楞纸箱、印刷标签 |
| OM Digital Solutions Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $39.4K | 其他塑料制品、瓦楞纸箱 |
| OM Digital Solutions Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 7 | $38.7K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Matai Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 7 | $38.5K | 其他泡沫塑料、聚烯烃绳缆 |
| Daiwa Plastics (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 12 | $21.8K | 其他塑料制品、低密度聚乙烯 |
| Nidec Tosok (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 13 | $10.0K | 塑料包装箱、其他锻钢制品 |
| Fujikura Fiber Optics Vietnam Ltd. | 越南 | 27 | $7.3K | 电器装置零件、其他塑料制品 |
| Nidec Tosok Akiba (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 9 | $6.6K | 其他钢铁制品、非轻质石油 |
近期贸易明细
进口(共 33)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-02 | 聚合物胶粘剂 | SUZHOU ZJY TRADE CO LTD | 中国 | $730 |
| 2026-04-02 | 聚合物胶粘剂 | SUZHOU ZJY TRADE CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-02 | 聚合物胶粘剂 | SUZHOU ZJY TRADE CO LTD | 中国 | $730 |
| 2026-04-02 | 聚合物胶粘剂 | SUZHOU ZJY TRADE CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-02-04 | 气体过滤机械 | HENCOLIN INTERNATIONAL CORP ORATION | 中国台湾 | $4.0K |
| 2026-02-04 | 气体过滤机械 | HENCOLIN INTERNATIONAL CORP ORATION | 中国台湾 | $3.1K |
| 2026-02-04 | 气体过滤机械 | HENCOLIN INTERNATIONAL CORP ORATION | 中国台湾 | $1.6K |
| 2025-12-01 | 气体过滤机械 | HENGFILTER ENVIRONMENTAL TECHNOLOGY (SUZHOU) CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2025-12-01 | 气体过滤机械 | HENGFILTER ENVIRONMENTAL TECHNOLOGY (SUZHOU) CO LTD | 中国 | $4.8K |
| 2025-12-01 | 气体过滤机械 | HENGFILTER ENVIRONMENTAL TECHNOLOGY (SUZHOU) CO LTD | 中国 | $350 |
出口(共 140)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 窗式/壁挂空调 | CONG TY TNHH MATAI VIET NAM | 越南 | $10.8K |
| 2026-04-15 | 窗式/壁挂空调 | MATAI (VIỆT NAM) CO LTD | 越南 | $10.8K |
| 2026-04-15 | 窗式/壁挂空调 | CONG TY TNHH MATAI VIET NAM | 越南 | $13.1K |
| 2026-04-15 | 窗式/壁挂空调 | MATAI (VIỆT NAM) CO LTD | 越南 | $13.1K |
| 2026-04-15 | 窗式/壁挂空调 | MATAI (VIỆT NAM) CO LTD | 越南 | $13.1K |
| 2026-04-15 | 窗式/壁挂空调 | MATAI (VIỆT NAM) CO LTD | 越南 | $10.8K |
| 2026-03-20 | 钢铁门窗 | DAIWA PLASTICS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $477 |
| 2026-03-20 | 钢铁门窗 | DAIWA PLASTICS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $383 |
| 2026-03-20 | 气体过滤机械 | DAIWA PLASTICS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $546 |
| 2026-03-20 | 其他钢铁结构体 | DAIWA PLASTICS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.7K |